Petech Science Technology Corporation
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Khoa Học Công Nghệ Petech
13
进口笔数
1
出口笔数
$11.6K
进口金额
$15.6K
出口金额
2026-02-11
最近进口
2023-07-12
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301841278 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWCTS6MG |
| 成立日期 | 2005-06-28 |
| 联系地址 | 146 Thành Thái, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ PETECH |
| 企业英文名称 | PETECH SCIENCE TECHNOLOGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 146 Thành Thái, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất xe có động cơ 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02838623668 |
| 邮箱 | info@petechcorp.com |
| 官网 | www.petechcorp.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,563亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $5.9K |
| 中国台湾 | 5 | $2.1K |
| 加拿大 | 1 | $1.8K |
| 美国 | 1 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $15.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZOELLER TAIWAN CO LTD | 中国台湾 | 6 | $3.9K | 其他离心泵、电动机及零件 |
| MZ Toner Technologies GmbH & Co. KG | 中国 | 1 | $2.1K | 单功能打印机、其他纸制品 |
| 4f6948efa40c5e3305687c0b6893357d | 1 | $1.8K | ||
| Haining Weike Hardware & Mechanical Electrical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.8K | 其他风扇 |
| Kaifeng Philemon Instrument Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.1K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
| Shenzhen Poolmax Pool Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $854 | 阀门龙头、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Petech Green Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $15.6K | 制备面食 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 其他电气设备 | SHENZHEN POOLMAX POOL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $854 |
| 2026-01-29 | 流量压力检测零件 | ZOELLER TAIWAN CO LTD | 中国台湾 | $480 |
| 2026-01-09 | 流量压力检测零件 | ZOELLER TAIWAN CO LTD | 中国台湾 | $45 |
| 2024-12-25 | 液体流量计 | Kaifeng Philemon Instrument Co., Ltd. | 中国 | $360 |
| 2024-08-08 | 其他风扇 | HAINING WEIKE HARDWARE & MECHANICAL ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $450 |
| 2024-07-19 | 单功能打印机 | MZ Toner Technologies GmbH & Co. KG | 中国 | $2.1K |
| 2024-05-02 | 其他风扇 | HAINING WEIKE HARDWARE & MECHANICAL ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-06-23 | 其他离心泵 | ZOELLER TAIWAN CO LTD | 中国台湾 | $48 |
| 2023-06-23 | 其他离心泵 | ZOELLER TAIWAN CO LTD | 中国台湾 | $45 |
| 2023-06-23 | 其他离心泵 | ZOELLER TAIWAN CO LTD | 中国台湾 | $50 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-12 | 制备面食 | PETECH GREEN PTY LTD | 澳大利亚 | $11.3K |
| 2023-07-12 | 制备面食 | PETECH GREEN PTY LTD | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2023-07-12 | 制备面食 | PETECH GREEN PTY LTD | 澳大利亚 | $365 |
| 2023-07-12 | 制备面食 | PETECH GREEN PTY LTD | 澳大利亚 | $2.8K |