Thien Thuong Trading Mfg Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 木制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Sản Xuất Thiên Thương

2
进口笔数
74
出口笔数
$134
进口金额
$1.27M
出口金额
2025-12-30
最近进口
2026-03-12
最近出口
1
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $195.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $76.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $76.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $96 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $195.1K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $90.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $72.0K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $159.3K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $115.6K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $76.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $76.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $96 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $195.1K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $90.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $72.0K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $159.3K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $115.6K · 12 笔

工商档案

企业注册号0302459551
企查查编码QVN933KFXJ
成立日期2001-11-14
联系地址Số 20, đường số 28, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - SẢN XUẤT THIÊN THƯƠNG
企业英文名称THIEN THUONG TRADING - MANUFACTURING CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 22, đường số 28, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy
电话02862818105
邮箱thienthuonghandicraft@gmail.com
官网www.handicraftvn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
442090木制品
442011热带木装饰品
732690其他钢铁制品
940330木制办公家具
081340其他干果
460211竹编篮筐
732393不锈钢家用制品
392061聚碳酸酯塑料片
4411149mm以上MDF板
442019非热带木装饰品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度2$134

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国44$733.4K
中国5$131.3K
德国7$115.0K
加拿大4$79.5K
越南3$51.1K
日本3$47.7K
瑞典3$29.2K
荷兰1$27.6K
希腊1$18.5K
英国2$12.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度2$134印刷标签、未印刷标签

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HomeGoods Inc.美国38$555.2K其他木制品、其他寝具
Gui Bao Gongyi中国4$130.3K木制品
Winners Merchants International LP加拿大4$79.5K其他木家具、其他寝具
PN2 Service GmbH德国1$58.5K软垫木座椅、其他寝具
Marshalls of MA美国2$42.5K软垫木座椅、塑料/纺织手提包
Newport Collection AB瑞典3$29.2K其他铜制品、棉制床品
Mitsui Ocean Cruises LLC日本3$28.3K木制办公家具、非热带木装饰品
Sea Club Handels GmbH德国2$21.6K其他铜制品、其他木制品
TJX UK英国4$17.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
AS Conseil法国2$10.2K塑料/纺织手提包、非针织围巾

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-30印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$38
2024-06-07印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$96

出口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12热带木装饰品TJX UK德国$184
2026-03-12热带木装饰品TJX UK英国$2.1K
2026-03-12热带木装饰品TJX UK英国$460
2026-03-12热带木装饰品TJX UK德国$1.4K
2026-03-12热带木装饰品TJX UK英国$2.3K
2026-03-10热带木装饰品HOME GOODS INC美国$266
2026-03-10热带木装饰品HOME GOODS INC美国$533
2026-03-10热带木装饰品HOME GOODS INC美国$3.9K
2026-03-10热带木装饰品HOME GOODS INC美国$798
2026-03-10热带木装饰品HOME GOODS INC美国$342

相关企业 · 同类产品

Thien Thuong Trading Mfg Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →