Agrix Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 动植物肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AGRIX VIệT NAM

31
进口笔数
0
出口笔数
$901.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-24
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $106.0K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $31.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $133 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $75.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $54.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $106.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $82.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $43.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $55.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $42.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $55.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $51.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15 · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $31.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $133 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $75.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $54.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $106.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $82.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $43.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $55.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $42.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $55.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $51.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15 · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5801335751
企查查编码QVN0YCEG6U
成立日期2017-02-22
联系地址Số 24 đường Bạch Đằng, Phường 7, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AGRIX VIỆT NAM
企业英文名称AGRIX VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 24 đường Bạch Đằng, Phường Lang Biang - Đà Lạt, Lâm Đồng
经营范围Nhập khẩu các mặt hàng phân bón, vật tư nông nghiệp. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 6312 - Cổng thông tin 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+842877722288
邮箱agrixvietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310100动植物肥料
310559氮磷肥料
310590其他肥料
310290其他氮肥
310510片状肥料≤10公斤
310520氮磷钾肥料
310560磷钾肥料
392350塑料封口件
420231皮革随身盒

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
智利6$297.7K
意大利10$268.2K
挪威4$171.3K
西班牙6$61.9K
中国2$56.9K
荷兰1$45.6K
波兰2$29

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SQM Europe N.V.智利4$214.7K其他肥料、硝酸钾
Valagro S.p.A.意大利4$169.3K片状肥料≤10公斤、其他化学制剂
Algea AS挪威3$143.3K动植物肥料、非食用藻类
Fercampo S.A.西班牙3$61.9K氮磷钾肥料、其他肥料
SQM Industrial S.A.智利1$52.0K硝酸钾、其他肥料
Sicit Group S.p.A.意大利1$46.9K水泥添加剂、动植物肥料
Van Iperen International B.V.荷兰1$45.6K其他肥料、氮磷钾肥料
Syngenta Crop Protection AG匈牙利1$42.9K零售杀菌剂、零售除草剂
Grabi Chemical S.p.A.意大利4$9.0K其他氨基酸、含氧氨基化合物
PPC Adob Sp. z o.o.波兰2$29其他硝酸盐、其他硫酸盐

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-24动植物肥料Ajinomoto Agrosolutions S.L.西班牙$9
2025-11-11动植物肥料SPACHEM SL西班牙$3
2025-11-11动植物肥料SPACHEM SL西班牙$3
2025-08-01氮磷肥料SQM EUROPE N V智利$51.8K
2025-04-08动植物肥料PPC ADOB SP Z O O波兰$28
2025-03-24氮磷肥料SQM EUROPE N V智利$55.9K
2025-02-20动植物肥料SHANGHAI ZHENGBIN INDUSTRIAL C西班牙$10
2025-02-18动植物肥料SYNGENTA CROP PROTECTION AG挪威$28.0K
2025-02-10动植物肥料GRABI CHEMICAL SPA意大利$5.8K
2025-01-09动植物肥料SYNGENTA CROP PROTECTION AG意大利$3.8K

相关企业 · 同类产品

Agrix Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →