Agrix Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AGRIX VIệT NAM
31
进口笔数
0
出口笔数
$901.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-24
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801335751 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0YCEG6U |
| 成立日期 | 2017-02-22 |
| 联系地址 | Số 24 đường Bạch Đằng, Phường 7, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AGRIX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AGRIX VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24 đường Bạch Đằng, Phường Lang Biang - Đà Lạt, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Nhập khẩu các mặt hàng phân bón, vật tư nông nghiệp. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 6312 - Cổng thông tin 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842877722288 |
| 邮箱 | agrixvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310559 | 氮磷肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310290 | 其他氮肥 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 智利 | 6 | $297.7K |
| 意大利 | 10 | $268.2K |
| 挪威 | 4 | $171.3K |
| 西班牙 | 6 | $61.9K |
| 中国 | 2 | $56.9K |
| 荷兰 | 1 | $45.6K |
| 波兰 | 2 | $29 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SQM Europe N.V. | 智利 | 4 | $214.7K | 其他肥料、硝酸钾 |
| Valagro S.p.A. | 意大利 | 4 | $169.3K | 片状肥料≤10公斤、其他化学制剂 |
| Algea AS | 挪威 | 3 | $143.3K | 动植物肥料、非食用藻类 |
| Fercampo S.A. | 西班牙 | 3 | $61.9K | 氮磷钾肥料、其他肥料 |
| SQM Industrial S.A. | 智利 | 1 | $52.0K | 硝酸钾、其他肥料 |
| Sicit Group S.p.A. | 意大利 | 1 | $46.9K | 水泥添加剂、动植物肥料 |
| Van Iperen International B.V. | 荷兰 | 1 | $45.6K | 其他肥料、氮磷钾肥料 |
| Syngenta Crop Protection AG | 匈牙利 | 1 | $42.9K | 零售杀菌剂、零售除草剂 |
| Grabi Chemical S.p.A. | 意大利 | 4 | $9.0K | 其他氨基酸、含氧氨基化合物 |
| PPC Adob Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $29 | 其他硝酸盐、其他硫酸盐 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 动植物肥料 | Ajinomoto Agrosolutions S.L. | 西班牙 | $9 |
| 2025-11-11 | 动植物肥料 | SPACHEM SL | 西班牙 | $3 |
| 2025-11-11 | 动植物肥料 | SPACHEM SL | 西班牙 | $3 |
| 2025-08-01 | 氮磷肥料 | SQM EUROPE N V | 智利 | $51.8K |
| 2025-04-08 | 动植物肥料 | PPC ADOB SP Z O O | 波兰 | $28 |
| 2025-03-24 | 氮磷肥料 | SQM EUROPE N V | 智利 | $55.9K |
| 2025-02-20 | 动植物肥料 | SHANGHAI ZHENGBIN INDUSTRIAL C | 西班牙 | $10 |
| 2025-02-18 | 动植物肥料 | SYNGENTA CROP PROTECTION AG | 挪威 | $28.0K |
| 2025-02-10 | 动植物肥料 | GRABI CHEMICAL SPA | 意大利 | $5.8K |
| 2025-01-09 | 动植物肥料 | SYNGENTA CROP PROTECTION AG | 意大利 | $3.8K |