HVT One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 0.5-1mm冷轧不锈钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM Và XNK HVT
7
进口笔数
0
出口笔数
$242.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109110603 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRDY59F4 |
| 成立日期 | 2020-03-03 |
| 联系地址 | Số 2, ngõ 262 đường Ỷ La, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM VÀ XNK HVT |
| 企业英文名称 | HVT TM AND XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, ngõ 262 đường Ỷ La, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84868679734 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $242.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNITRADE HUB LTD | 中国香港 | 2 | $79.3K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Ziye International Ltd. | 中国 | 2 | $61.9K | 热轧不锈钢卷、冷轧不锈钢薄板 |
| Foshan Yundaxing Metal Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.4K | 不锈钢焊管、焊接方钢管 |
| Guangzhou Ruixinda Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.9K | 轻质无纺布、岩石钻具 |
| Foshan Teresteel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.7K | 冷轧不锈钢薄板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 冷轧不锈钢 | FOSHAN TERESTEEL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-13 | 冷轧不锈钢 | FOSHAN TERESTEEL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-13 | 冷轧不锈钢 | FOSHAN TERESTEEL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-13 | 冷轧不锈钢 | FOSHAN TERESTEEL CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-02-13 | 冷轧不锈钢 | FOSHAN TERESTEEL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-13 | 冷轧不锈钢 | FOSHAN TERESTEEL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-13 | 冷轧不锈钢 | FOSHAN TERESTEEL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-13 | 冷轧不锈钢 | FOSHAN TERESTEEL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-13 | 冷轧不锈钢 | FOSHAN TERESTEEL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-13 | 冷轧不锈钢 | FOSHAN TERESTEEL CO LTD | 中国 | $1.3K |