Phu Hung Trading & Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 针织头饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU PHú HưNG
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$28.0K
出口金额
—
最近进口
2026-02-11
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107407408 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBKDY3XX |
| 成立日期 | 2016-04-25 |
| 联系地址 | Số 4, ngách 8/11/36/105 đường Lê Quang Đạo, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PHÚ HƯNG |
| 企业英文名称 | PHU HUNG TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, ngách 8/11/36/105 đường Lê Quang Đạo, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +842462928955 |
| 邮箱 | dongphucphuhung@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $23.0K |
| 德国 | 1 | $2.6K |
| 挪威 | 1 | $2.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| e663fbb1d853c5c4b72f9f9a50155e8f | 5 | $16.1K | ||
| Fa Yuan Bookstore | 美国 | 1 | $6.9K | 纸制文具套装、针织头饰 |
| Shen Yun Collections Inc. | 德国 | 1 | $2.6K | 纤维纸板手提包、其他塑纺箱盒 |
| Piscada Software AS | 挪威 | 1 | $2.4K | 针织头饰 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 针织头饰 | SHEN YUN COLLECTIONS, INC | 美国 | $4.6K |
| 2026-02-03 | 针织头饰 | Fa Yuan Bookstore | 美国 | $6.9K |
| 2026-02-02 | 针织头饰 | SHEN YUN COLLECTIONS, INC | 美国 | $9.7K |
| 2026-01-15 | 针织头饰 | SHEN YUN COLLECTIONS, INC | 美国 | $296 |
| 2026-01-14 | 针织头饰 | SHEN YUN COLLECTIONS, INC | 美国 | $296 |
| 2026-01-13 | 针织头饰 | SHEN YUN COLLECTIONS, INC | 美国 | $1.2K |
| 2025-12-26 | 针织头饰 | SHEN YUN COLLECTIONS INC | 德国 | $2.6K |
| 2025-03-21 | 针织头饰 | PISCADA SOFTWARE AS | 挪威 | $1.0K |
| 2025-03-21 | 针织头饰 | PISCADA SOFTWARE AS | 挪威 | $1.4K |