Printjet Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 非黑印刷油墨

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PRINTJET

124
进口笔数
2
出口笔数
$663.8K
进口金额
$31.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-12-04
最近出口
52
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $51.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $42.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $47.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $40.3K · 7 笔出口 $13.3K · 1 笔2024-09进口 $15.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $40.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $41.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $51.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $24.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $44.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $39.4K · 5 笔出口 $17.7K · 1 笔2026-01进口 $29.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $748 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $42.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $47.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $40.3K · 7 笔出口 $13.3K · 1 笔2024-09进口 $15.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $40.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $41.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $51.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $24.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $44.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $39.4K · 5 笔出口 $17.7K · 1 笔2026-01进口 $29.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $748 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317429750
企查查编码QVNNG4QMNT
成立日期2022-08-12
联系地址Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PRINTJET
企业英文名称PRINTJET LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话19001509
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321519非黑印刷油墨
902680液体气体测量仪
321590其他墨水
381400油漆溶剂
844399其他印刷机零件
844332单功能打印机
321511黑色印刷墨水
382499其他化学制剂
903180其他测量仪器
400821硫化橡胶板片

出口

HS 编码产品
844311卷筒胶印机
852351固态存储设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国68$358.7K
美国15$117.2K
德国11$101.9K
瑞士3$40.0K
印度10$23.2K
日本2$7.7K
中国台湾8$6.0K
荷兰3$2.7K
新加坡2$2.6K
斯威士兰1$2.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$17.7K
新加坡1$13.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongkong Daki Development Ltd.中国6$67.3K光学分光仪、其他测量仪器
Bodoni Systems Ltd.英国8$59.3K液体气体测量仪、压力测量仪
Zhuhai Print Rite New Materials Corp. Ltd.中国9$52.9K其他墨水、非黑印刷油墨
TECHKON (HONG KONG) CO LTD中国香港3$50.3K液体气体测量仪
c93adadf332b3b5db78906cb60a6b25f3$50.1K
Digital Information AG瑞士3$40.0K液体气体测量仪、其他印刷机零件
Splashjet Inkjet Ink Pvt. Ltd.印度10$23.2K其他墨水、其他印刷机零件
Jiaxing Baichuan Printer Technology Co., Ltd.中国6$9.4K其他墨水、非黑印刷油墨
IGT Testing Systems Pte. Ltd.新加坡5$5.2K其他印刷机零件、其他印刷机
TAIWAN NANOTECHNOLOGY CORP ORATION中国台湾6$5.2K二氧化钛颜料(<80%)、染料颜料

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beijing Yi Tong Wan Tai Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$17.7K固态存储设备、其他测量仪器
IGT Testing Systems Pte. Ltd.新加坡1$13.3K电力控制板、非黑印刷油墨

近期贸易明细

进口(共 124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28热阴极荧光灯GTI GRAPHIC TECHNOLOGY, INC.美国$312
2026-04-28热阴极荧光灯GTI GRAPHIC TECHNOLOGY, INC.美国$312
2026-04-13其他测量仪器SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD中国$1.4K
2026-04-13其他测量仪器SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD中国$1.4K
2026-04-03其他印刷机零件SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD中国$48
2026-04-03其他印刷机零件SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD中国$623
2026-04-03其他印刷机零件SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD中国$48
2026-04-03其他印刷机零件SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD中国$27
2026-04-03其他印刷机零件SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD中国$240
2026-04-03其他印刷机零件SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD中国$623

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-04固态存储设备BEIJING YI TONG WAN TAI IMP & EXP CO LTD中国$3.7K
2025-12-04固态存储设备BEIJING YI TONG WAN TAI IMP & EXP CO LTD中国$14.0K
2024-08-29卷筒胶印机IGT TESTING SYSTEMS PTE. LTD新加坡$13.3K

相关企业 · 同类产品

Printjet Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →