Printjet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PRINTJET
124
进口笔数
2
出口笔数
$663.8K
进口金额
$31.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-12-04
最近出口
52
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317429750 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNG4QMNT |
| 成立日期 | 2022-08-12 |
| 联系地址 | Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PRINTJET |
| 企业英文名称 | PRINTJET LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 19001509 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844311 | 卷筒胶印机 |
| 852351 | 固态存储设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $358.7K |
| 美国 | 15 | $117.2K |
| 德国 | 11 | $101.9K |
| 瑞士 | 3 | $40.0K |
| 印度 | 10 | $23.2K |
| 日本 | 2 | $7.7K |
| 中国台湾 | 8 | $6.0K |
| 荷兰 | 3 | $2.7K |
| 新加坡 | 2 | $2.6K |
| 斯威士兰 | 1 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $17.7K |
| 新加坡 | 1 | $13.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Daki Development Ltd. | 中国 | 6 | $67.3K | 光学分光仪、其他测量仪器 |
| Bodoni Systems Ltd. | 英国 | 8 | $59.3K | 液体气体测量仪、压力测量仪 |
| Zhuhai Print Rite New Materials Corp. Ltd. | 中国 | 9 | $52.9K | 其他墨水、非黑印刷油墨 |
| TECHKON (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 3 | $50.3K | 液体气体测量仪 |
| c93adadf332b3b5db78906cb60a6b25f | 3 | $50.1K | ||
| Digital Information AG | 瑞士 | 3 | $40.0K | 液体气体测量仪、其他印刷机零件 |
| Splashjet Inkjet Ink Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $23.2K | 其他墨水、其他印刷机零件 |
| Jiaxing Baichuan Printer Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $9.4K | 其他墨水、非黑印刷油墨 |
| IGT Testing Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $5.2K | 其他印刷机零件、其他印刷机 |
| TAIWAN NANOTECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | 6 | $5.2K | 二氧化钛颜料(<80%)、染料颜料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Yi Tong Wan Tai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.7K | 固态存储设备、其他测量仪器 |
| IGT Testing Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $13.3K | 电力控制板、非黑印刷油墨 |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 热阴极荧光灯 | GTI GRAPHIC TECHNOLOGY, INC. | 美国 | $312 |
| 2026-04-28 | 热阴极荧光灯 | GTI GRAPHIC TECHNOLOGY, INC. | 美国 | $312 |
| 2026-04-13 | 其他测量仪器 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-13 | 其他测量仪器 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-03 | 其他印刷机零件 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $48 |
| 2026-04-03 | 其他印刷机零件 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $623 |
| 2026-04-03 | 其他印刷机零件 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $48 |
| 2026-04-03 | 其他印刷机零件 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $27 |
| 2026-04-03 | 其他印刷机零件 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-03 | 其他印刷机零件 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $623 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 固态存储设备 | BEIJING YI TONG WAN TAI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-12-04 | 固态存储设备 | BEIJING YI TONG WAN TAI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2024-08-29 | 卷筒胶印机 | IGT TESTING SYSTEMS PTE. LTD | 新加坡 | $13.3K |