VN Thing Construction & Interior Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NộI THấT Và XâY DựNG VN THING
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$13.7K
出口金额
—
最近进口
2025-03-18
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401907885 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTUD3TXY |
| 成立日期 | 2018-06-22 |
| 联系地址 | Tầng 2, số 45 đường Trần Ngọc Sương, Phường Hoà Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT VÀ XÂY DỰNG VN THING |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, số 45 đường Trần Ngọc Sương, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 0905887092 |
| 邮箱 | vnthingstore@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392530 | 塑料建材 |
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 490810 | 可玻璃化转印纸 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $12.7K |
| 越南 | 2 | $974 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Factory Processing Cassava Khomixay Samouay Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $12.7K | 乙烯聚合物塑料、塑料建材 |
| Khounmixay Samouay Co., Ltd. | 越南 | 2 | $974 | 可玻璃化转印纸、其他水泥制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-18 | 木制办公家具 | FACTORY PROCESSING CASSAVA KHOUMIXAY SAMOUAY CO LTD | 老挝 | $315 |
| 2025-03-18 | 木制办公家具 | FACTORY PROCESSING CASSAVA KHOUMIXAY SAMOUAY CO LTD | 老挝 | $108 |
| 2025-03-18 | 不锈钢洗涤槽 | FACTORY PROCESSING CASSAVA KHOUMIXAY SAMOUAY CO LTD | 越南 | $107 |
| 2025-03-18 | 金属框架软垫椅 | FACTORY PROCESSING CASSAVA KHOUMIXAY SAMOUAY CO LTD | 老挝 | $141 |
| 2025-03-18 | 卧室木家具 | FACTORY PROCESSING CASSAVA KHOUMIXAY SAMOUAY CO LTD | 老挝 | $468 |
| 2025-03-18 | 木制办公家具 | FACTORY PROCESSING CASSAVA KHOUMIXAY SAMOUAY CO LTD | 老挝 | $358 |
| 2025-03-18 | 家具配件 | FACTORY PROCESSING CASSAVA KHOUMIXAY SAMOUAY CO LTD | 越南 | $126 |
| 2025-03-18 | 木制家具零件 | FACTORY PROCESSING CASSAVA KHOUMIXAY SAMOUAY CO LTD | 老挝 | $39 |
| 2025-03-18 | 金属框架软垫椅 | FACTORY PROCESSING CASSAVA KHOUMIXAY SAMOUAY CO LTD | 老挝 | $85 |
| 2025-03-18 | 卧室木家具 | FACTORY PROCESSING CASSAVA KHOUMIXAY SAMOUAY CO LTD | 老挝 | $702 |