HONG PHONG 5 STAR YACHT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 船用推进器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Du Thuyền 5 Sao Hồng Phong
4
进口笔数
0
出口笔数
$41.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701684269 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6SMHFUS |
| 成立日期 | 2013-09-06 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số nhà 14, Phố Hồ Xuân Hương, Phường Quảng Yên, Thị xã Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DU THUYỀN 5 SAO HỒNG PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số nhà 14, Phố Hồ Xuân Hương, Phường Quảng Yên, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84988568889 |
| 邮箱 | hongphong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848710 | 船用推进器 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $25.8K |
| 意大利 | 1 | $15.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $23.2K | 船用推进器、非电气机械零件 |
| SPACE FURNITURE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $15.8K | 金属框架软垫椅 |
| CONG TY TNHH NAKASHIMA VIET NAM | 越南 | 1 | $2.6K | 船用推进器、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 船用推进器 | CONG TY TNHH NAKASHIMA VIET NAM | 越南 | $2.6K |
| 2026-01-21 | 船用推进器 | CONG TY TNHH NAKASHIMA VIET NAM | 越南 | $2.6K |
| 2026-01-21 | 船用推进器 | NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-01-21 | 船用推进器 | NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-12-22 | 金属框架软垫椅 | SPACE FURNITURE PTE LTD | 意大利 | $13.9K |
| 2025-12-22 | 金属框架软垫椅 | SPACE FURNITURE PTE LTD | 意大利 | $1.9K |
| 2024-12-26 | 船用推进器 | NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.9K |
| 2024-12-26 | 船用推进器 | NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.9K |