AFARM Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 197 笔 · 主营 兽用疫苗及毒素
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AFARM
197
进口笔数
0
出口笔数
$24.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900301560 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVB87XQJ |
| 成立日期 | 2008-12-22 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Lạc Hồng, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFARM |
| 企业英文名称 | AFARM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84948109836 |
| 邮箱 | thucanchannuuoitiger@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,856.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300242 | 兽用疫苗及毒素 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 230110 | 肉粉粒 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 115 | $16.85M |
| 阿根廷 | 9 | $3.73M |
| 印度 | 59 | $2.35M |
| 美国 | 11 | $717.8K |
| 巴西 | 1 | $447.4K |
| 德国 | 2 | $35.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China Animal Husbandry Industry Co., Ltd. | 中国 | 48 | $11.27M | 兽用疫苗及毒素 |
| QYH Biotech Co., Ltd. | 中国 | 56 | $4.68M | 兽用疫苗及毒素、牙科配件 |
| CJ International Asia Pte. Ltd. | 10 | $4.17M | 大豆油渣、其他玉米 | |
| ZENEX ANIMAL HEALTH INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 26 | $1.27M | 猫狗饲料、其他零售药品 |
| Ayurvet Ltd. | 印度 | 33 | $1.08M | 猫狗饲料、其他零售药品 |
| QYH Biotech Co., Ltd. | 中国 | 10 | $886.5K | 兽用疫苗及毒素 |
| Bridgepathway LLC | 美国 | 11 | $717.8K | 肉粉粒 |
| Reffco AH AG | 德国 | 2 | $35.8K | 其他消毒剂 |
| TIANJIN HLINTE BIO-TECH CO., LTD | 中国 | 1 | $7.9K | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 197)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 猫狗饲料 | ZENEX ANIMAL HEALTH INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $62.0K |
| 2026-04-28 | 猫狗饲料 | ZENEX ANIMAL HEALTH INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $62.0K |
| 2026-04-27 | 兽用疫苗及毒素 | CHINA ANIMAL HUSBANDRY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $440.0K |
| 2026-04-27 | 兽用疫苗及毒素 | CHINA ANIMAL HUSBANDRY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $66.0K |
| 2026-04-27 | 兽用疫苗及毒素 | CHINA ANIMAL HUSBANDRY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $440.0K |
| 2026-04-27 | 兽用疫苗及毒素 | CHINA ANIMAL HUSBANDRY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $66.0K |
| 2026-04-23 | 兽用疫苗及毒素 | QYH BIOTECH CO LTD | 中国 | $112.2K |
| 2026-04-23 | 兽用疫苗及毒素 | QYH BIOTECH CO LTD | 中国 | $112.2K |
| 2026-04-21 | 猫狗饲料 | ZENEX ANIMAL HEALTH INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $36.2K |
| 2026-04-21 | 猫狗饲料 | ZENEX ANIMAL HEALTH INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $36.2K |