AFARM Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 197 笔 · 主营 兽用疫苗及毒素

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN AFARM

197
进口笔数
0
出口笔数
$24.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.08M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $570.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $184.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $424.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $397.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $478.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $453.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $600.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $529.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.67M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $504.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $636.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $434.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $255.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $621.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $787.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $401.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $896.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.41M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.43M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $228.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.25M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $875.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $460.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.13M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $282.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $343.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $301.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $209.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $841.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $111.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $53.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.08M · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $570.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $184.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $424.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $397.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $478.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $453.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $600.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $529.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.67M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $504.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $636.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $434.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $255.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $621.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $787.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $401.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $896.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.41M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.43M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $228.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.25M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $875.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $460.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.13M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $282.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $343.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $301.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $209.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $841.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $111.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $53.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.08M · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0900301560
企查查编码QVNVB87XQJ
成立日期2008-12-22
联系地址Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Lạc Hồng, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN AFARM
企业英文名称AFARM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+84948109836
邮箱thucanchannuuoitiger@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,856.3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300242兽用疫苗及毒素
230990猫狗饲料
300490其他零售药品
130219其他植物提取物
230110肉粉粒
230400大豆油渣
380892零售杀菌剂
380894其他消毒剂
100590其他玉米
293040蛋氨酸化合物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国115$16.85M
阿根廷9$3.73M
印度59$2.35M
美国11$717.8K
巴西1$447.4K
德国2$35.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
China Animal Husbandry Industry Co., Ltd.中国48$11.27M兽用疫苗及毒素
QYH Biotech Co., Ltd.中国56$4.68M兽用疫苗及毒素、牙科配件
CJ International Asia Pte. Ltd.10$4.17M大豆油渣、其他玉米
ZENEX ANIMAL HEALTH INDIA PRIVATE LIMITED印度26$1.27M猫狗饲料、其他零售药品
Ayurvet Ltd.印度33$1.08M猫狗饲料、其他零售药品
QYH Biotech Co., Ltd.中国10$886.5K兽用疫苗及毒素
Bridgepathway LLC美国11$717.8K肉粉粒
Reffco AH AG德国2$35.8K其他消毒剂
TIANJIN HLINTE BIO-TECH CO., LTD中国1$7.9K猫狗饲料

近期贸易明细

进口(共 197)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28猫狗饲料ZENEX ANIMAL HEALTH INDIA PRIVATE LIMITED印度$62.0K
2026-04-28猫狗饲料ZENEX ANIMAL HEALTH INDIA PRIVATE LIMITED印度$62.0K
2026-04-27兽用疫苗及毒素CHINA ANIMAL HUSBANDRY INDUSTRY CO LTD中国$440.0K
2026-04-27兽用疫苗及毒素CHINA ANIMAL HUSBANDRY INDUSTRY CO LTD中国$66.0K
2026-04-27兽用疫苗及毒素CHINA ANIMAL HUSBANDRY INDUSTRY CO LTD中国$440.0K
2026-04-27兽用疫苗及毒素CHINA ANIMAL HUSBANDRY INDUSTRY CO LTD中国$66.0K
2026-04-23兽用疫苗及毒素QYH BIOTECH CO LTD中国$112.2K
2026-04-23兽用疫苗及毒素QYH BIOTECH CO LTD中国$112.2K
2026-04-21猫狗饲料ZENEX ANIMAL HEALTH INDIA PRIVATE LIMITED印度$36.2K
2026-04-21猫狗饲料ZENEX ANIMAL HEALTH INDIA PRIVATE LIMITED印度$36.2K

相关企业 · 同类产品

AFARM Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →