Jupiter Foods International (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 冻去骨牛肉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM QUốC Tế SAO MộC (VIETNAM)

87
进口笔数
21
出口笔数
$4.72M
进口金额
$546.6K
出口金额
2026-06-08
最近进口
2026-05-29
最近出口
4
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $461.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $94.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $192.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $45.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $92.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $90.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $97.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $98.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $101.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $96.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $48.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $48.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $102.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $159.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $54.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $137.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $51.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $103.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $118.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $169.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $195.3K · 2 笔出口 $51.8K · 3 笔2025-08进口 $75.8K · 2 笔出口 $43.0K · 4 笔2025-09进口 $120.4K · 2 笔出口 $33.2K · 3 笔2025-10进口 $60.5K · 1 笔出口 $53.4K · 3 笔2025-11进口 $190.6K · 3 笔出口 $17.8K · 2 笔2025-12进口 $301.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $461.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $48.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $203.2K · 3 笔出口 $120.5K · 2 笔2026-04进口 $393.9K · 4 笔出口 $138.1K · 2 笔2026-05进口 $119.5K · 4 笔出口 $88.9K · 2 笔2026-06进口 $157.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $94.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $192.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $45.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $92.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $90.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $97.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $98.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $101.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $96.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $48.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $48.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $102.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $159.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $54.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $137.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $51.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $103.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $118.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $169.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $195.3K · 2 笔出口 $51.8K · 3 笔2025-08进口 $75.8K · 2 笔出口 $43.0K · 4 笔2025-09进口 $120.4K · 2 笔出口 $33.2K · 3 笔2025-10进口 $60.5K · 1 笔出口 $53.4K · 3 笔2025-11进口 $190.6K · 3 笔出口 $17.8K · 2 笔2025-12进口 $301.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $461.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $48.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $203.2K · 3 笔出口 $120.5K · 2 笔2026-04进口 $393.9K · 4 笔出口 $138.1K · 2 笔2026-05进口 $119.5K · 4 笔出口 $88.9K · 2 笔2026-06进口 $157.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315730666
企查查编码QVNC1NTYD5
成立日期2019-06-12
联系地址VP – 7 – 04 Lầu 7, Toà nhà St.Moritz, 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM QUỐC TẾ SAO MỘC (VIETNAM)
企业英文名称JUPITER FOODS INTERNATIONAL (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址VP – 7 – 04 Lầu 7, Toà nhà St.Moritz, 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động liên quan thuộc lĩnh vực quảng cáo; dịch vụ tư vấn giáo dục, việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5629 - Dịch vụ ăn uống khác
电话02835357193
传真02835357192
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020230冻去骨牛肉
160420鱼肉制品
190590其他食品制剂
160239禽肉制品
160419其他鱼制品
160232鸡肉制品
190490谷物制品
481920非瓦楞折叠盒
100630碾磨大米
210690其他食品制剂

出口

HS 编码产品
0401201-6%脂肪乳品
160100肉制品及香肠
160529保藏虾制品
030329冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
030389其他冷冻鱼
030617冷冻虾
040620磨碎/粉化奶酪
160249其他猪肉制品
160419其他鱼制品
030462冻鲶鱼片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚64$3.82M
马来西亚24$902.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨18$390.0K
马来西亚2$136.1K
越南1$20.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
COMGROUP SUPPLIES PTY LIMITED澳大利亚64$3.82M牛肉制品、冻去骨牛肉
KCG FOODS SDN BHD马来西亚20$831.4K其他食品制剂、鱼肉制品
K SOURCING马来西亚2$38.5K鱼肉制品、禽肉制品
INTERPRESS PRINTERS SDN.BHD.马来西亚2$32.6K非瓦楞折叠盒、纸制餐具

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arnold Frozen Foods Distribution Co., Ltd.越南19$410.5K1-6%脂肪乳品、肉制品及香肠
AEON CO. (M) BHD.马来西亚2$136.1K其他寝具、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-08其他食品制剂COMGROUP SUPPLIES PTY LIMITED澳大利亚$7.9K
2026-06-08冻去骨牛肉COMGROUP SUPPLIES PTY LIMITED澳大利亚$119.4K
2026-06-08冻去骨牛肉COMGROUP SUPPLIES PTY LIMITED澳大利亚$30.2K
2026-05-27鱼肉制品KCG FOODS SDN BHD马来西亚$373
2026-05-27鱼肉制品KCG FOODS SDN BHD马来西亚$4.2K
2026-05-27鱼肉制品KCG FOODS SDN BHD马来西亚$3.9K
2026-05-27其他食品制剂KCG FOODS SDN BHD马来西亚$3.8K
2026-05-27鱼肉制品KCG FOODS SDN BHD马来西亚$2.7K
2026-05-27鱼肉制品KCG FOODS SDN BHD马来西亚$2.5K
2026-05-27其他食品制剂KCG FOODS SDN BHD马来西亚$6.7K

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-29其他猪肉制品Arnold Frozen Foods Distribution Co., Ltd.柬埔寨$4.2K
2026-05-29保藏虾制品Arnold Frozen Foods Distribution Co., Ltd.柬埔寨$4.2K
2026-05-29其他鱼制品Arnold Frozen Foods Distribution Co., Ltd.柬埔寨$13.1K
2026-05-29肉制品及香肠Arnold Frozen Foods Distribution Co., Ltd.柬埔寨$21.4K
2026-05-15保藏虾制品Arnold Frozen Foods Distribution Co., Ltd.柬埔寨$8.6K
2026-05-15肉制品及香肠Arnold Frozen Foods Distribution Co., Ltd.柬埔寨$27.9K
2026-05-15磨碎/粉化奶酪Arnold Frozen Foods Distribution Co., Ltd.柬埔寨$9.4K
2026-04-17磨碎/粉化奶酪Arnold Frozen Foods Distribution Co., Ltd.柬埔寨$20.9K
2026-04-17肉制品及香肠Arnold Frozen Foods Distribution Co., Ltd.柬埔寨$16.4K
2026-04-09其他冷冻鱼AEON CO. (M) BHD.马来西亚$16.9K

相关企业 · 同类产品

Jupiter Foods International (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →