Jupiter Foods International (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM QUốC Tế SAO MộC (VIETNAM)
75
进口笔数
19
出口笔数
$4.14M
进口金额
$457.7K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-17
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315730666 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC1NTYD5 |
| 成立日期 | 2019-06-12 |
| 联系地址 | VP – 7 – 04 Lầu 7, Toà nhà St.Moritz, 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM QUỐC TẾ SAO MỘC (VIETNAM) |
| 企业英文名称 | JUPITER FOODS INTERNATIONAL (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | VP – 7 – 04 Lầu 7, Toà nhà St.Moritz, 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động liên quan thuộc lĩnh vực quảng cáo; dịch vụ tư vấn giáo dục, việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | 02835357193 |
| 传真 | 02835357192 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 160100 | 肉制品及香肠 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 040620 | 磨碎/粉化奶酪 |
| 040690 | 其他干酪 |
| 160241 | 加工猪肉块 |
| 160249 | 其他猪肉制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 61 | $3.58M |
| 马来西亚 | 14 | $557.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 16 | $301.1K |
| 马来西亚 | 2 | $136.1K |
| 越南 | 1 | $20.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Comgroup Supplies Pty Ltd | 澳大利亚 | 61 | $3.58M | 牛肉制品、冻去骨牛肉 |
| KCG Foods Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 11 | $486.4K | 鱼肉制品、其他食品制剂 |
| K Sourcing | 马来西亚 | 1 | $38.5K | 鱼肉制品、其他食品制剂 |
| Interpress Printers Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $32.6K | 非瓦楞折叠盒、纸制包装容器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arnold Frozen Foods Distribution Co., Ltd. | 越南 | 17 | $321.6K | 1-6%脂肪乳品、其他干酪 |
| AEON Co., Ltd. (Malaysia) Bhd. | 马来西亚 | 2 | $136.1K | 制备面食、坚果及种子 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非瓦楞折叠盒 | Interpress Printers Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $952 |
| 2026-04-27 | 非瓦楞折叠盒 | Interpress Printers Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 非瓦楞折叠盒 | Interpress Printers Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 非瓦楞折叠盒 | Interpress Printers Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $3.4K |
| 2026-04-27 | 非瓦楞折叠盒 | Interpress Printers Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $3.4K |
| 2026-04-27 | 非瓦楞折叠盒 | Interpress Printers Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $952 |
| 2026-04-25 | 冻去骨牛肉 | COMGROUP SUPPLIES PTY LTD | 澳大利亚 | $7.0K |
| 2026-04-25 | 冻去骨牛肉 | COMGROUP SUPPLIES PTY LTD | 澳大利亚 | $7.0K |
| 2026-04-25 | 冻去骨牛肉 | COMGROUP SUPPLIES PTY LTD | 澳大利亚 | $68.6K |
| 2026-04-25 | 冻去骨牛肉 | COMGROUP SUPPLIES PTY LTD | 澳大利亚 | $68.6K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 磨碎/粉化奶酪 | ARNOLD FROZEN FOODS DISTRIBUTION CO LTD | 柬埔寨 | $20.9K |
| 2026-04-17 | 肉制品及香肠 | ARNOLD FROZEN FOODS DISTRIBUTION CO LTD | 柬埔寨 | $16.4K |
| 2026-04-09 | 其他冷冻鱼 | AEON CO. (M) BHD. | 马来西亚 | $16.9K |
| 2026-04-09 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | AEON CO. (M) BHD. | 马来西亚 | $19.0K |
| 2026-04-09 | 冷冻虾 | AEON CO. (M) BHD. | 马来西亚 | $33.2K |
| 2026-04-09 | 冷冻虾 | AEON CO. (M) BHD. | 马来西亚 | $31.7K |
| 2026-03-27 | 加工墨鱼鱿鱼 | ARNOLD FROZEN FOODS DISTRIBUTION CO LTD | 柬埔寨 | $4.2K |
| 2026-03-27 | 保藏虾制品 | ARNOLD FROZEN FOODS DISTRIBUTION CO LTD | 柬埔寨 | $13.2K |
| 2026-03-27 | 其他干酪 | ARNOLD FROZEN FOODS DISTRIBUTION CO LTD | 柬埔寨 | $13.3K |
| 2026-03-27 | 肉制品及香肠 | ARNOLD FROZEN FOODS DISTRIBUTION CO LTD | 柬埔寨 | $44.5K |