AMECH Automation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 止回阀
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tự Động Hóa Amech
7
进口笔数
2
出口笔数
$57.8K
进口金额
$4.9K
出口金额
2025-08-05
最近进口
2023-04-11
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106918583 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXHKW021 |
| 成立日期 | 2015-07-30 |
| 联系地址 | DV08-LK328 Khu đất Dịch Vụ Đìa Lão, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA AMECH |
| 企业英文名称 | AMECH AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | DV08-LK328 Khu đất Dịch Vụ Đìa Lão, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | 02432939250 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 11亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $52.9K |
| 中国台湾 | 1 | $2.2K |
| 丹麦 | 2 | $1.7K |
| 意大利 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $4.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Tanggu TWT Valve Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.4K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Hangzhou Weibang Hydropower Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.9K | 750kVA以上交流发电机、水轮机零件 |
| Hangzhou Pinxin Hydraulic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.7K | 其他往复泵、液压发动机 |
| YUATSUSEIKI HYDRAULIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $2.2K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| cb1b0f5f5bc9e1eaed9d51534af335f8 | 2 | $1.7K |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Modelleisenbahn Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.9K | 玩具模型、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-05 | 止回阀 | YUATSUSEIKI HYDRAULIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $519 |
| 2025-08-05 | 止回阀 | YUATSUSEIKI HYDRAULIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2025-08-01 | 止回阀 | HANGZHOU PINXIN HYDRAULIC TECHNOLOGY CO LTD | 意大利 | $250 |
| 2025-08-01 | 止回阀 | HANGZHOU PINXIN HYDRAULIC TECHNOLOGY CO LTD | 意大利 | $200 |
| 2025-08-01 | 止回阀 | HANGZHOU PINXIN HYDRAULIC TECHNOLOGY CO LTD | 意大利 | $235 |
| 2025-08-01 | 止回阀 | HANGZHOU PINXIN HYDRAULIC TECHNOLOGY CO LTD | 意大利 | $350 |
| 2025-08-01 | 旋转排量泵 | HANGZHOU PINXIN HYDRAULIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2025-08-01 | 液压发动机 | HANGZHOU PINXIN HYDRAULIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-04-04 | 非泡沫橡胶密封件 | TIANJIN TANGGU TWT VALVE CO LTD | 中国 | $3 |
| 2024-06-25 | 阀门龙头 | TIANJIN TANGGU TWT VALVE CO LTD | 中国 | $21.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-11 | 液体过滤机械 | MODELLEISENBAHN VIET NAM ONE MEMBER LTD LIABILITY CO | 越南 | $2.4K |
| 2023-04-10 | 液体过滤机械 | MODELLEISENBAHN VIET NAM ONE MEMBER LTD LIABILITY CO | 越南 | $2.4K |