Hop Tien Transport Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 仿制首饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VậN TảI HợP TIếN
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$964
出口金额
—
最近进口
2024-08-14
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401912116 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCBR8UNF |
| 成立日期 | 2018-07-13 |
| 联系地址 | 56 Yên Thế, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI HỢP TIẾN |
| 企业英文名称 | HOP TIEN TRANSPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24 Ba Vì, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | 02836363308 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711719 | 仿制首饰 |
| 090112 | 脱因咖啡 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 611219 | 非棉田径服 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $964 |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lindy Tran | 美国 | 2 | $236 | 女式纺织套装、其他纺织连衣裙 |
| John Edison | 美国 | 1 | $220 | 其他吸尘器 |
| Trinh Pham | 美国 | 1 | $170 | 其他食品制剂、混合香料 |
| Anh Tuyet Vu Thi | 美国 | 2 | $144 | 仿制首饰、其他皮革衣着附件 |
| Ha Nguyen | 越南 | 1 | $74 | 其他护肤品、糖果 |
| Trinh Le | 越南 | 1 | $48 | 其他塑料制品、其他护肤品 |
| Selina Nga Nguyen | 美国 | 1 | $46 | 3公斤以上红茶、明信片贺卡 |
| Vivian Le | 美国 | 1 | $27 | 其他食品制剂、其他石制品 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-14 | 其他吸尘器 | JOHN EDISON | 美国 | $220 |
| 2023-12-18 | 仿制首饰 | LINDY TRAN | 美国 | $0 |
| 2023-12-18 | 非金属塑料纽扣 | LINDY TRAN | 美国 | $1 |
| 2023-12-18 | 塑料装饰品 | LINDY TRAN | 美国 | $0 |
| 2023-12-18 | 玩具模型 | LINDY TRAN | 美国 | $13 |
| 2023-12-18 | 制备面食 | LINDY TRAN | 美国 | $1 |
| 2023-12-18 | 脱因咖啡 | LINDY TRAN | 美国 | $26 |
| 2023-12-18 | 其他塑纺箱盒 | LINDY TRAN | 美国 | $40 |
| 2023-12-18 | 贱金属扣件 | LINDY TRAN | 美国 | $0 |
| 2023-12-18 | 其他塑纺箱盒 | LINDY TRAN | 美国 | $20 |