Trinh Le

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 非在业

32
进口笔数
0
出口笔数
$5.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $97320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $48 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $240 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $616 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $438 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $171 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $920 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $973 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $389 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $390 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $254 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $176 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $169 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $48 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $240 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $616 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $438 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $171 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $920 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $973 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $389 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $390 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $254 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $176 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $169 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305472448
企查查编码QVNHV09D6Y
成立日期2008-01-19
联系地址86/112 Ông Ích Khiêm, Phường 14, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称Công Ty TNHH Trình Lê
企业英文名称TRINH LE CO., LTD
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址86/112 Ông Ích Khiêm, Phường 14(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842839755894
邮箱info@trinhlevn.com
官网www.trinhlevn.com
传真0839752786
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
330499其他护肤品
091091混合香料
190590其他食品制剂
210390混合调味料
711719仿制首饰
732690其他钢铁制品
821420修甲套装
200799其他果仁制品
210690其他食品制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南25$5.8K
马来西亚8$18

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Phuong Binh An Services Co., Ltd.越南4$787其他塑料制品、其他食品制剂
T.T International Co., Ltd.越南3$582其他塑料制品、其他护肤品
SP Vietnam Joint Stock Company越南1$467婴儿棉服、明信片贺卡
Upak Vietnam Co., Ltd.越南1$395其他食品制剂、其他塑料制品
Long Hung Phat Trading Service Co., Ltd.越南1$349其他食品制剂、其他塑料制品
Samsung SDS Vietnam Co., Ltd., Ho Chi Minh City Branch越南1$254棉针织T恤及背心、其他纺织连衣裙
Hung Thinh International Transport Service Trading Co., Ltd.越南1$252其他食品制剂、棉针织T恤及背心

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24去壳巴西果越南$23
2026-03-24其他含油籽仁越南$30
2026-03-24女式非棉针织套装越南$53
2026-03-24干杂蘑菇越南$63
2025-12-02精油及浓缩物BOUTIR STORE马来西亚$18
2025-08-06熏制虾类TAN PHAT INVESTMENT TRANSPORT CO LTD越南$12
2025-08-06其他干鱼TAN PHAT INVESTMENT TRANSPORT CO LTD越南$6
2025-08-06婴儿棉服TAN PHAT INVESTMENT TRANSPORT CO LTD越南$8
2025-08-06其他干鱼TAN PHAT INVESTMENT TRANSPORT CO LTD越南$4
2025-08-06盐及氯化钠TAN PHAT INVESTMENT TRANSPORT CO LTD越南$1

相关企业 · 同类产品

Trinh Le 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →