Trinh Le
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
32
进口笔数
0
出口笔数
$5.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305472448 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHV09D6Y |
| 成立日期 | 2008-01-19 |
| 联系地址 | 86/112 Ông Ích Khiêm, Phường 14, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Trình Lê |
| 企业英文名称 | TRINH LE CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 86/112 Ông Ích Khiêm, Phường 14(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842839755894 |
| 邮箱 | info@trinhlevn.com |
| 官网 | www.trinhlevn.com |
| 传真 | 0839752786 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 091091 | 混合香料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 821420 | 修甲套装 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $5.8K |
| 马来西亚 | 8 | $18 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phuong Binh An Services Co., Ltd. | 越南 | 4 | $787 | 其他塑料制品、其他食品制剂 |
| T.T International Co., Ltd. | 越南 | 3 | $582 | 其他塑料制品、其他护肤品 |
| SP Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 1 | $467 | 婴儿棉服、明信片贺卡 |
| Upak Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $395 | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
| Long Hung Phat Trading Service Co., Ltd. | 越南 | 1 | $349 | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
| Samsung SDS Vietnam Co., Ltd., Ho Chi Minh City Branch | 越南 | 1 | $254 | 棉针织T恤及背心、其他纺织连衣裙 |
| Hung Thinh International Transport Service Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $252 | 其他食品制剂、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 去壳巴西果 | — | 越南 | $23 |
| 2026-03-24 | 其他含油籽仁 | — | 越南 | $30 |
| 2026-03-24 | 女式非棉针织套装 | — | 越南 | $53 |
| 2026-03-24 | 干杂蘑菇 | — | 越南 | $63 |
| 2025-12-02 | 精油及浓缩物 | BOUTIR STORE | 马来西亚 | $18 |
| 2025-08-06 | 熏制虾类 | TAN PHAT INVESTMENT TRANSPORT CO LTD | 越南 | $12 |
| 2025-08-06 | 其他干鱼 | TAN PHAT INVESTMENT TRANSPORT CO LTD | 越南 | $6 |
| 2025-08-06 | 婴儿棉服 | TAN PHAT INVESTMENT TRANSPORT CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-08-06 | 其他干鱼 | TAN PHAT INVESTMENT TRANSPORT CO LTD | 越南 | $4 |
| 2025-08-06 | 盐及氯化钠 | TAN PHAT INVESTMENT TRANSPORT CO LTD | 越南 | $1 |