Upak Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH UPAK VIệT NAM

2
进口笔数
82
出口笔数
$280
进口金额
$28.9K
出口金额
2024-11-29
最近进口
2025-11-18
最近出口
4
供应商数
78
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.6K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $725 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $480 · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $492 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $930 · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $766 · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 6 笔2024-09进口 $105 · 1 笔出口 $367 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $175 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $164 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $725 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $480 · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $492 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $930 · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $766 · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 6 笔2024-09进口 $105 · 1 笔出口 $367 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $175 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $164 · 1 笔

工商档案

企业注册号0317547313
企查查编码QVNWV9JT4N
成立日期2022-11-02
联系地址66/15 Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH UPAK VIỆT NAM
企业英文名称UPAK VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址2/17 Phan Thúc Duyện, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84902978417
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090411整粒胡椒
190590其他食品制剂
0902303公斤内红茶
110290其他谷物粉
121221食用海藻
160420鱼肉制品
170114原蔗糖
190120烘焙混合料面团
190219未煮意面
190531甜饼干

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
392690其他塑料制品
091091混合香料
210390混合调味料
330499其他护肤品
670490其他毛发制品
640319皮革运动鞋
090121烘焙咖啡
0902403公斤以上红茶
732393不锈钢家用制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$280

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国53$15.3K
英国8$5.5K
越南23$5.3K
波兰4$980
加拿大1$491
法国2$416
丹麦1$289
爱尔兰1$239
荷兰1$192
芬兰1$175

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FedEx Express Finland越南1$101整粒胡椒、食用海藻
AGFS越南1$95其他食品制剂、其他食品制剂
FedEx Express芬兰1$7410公斤以下便携电脑、带接头绝缘电线
AGFS美国1$10非棉针织背心、其他塑料制品

下游采购商(共 78)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dollce Doll Co. Ltd.英国6$4.8K其他毛发制品、合成假发制品
Dollce Doll Co., Ltd.越南3$2.1K其他毛发制品
Nghia Phan美国1$1.3K手工挂毯
Poplife LLC美国1$738纸质卡片、明信片贺卡
Tau Nguyen越南3$560去壳腰果、其他食品制剂
Thanh Nguyen越南2$440其他护肤品、其他食品制剂
Adam Duszyński波兰3$330其他毛发制品、合成假发制品
Tau Nguyen美国4$258其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼
Joshua Mistic美国2$200机织绒布、其他娱乐用品
Moon Mistic美国2$198其他塑料制品、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-29棉针织T恤及背心FEDEX EXPRESS越南$20
2024-11-29非棉手帕FEDEX EXPRESS越南$4
2024-11-29练习本FEDEX EXPRESS越南$7
2024-11-29其他印刷品FEDEX EXPRESS越南$5
2024-11-29牙刷FEDEX EXPRESS越南$18
2024-11-29其他纺织夹克FEDEX EXPRESS越南$15
2024-11-29其他印刷品FEDEX EXPRESS越南$5
2024-11-28食用海藻FEDEX EXPRESS FINLAND越南$2
2024-11-28其他护肤品FEDEX EXPRESS FINLAND越南$1
2024-11-28原蔗糖FEDEX EXPRESS FINLAND越南$3

出口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-18藤柳家具GREAT STAR INDUSTRIAL USA LLC美国$53
2025-11-18藤柳家具GREAT STAR INDUSTRIAL USA LLC美国$50
2025-11-18藤柳家具GREAT STAR INDUSTRIAL USA LLC美国$61
2024-09-10原蔗糖NGUYEN TRONG MINH ANH芬兰$3
2024-09-10其他护肤品NGUYEN TRONG MINH ANH芬兰$1
2024-09-10甜饼干NGUYEN TRONG MINH ANH芬兰$36
2024-09-10混合调味料NGUYEN TRONG MINH ANH芬兰$6
2024-09-10烘焙混合料面团NGUYEN TRONG MINH ANH芬兰$4
2024-09-10非棉手帕NGUYEN TRONG MINH ANH芬兰$4
2024-09-10整粒胡椒NGUYEN TRONG MINH ANH芬兰$2

相关企业 · 同类产品

Upak Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →