Upak Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH UPAK VIệT NAM
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- Twitter1
- YouTube1
2
进口笔数
82
出口笔数
$280
进口金额
$28.9K
出口金额
2024-11-29
最近进口
2025-11-18
最近出口
4
供应商数
78
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317547313 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWV9JT4N |
| 成立日期 | 2022-11-02 |
| 联系地址 | 66/15 Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UPAK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | UPAK VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2/17 Phan Thúc Duyện, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84902978417 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 170114 | 原蔗糖 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190531 | 甜饼干 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 091091 | 混合香料 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $280 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 53 | $15.3K |
| 英国 | 8 | $5.5K |
| 越南 | 23 | $5.3K |
| 波兰 | 4 | $980 |
| 加拿大 | 1 | $491 |
| 法国 | 2 | $416 |
| 丹麦 | 1 | $289 |
| 爱尔兰 | 1 | $239 |
| 荷兰 | 1 | $192 |
| 芬兰 | 1 | $175 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FedEx Express Finland | 越南 | 1 | $101 | 整粒胡椒、食用海藻 |
| AGFS | 越南 | 1 | $95 | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| FedEx Express | 芬兰 | 1 | $74 | 10公斤以下便携电脑、带接头绝缘电线 |
| AGFS | 美国 | 1 | $10 | 非棉针织背心、其他塑料制品 |
下游采购商(共 78)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dollce Doll Co. Ltd. | 英国 | 6 | $4.8K | 其他毛发制品、合成假发制品 |
| Dollce Doll Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.1K | 其他毛发制品 |
| Nghia Phan | 美国 | 1 | $1.3K | 手工挂毯 |
| Poplife LLC | 美国 | 1 | $738 | 纸质卡片、明信片贺卡 |
| Tau Nguyen | 越南 | 3 | $560 | 去壳腰果、其他食品制剂 |
| Thanh Nguyen | 越南 | 2 | $440 | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| Adam Duszyński | 波兰 | 3 | $330 | 其他毛发制品、合成假发制品 |
| Tau Nguyen | 美国 | 4 | $258 | 其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| Joshua Mistic | 美国 | 2 | $200 | 机织绒布、其他娱乐用品 |
| Moon Mistic | 美国 | 2 | $198 | 其他塑料制品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-29 | 棉针织T恤及背心 | FEDEX EXPRESS | 越南 | $20 |
| 2024-11-29 | 非棉手帕 | FEDEX EXPRESS | 越南 | $4 |
| 2024-11-29 | 练习本 | FEDEX EXPRESS | 越南 | $7 |
| 2024-11-29 | 其他印刷品 | FEDEX EXPRESS | 越南 | $5 |
| 2024-11-29 | 牙刷 | FEDEX EXPRESS | 越南 | $18 |
| 2024-11-29 | 其他纺织夹克 | FEDEX EXPRESS | 越南 | $15 |
| 2024-11-29 | 其他印刷品 | FEDEX EXPRESS | 越南 | $5 |
| 2024-11-28 | 食用海藻 | FEDEX EXPRESS FINLAND | 越南 | $2 |
| 2024-11-28 | 其他护肤品 | FEDEX EXPRESS FINLAND | 越南 | $1 |
| 2024-11-28 | 原蔗糖 | FEDEX EXPRESS FINLAND | 越南 | $3 |
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 藤柳家具 | GREAT STAR INDUSTRIAL USA LLC | 美国 | $53 |
| 2025-11-18 | 藤柳家具 | GREAT STAR INDUSTRIAL USA LLC | 美国 | $50 |
| 2025-11-18 | 藤柳家具 | GREAT STAR INDUSTRIAL USA LLC | 美国 | $61 |
| 2024-09-10 | 原蔗糖 | NGUYEN TRONG MINH ANH | 芬兰 | $3 |
| 2024-09-10 | 其他护肤品 | NGUYEN TRONG MINH ANH | 芬兰 | $1 |
| 2024-09-10 | 甜饼干 | NGUYEN TRONG MINH ANH | 芬兰 | $36 |
| 2024-09-10 | 混合调味料 | NGUYEN TRONG MINH ANH | 芬兰 | $6 |
| 2024-09-10 | 烘焙混合料面团 | NGUYEN TRONG MINH ANH | 芬兰 | $4 |
| 2024-09-10 | 非棉手帕 | NGUYEN TRONG MINH ANH | 芬兰 | $4 |
| 2024-09-10 | 整粒胡椒 | NGUYEN TRONG MINH ANH | 芬兰 | $2 |