D&C Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 261 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH D&C VINA
4
进口笔数
261
出口笔数
$13.9K
进口金额
$27.65M
出口金额
2024-03-12
最近进口
2026-04-24
最近出口
4
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107785946 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN251AV40 |
| 成立日期 | 2017-04-03 |
| 联系地址 | Thôn Giới Đức, Xã Minh Đức, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH D&C VINA |
| 企业英文名称 | D&C VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Giới Đức, Xã Ứng Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | 0888798282 |
| 邮箱 | dcvn.ketoan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 810890 | 其他钛制品 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 903120 | 测试台 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 列支敦士登 | 1 | $8.5K |
| 德国 | 1 | $3.3K |
| 中国 | 1 | $1.2K |
| 荷兰 | 1 | $860 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 261 | $27.65M |
| 韩国 | 2 | $423 |
| 泰国 | 1 | $285 |
| 日本 | 2 | $258 |
| 中国 | 4 | $244 |
| 印度 | 1 | $69 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INFICON Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.5K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Shandong Botu Photoelectric Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| Beijing PDV Instrument Co., Ltd. | 瑞士 | 1 | $1.2K | 测试台 |
| Autotranstech s.r.o. | 捷克 | 1 | $860 | 变速箱及零件 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 118 | $18.25M | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| HaeHwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $2.83M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 39 | $2.49M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vina KNF International Co., Ltd. | 越南 | 15 | $15.3K | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Cammsys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $14.2K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 9 | $13.5K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| OptronTec Vina Co., Ltd. Binh Xuyen Branch | 越南 | 7 | $9.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Coasia Itswell Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $7.2K | 印刷电路、半导体器件零件 |
| TKR MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $7.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sekonix Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $4.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-12 | 其他电视摄像机 | SHANDONG BOTU PHOTOELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 德国 | $3.3K |
| 2024-02-27 | 测试台 | BEIJING PDV INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-01-26 | 压力测量仪 | INFICON PTE LTD | 列支敦士登 | $1.7K |
| 2024-01-26 | 流量压力检测零件 | INFICON PTE LTD | 列支敦士登 | $2.5K |
| 2024-01-26 | 其他钛制品 | INFICON PTE LTD | 列支敦士登 | $256 |
| 2024-01-26 | 压力测量仪 | INFICON PTE LTD | 列支敦士登 | $4.0K |
| 2023-08-22 | 变速箱及零件 | AUTOTRANSTECH S R O | 荷兰 | $158 |
| 2023-08-22 | 变速箱及零件 | AUTOTRANSTECH S R O | 荷兰 | $114 |
| 2023-08-22 | 变速箱及零件 | AUTOTRANSTECH S R O | 荷兰 | $158 |
| 2023-08-22 | 变速箱及零件 | AUTOTRANSTECH S R O | 荷兰 | $158 |
出口(共 261)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 胶粘填料 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-24 | 丙烯酸/乙烯涂料 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-24 | 非医用橡胶手套 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $149 |
| 2026-04-24 | 其他橡胶带 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-24 | 其他金属锁 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-24 | 焊接方钢管 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-24 | 非医用橡胶手套 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $300 |
| 2026-04-24 | 其他螺纹紧固件 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-24 | 人造纤维无纺布 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $73 |