D&C Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 261 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH D&C VINA

4
进口笔数
261
出口笔数
$13.9K
进口金额
$27.65M
出口金额
2024-03-12
最近进口
2026-04-24
最近出口
4
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $96.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 8 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 4 笔2024-01进口 $8.5K · 1 笔出口 $16.4K · 5 笔2024-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $30.2K · 3 笔2024-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $48.0K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $96.3K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 8 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 4 笔2024-01进口 $8.5K · 1 笔出口 $16.4K · 5 笔2024-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $30.2K · 3 笔2024-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $48.0K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $96.3K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号0107785946
企查查编码QVN251AV40
成立日期2017-04-03
联系地址Thôn Giới Đức, Xã Minh Đức, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH D&C VINA
企业英文名称D&C VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Giới Đức, Xã Ứng Hòa, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话0888798282
邮箱dcvn.ketoan@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
810890其他钛制品
852589其他电视摄像机
870840变速箱及零件
902620压力测量仪
902690流量压力检测零件
903120测试台

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
853650其他电气开关
391910自粘塑料卷
391739其他塑料管材
848180阀门龙头
391740塑料管件
848210滚珠轴承
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
列支敦士登1$8.5K
德国1$3.3K
中国1$1.2K
荷兰1$860

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南261$27.65M
韩国2$423
泰国1$285
日本2$258
中国4$244
印度1$69

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INFICON Pte. Ltd.新加坡1$8.5K其他测量仪器、测量仪器零件
Shandong Botu Photoelectric Technology Co., Ltd.中国1$3.3K其他电视摄像机、带接头绝缘电线
Beijing PDV Instrument Co., Ltd.瑞士1$1.2K测试台
Autotranstech s.r.o.捷克1$860变速箱及零件

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Segyung Vina Co., Ltd.越南118$18.25M自粘塑料片、PET塑料片材
HaeHwa Vina Co., Ltd.越南10$2.83M其他塑料制品、其他钢铁制品
OptronTec Vina Co., Ltd.越南39$2.49M其他塑料制品、其他钢铁制品
Vina KNF International Co., Ltd.越南15$15.3K染色棉针织布、印刷标签
Cammsys Vietnam Co., Ltd.越南14$14.2K其他光学元件、其他塑料制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南9$13.5K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
OptronTec Vina Co., Ltd. Binh Xuyen Branch越南7$9.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Coasia Itswell Vina Co., Ltd.越南8$7.2K印刷电路、半导体器件零件
TKR MFG Vietnam Co., Ltd.越南8$7.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Sekonix Vina Co., Ltd.越南8$4.8K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-12其他电视摄像机SHANDONG BOTU PHOTOELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD德国$3.3K
2024-02-27测试台BEIJING PDV INSTRUMENT CO LTD中国$1.2K
2024-01-26压力测量仪INFICON PTE LTD列支敦士登$1.7K
2024-01-26流量压力检测零件INFICON PTE LTD列支敦士登$2.5K
2024-01-26其他钛制品INFICON PTE LTD列支敦士登$256
2024-01-26压力测量仪INFICON PTE LTD列支敦士登$4.0K
2023-08-22变速箱及零件AUTOTRANSTECH S R O荷兰$158
2023-08-22变速箱及零件AUTOTRANSTECH S R O荷兰$114
2023-08-22变速箱及零件AUTOTRANSTECH S R O荷兰$158
2023-08-22变速箱及零件AUTOTRANSTECH S R O荷兰$158

出口(共 261)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24胶粘填料SEGYUNG VINA CO LTD越南$14
2026-04-24丙烯酸/乙烯涂料SEGYUNG VINA CO LTD越南$287
2026-04-24非医用橡胶手套OPTRONTEC VINA CO LTD越南$149
2026-04-24其他橡胶带SEGYUNG VINA CO LTD越南$44
2026-04-24其他钢铁结构体OPTRONTEC VINA CO LTD越南$31
2026-04-24其他金属锁SEGYUNG VINA CO LTD越南$3
2026-04-24焊接方钢管OPTRONTEC VINA CO LTD越南$96
2026-04-24非医用橡胶手套OPTRONTEC VINA CO LTD越南$300
2026-04-24其他螺纹紧固件SEGYUNG VINA CO LTD越南$5
2026-04-24人造纤维无纺布OPTRONTEC VINA CO LTD越南$73

相关企业 · 同类产品

D&C Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →