MINH NHAT MECHANICAL SERVICES TRADING CO LTD

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 可互换工具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Cơ KHí MINH NHậT

31
进口笔数
3
出口笔数
$142.7K
进口金额
$6.1K
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-06-16
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $82.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2026-05进口 $82.0K · 19 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-06进口 $21.0K · 9 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-07进口 $39.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2026-05进口 $82.0K · 19 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-06进口 $21.0K · 9 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-07进口 $39.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311926499
企查查编码QVNUFGUMV4
成立日期2012-08-13
联系地址69/11 đường Lê Sát, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ MINH NHẬT
企业英文名称MINH NHAT MECHANICAL SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址69/11 đường Lê Sát, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84902815950
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820790可互换工具
811300金属陶瓷制品
820750可互换钻具
820770铣削工具
820900未装配硬质合金工具

出口

HS 编码产品
820740螺纹加工工具
820220手工带锯条

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南28$102.7K
中国2$29.2K
韩国3$10.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$6.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NT Vina Co., Ltd.越南31$113.5K可互换工具、其他铝制品
NT Vina Co., Ltd.中国2$29.2K金属陶瓷制品、钢制气罐

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南3$6.1K染色合成经编织物、塑料配件

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22金属陶瓷制品NT Vina Co., Ltd.韩国$2.0K
2026-07-22金属陶瓷制品NT Vina Co., Ltd.韩国$1.3K
2026-07-22金属陶瓷制品NT Vina Co., Ltd.中国$544
2026-07-22金属陶瓷制品NT Vina Co., Ltd.中国$2.8K
2026-07-22金属陶瓷制品NT Vina Co., Ltd.中国$2.0K
2026-07-09金属陶瓷制品NT Vina Co., Ltd.中国$2.1K
2026-07-09金属陶瓷制品NT Vina Co., Ltd.中国$56
2026-07-09金属陶瓷制品NT Vina Co., Ltd.韩国$1.8K
2026-07-09金属陶瓷制品NT Vina Co., Ltd.中国$6
2026-07-09金属陶瓷制品NT Vina Co., Ltd.中国$6.4K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16螺纹加工工具Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南$130
2026-06-16螺纹加工工具Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南$148
2026-06-16螺纹加工工具Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南$191
2026-06-16螺纹加工工具Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南$227
2026-06-16螺纹加工工具Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南$172
2026-06-16螺纹加工工具Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南$671
2026-05-26螺纹加工工具Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南$227
2026-05-26螺纹加工工具Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南$222
2026-05-26螺纹加工工具Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南$286
2026-05-26螺纹加工工具Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南$929

相关企业 · 同类产品

MINH NHAT MECHANICAL SERVICES TRADING CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →