MINH NHAT MECHANICAL SERVICES TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 可互换工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Cơ KHí MINH NHậT
31
进口笔数
3
出口笔数
$142.7K
进口金额
$6.1K
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-06-16
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311926499 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUFGUMV4 |
| 成立日期 | 2012-08-13 |
| 联系地址 | 69/11 đường Lê Sát, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ MINH NHẬT |
| 企业英文名称 | MINH NHAT MECHANICAL SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 69/11 đường Lê Sát, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84902815950 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820790 | 可互换工具 |
| 811300 | 金属陶瓷制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820770 | 铣削工具 |
| 820900 | 未装配硬质合金工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820220 | 手工带锯条 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $102.7K |
| 中国 | 2 | $29.2K |
| 韩国 | 3 | $10.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $6.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NT Vina Co., Ltd. | 越南 | 31 | $113.5K | 可互换工具、其他铝制品 |
| NT Vina Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.2K | 金属陶瓷制品、钢制气罐 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.1K | 染色合成经编织物、塑料配件 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 金属陶瓷制品 | NT Vina Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-07-22 | 金属陶瓷制品 | NT Vina Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-07-22 | 金属陶瓷制品 | NT Vina Co., Ltd. | 中国 | $544 |
| 2026-07-22 | 金属陶瓷制品 | NT Vina Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-07-22 | 金属陶瓷制品 | NT Vina Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-07-09 | 金属陶瓷制品 | NT Vina Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-07-09 | 金属陶瓷制品 | NT Vina Co., Ltd. | 中国 | $56 |
| 2026-07-09 | 金属陶瓷制品 | NT Vina Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-07-09 | 金属陶瓷制品 | NT Vina Co., Ltd. | 中国 | $6 |
| 2026-07-09 | 金属陶瓷制品 | NT Vina Co., Ltd. | 中国 | $6.4K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 螺纹加工工具 | Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $130 |
| 2026-06-16 | 螺纹加工工具 | Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $148 |
| 2026-06-16 | 螺纹加工工具 | Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $191 |
| 2026-06-16 | 螺纹加工工具 | Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $227 |
| 2026-06-16 | 螺纹加工工具 | Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $172 |
| 2026-06-16 | 螺纹加工工具 | Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $671 |
| 2026-05-26 | 螺纹加工工具 | Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $227 |
| 2026-05-26 | 螺纹加工工具 | Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $222 |
| 2026-05-26 | 螺纹加工工具 | Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $286 |
| 2026-05-26 | 螺纹加工工具 | Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $929 |