Nam Thanh Trading & Construction Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 药芯焊丝

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng và Thương Mại Nam Thành

102
进口笔数
0
出口笔数
$1.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
最近出口
39
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $177.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $56.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $50.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $766 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $64.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $48.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $44.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $63.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $36.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $40.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $90.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $177.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $42.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $52.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $48.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $51.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $59.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $56.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $50.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $766 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $64.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $48.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $44.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $63.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $36.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $40.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $90.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $177.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $42.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $52.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $48.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $51.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $59.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101160708
企查查编码QVN6TASH9Q
成立日期2001-08-20
联系地址Số 65, phố Quán Sứ, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NAM THÀNH
企业英文名称NAM THANH TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 65, phố Quán Sứ, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội
经营范围2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842437821376
邮箱namthanh@nataco.com.vn
传真+842437821374
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
831120药芯焊丝
401012纺织增强橡胶带
848210滚珠轴承
851590焊接机零件
721590其他钢棒材
848330轴承座
722540热轧合金钢板
848420机械密封件
843139机械零件
847490矿物加工机零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国96$1.40M
英国3$50.8K
新西兰1$36.6K
韩国1$18.0K
越南1$721

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beijing Qianhe Excellence Ltd.中国9$176.6K纺织增强橡胶带、轴承座
Hebei Juming Import & Export Trade Co., Ltd.中国8$157.4K机械零件、纺织增强橡胶带
Beijing Alloy Technology Co., Ltd.中国13$145.1K药芯焊丝、矿物加工机零件
Beijing MHC Technology Co., Ltd.中国8$140.4K药芯焊丝
Wang Ci Lager Bearing (Shanghai) Co., Ltd.中国5$94.2K圆锥滚子轴承、滚珠轴承
Tianjin Leigong Welding Alloys Co., Ltd.中国5$79.3K药芯焊丝、焊接用焊剂
Hanwu Hot Co., Ltd.中国4$53.4K焊接机零件、液压直线马达
Huashen Conveyor Machinery Co., Ltd.中国3$48.3K焊接钢管、非合金钢棒材
Beijing Wearever Technology Co., Ltd.中国4$38.8K矿物加工机零件、药芯焊丝
Hebei Jiuduan Import & Export Trading Co., Ltd.中国4$29.4K纺织增强橡胶带、机械零件

近期贸易明细

进口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14纺织增强橡胶带QINGDAO GLOBAL BELTING CO LTD中国$317
2026-04-14纺织增强橡胶带QINGDAO GLOBAL BELTING CO LTD中国$2.4K
2026-04-14其他钢棒材HEBEI JUMING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$4.8K
2026-04-14纺织增强橡胶带QINGDAO GLOBAL BELTING CO LTD中国$3.2K
2026-04-14其他钢棒材HEBEI JUMING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$5.5K
2026-04-14其他钢棒材HEBEI JUMING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$5.5K
2026-04-14纺织增强橡胶带QINGDAO GLOBAL BELTING CO LTD中国$1.9K
2026-04-14纺织增强橡胶带QINGDAO GLOBAL BELTING CO LTD中国$1.9K
2026-04-14纺织增强橡胶带QINGDAO GLOBAL BELTING CO LTD中国$2.3K
2026-04-14纺织增强橡胶带QINGDAO GLOBAL BELTING CO LTD中国$3.2K

相关企业 · 同类产品

Nam Thanh Trading & Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →