Nam Thanh Trading & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 药芯焊丝
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng và Thương Mại Nam Thành
102
进口笔数
0
出口笔数
$1.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
39
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101160708 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6TASH9Q |
| 成立日期 | 2001-08-20 |
| 联系地址 | Số 65, phố Quán Sứ, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NAM THÀNH |
| 企业英文名称 | NAM THANH TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 65, phố Quán Sứ, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842437821376 |
| 邮箱 | namthanh@nataco.com.vn |
| 传真 | +842437821374 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 721590 | 其他钢棒材 |
| 848330 | 轴承座 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 843139 | 机械零件 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 96 | $1.40M |
| 英国 | 3 | $50.8K |
| 新西兰 | 1 | $36.6K |
| 韩国 | 1 | $18.0K |
| 越南 | 1 | $721 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Qianhe Excellence Ltd. | 中国 | 9 | $176.6K | 纺织增强橡胶带、轴承座 |
| Hebei Juming Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $157.4K | 机械零件、纺织增强橡胶带 |
| Beijing Alloy Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $145.1K | 药芯焊丝、矿物加工机零件 |
| Beijing MHC Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $140.4K | 药芯焊丝 |
| Wang Ci Lager Bearing (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $94.2K | 圆锥滚子轴承、滚珠轴承 |
| Tianjin Leigong Welding Alloys Co., Ltd. | 中国 | 5 | $79.3K | 药芯焊丝、焊接用焊剂 |
| Hanwu Hot Co., Ltd. | 中国 | 4 | $53.4K | 焊接机零件、液压直线马达 |
| Huashen Conveyor Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $48.3K | 焊接钢管、非合金钢棒材 |
| Beijing Wearever Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $38.8K | 矿物加工机零件、药芯焊丝 |
| Hebei Jiuduan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.4K | 纺织增强橡胶带、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 纺织增强橡胶带 | QINGDAO GLOBAL BELTING CO LTD | 中国 | $317 |
| 2026-04-14 | 纺织增强橡胶带 | QINGDAO GLOBAL BELTING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-14 | 其他钢棒材 | HEBEI JUMING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-14 | 纺织增强橡胶带 | QINGDAO GLOBAL BELTING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-14 | 其他钢棒材 | HEBEI JUMING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-14 | 其他钢棒材 | HEBEI JUMING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-14 | 纺织增强橡胶带 | QINGDAO GLOBAL BELTING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-14 | 纺织增强橡胶带 | QINGDAO GLOBAL BELTING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-14 | 纺织增强橡胶带 | QINGDAO GLOBAL BELTING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-14 | 纺织增强橡胶带 | QINGDAO GLOBAL BELTING CO LTD | 中国 | $3.2K |