Kim Tin Da Nang Corporation

越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 药芯焊丝

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Kim Tín Đà Nẵng

17
进口笔数
20
出口笔数
$631.6K
进口金额
$28.6K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-10-15
最近出口
2
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $76.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $928 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $930 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $735 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $42.5K · 1 笔出口 $876 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-10进口 $19.4K · 1 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-11进口 $76.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $58.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $39.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $39.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $38.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $58.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $55.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $37.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $75.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $36.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $928 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $930 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $735 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $42.5K · 1 笔出口 $876 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-10进口 $19.4K · 1 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-11进口 $76.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $58.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $39.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $39.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $38.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $58.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $55.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $37.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $75.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $36.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0401615138
企查查编码QVNXV8EP4P
成立日期2014-07-22
联系地址đường số 6 - khu công nghiệp Hòa Khánh, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KIM TÍN ĐÀ NẴNG
企业英文名称KIM TIN DA NANG CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址đường số 6 - khu công nghiệp Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các hoạt động sản xuất, chế biến phải đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842363725583
邮箱truongdiec@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
831120药芯焊丝

出口

HS 编码产品
831120药芯焊丝
831130金属焊条
831190焊接材料
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
4411135-9mm中密纤维板
4411149mm以上MDF板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$631.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南20$28.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
b12729136315b0aad138d6e48923755d13$483.3K
PPR INVESTMENT PTE. LTD.新加坡4$148.3K药芯焊丝、不锈钢丝

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Makitech Vietnam Co., Ltd.越南7$10.3K其他钢铁制品、焊接钢管
M&H Industry Vietnam Co., Ltd.越南8$6.4K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Hoso Vietnam Co., Ltd.越南1$5.7K瓦楞纸箱、9mm以上MDF板
BHD Vietnam Co., Ltd.马来西亚3$5.3K药芯焊丝
GESIN Vietnam Co., Ltd.越南1$930瓦楞纸箱、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21药芯焊丝PPR INVESTMENT PTE. LTD.中国$13.2K
2026-04-21药芯焊丝PPR INVESTMENT PTE. LTD.中国$13.2K
2026-04-21药芯焊丝PPR INVESTMENT PTE. LTD.中国$4.9K
2026-04-21药芯焊丝PPR INVESTMENT PTE. LTD.中国$4.9K
2026-03-27药芯焊丝PPR INVESTMENT PTE. LTD.中国$37.1K
2026-03-27药芯焊丝PPR INVESTMENT PTE. LTD.中国$824
2026-03-09药芯焊丝PPR INVESTMENT PTE. LTD.中国$37.1K
2026-02-12药芯焊丝PPR INVESTMENT PTE. LTD.中国$37.1K
2025-11-18药芯焊丝PPR INVESTMENT PTE LTD中国$36.9K
2025-11-03药芯焊丝PPR INVESTMENT PTE LTD中国$17.1K

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-15增塑剂<6%聚氯乙烯塑料CONG TY TNHH HOSO VIETNAM越南$308
2024-10-15增塑剂<6%聚氯乙烯塑料CONG TY TNHH HOSO VIETNAM越南$170
2024-10-15厚中密纤维板CONG TY TNHH HOSO VIETNAM越南$2.3K
2024-10-15增塑剂<6%聚氯乙烯塑料CONG TY TNHH HOSO VIETNAM越南$318
2024-10-159mm以上MDF板CONG TY TNHH HOSO VIETNAM越南$1.8K
2024-10-15低塑聚氯乙烯板CONG TY TNHH HOSO VIETNAM越南$170
2024-10-15中密纤维板CONG TY TNHH HOSO VIETNAM越南$382
2024-10-15低塑聚氯乙烯板CONG TY TNHH HOSO VIETNAM越南$170
2024-10-15低塑聚氯乙烯板CONG TY TNHH HOSO VIETNAM越南$57
2024-09-11药芯焊丝M & H INDUSTRY VIET NAM CO LTD越南$693

相关企业 · 同类产品

Kim Tin Da Nang Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →