Kim Tin Da Nang Corporation
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 药芯焊丝
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kim Tín Đà Nẵng
17
进口笔数
20
出口笔数
$631.6K
进口金额
$28.6K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-10-15
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401615138 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXV8EP4P |
| 成立日期 | 2014-07-22 |
| 联系地址 | đường số 6 - khu công nghiệp Hòa Khánh, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIM TÍN ĐÀ NẴNG |
| 企业英文名称 | KIM TIN DA NANG CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | đường số 6 - khu công nghiệp Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các hoạt động sản xuất, chế biến phải đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842363725583 |
| 邮箱 | truongdiec@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831120 | 药芯焊丝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 831190 | 焊接材料 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $631.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $28.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| b12729136315b0aad138d6e48923755d | 13 | $483.3K | ||
| PPR INVESTMENT PTE. LTD. | 新加坡 | 4 | $148.3K | 药芯焊丝、不锈钢丝 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $10.3K | 其他钢铁制品、焊接钢管 |
| M&H Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $6.4K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Hoso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.7K | 瓦楞纸箱、9mm以上MDF板 |
| BHD Vietnam Co., Ltd. | 马来西亚 | 3 | $5.3K | 药芯焊丝 |
| GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $930 | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 药芯焊丝 | PPR INVESTMENT PTE. LTD. | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-21 | 药芯焊丝 | PPR INVESTMENT PTE. LTD. | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-21 | 药芯焊丝 | PPR INVESTMENT PTE. LTD. | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-21 | 药芯焊丝 | PPR INVESTMENT PTE. LTD. | 中国 | $4.9K |
| 2026-03-27 | 药芯焊丝 | PPR INVESTMENT PTE. LTD. | 中国 | $37.1K |
| 2026-03-27 | 药芯焊丝 | PPR INVESTMENT PTE. LTD. | 中国 | $824 |
| 2026-03-09 | 药芯焊丝 | PPR INVESTMENT PTE. LTD. | 中国 | $37.1K |
| 2026-02-12 | 药芯焊丝 | PPR INVESTMENT PTE. LTD. | 中国 | $37.1K |
| 2025-11-18 | 药芯焊丝 | PPR INVESTMENT PTE LTD | 中国 | $36.9K |
| 2025-11-03 | 药芯焊丝 | PPR INVESTMENT PTE LTD | 中国 | $17.1K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-15 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CONG TY TNHH HOSO VIETNAM | 越南 | $308 |
| 2024-10-15 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CONG TY TNHH HOSO VIETNAM | 越南 | $170 |
| 2024-10-15 | 厚中密纤维板 | CONG TY TNHH HOSO VIETNAM | 越南 | $2.3K |
| 2024-10-15 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CONG TY TNHH HOSO VIETNAM | 越南 | $318 |
| 2024-10-15 | 9mm以上MDF板 | CONG TY TNHH HOSO VIETNAM | 越南 | $1.8K |
| 2024-10-15 | 低塑聚氯乙烯板 | CONG TY TNHH HOSO VIETNAM | 越南 | $170 |
| 2024-10-15 | 中密纤维板 | CONG TY TNHH HOSO VIETNAM | 越南 | $382 |
| 2024-10-15 | 低塑聚氯乙烯板 | CONG TY TNHH HOSO VIETNAM | 越南 | $170 |
| 2024-10-15 | 低塑聚氯乙烯板 | CONG TY TNHH HOSO VIETNAM | 越南 | $57 |
| 2024-09-11 | 药芯焊丝 | M & H INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $693 |