Inno Light Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 387 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Inno Light
5
进口笔数
387
出口笔数
$25.9K
进口金额
$862.9K
出口金额
2026-02-13
最近进口
2026-04-23
最近出口
5
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106022500 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND9D4SHD |
| 成立日期 | 2012-10-29 |
| 联系地址 | Số 111, ngõ 126 Đê La Thành, Phường Trung Phụng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ INNO LIGHT |
| 企业英文名称 | INNO LIGHT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 111, ngõ 126 Đê La Thành, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | 02432939012 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730459 | 合金钢管材 |
| 846320 | 螺纹滚轧机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 681490 | 云母制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $25.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 387 | $862.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Bigger Group | 中国 | 1 | $10.9K | 热轧钢条<14mm、合金钢管材 |
| Shenzhen Xing Yuan Feng Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 非办公金属家具、增强橡胶软管 |
| Foshan Xiang Ye Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 冷轧钢片、冷轧钢卷 |
| Ningbo Bysen Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 螺纹滚轧机、金属丝加工机 |
| Jilede Plumbing Accessories Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15 | 其他数学仪器、其他测量仪器 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 53 | $314.7K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| SEI Optifrontier Vietnam Ltd. | 越南 | 173 | $283.2K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $90.3K | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
| KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $51.1K | 通信设备零件、其他铝制品 |
| Masuda Vinyl Vietnam One Member Co., Ltd. | 越南 | 15 | $17.9K | 瓦楞纸箱、增塑PVC混合物 |
| Novotech Co., Ltd. | 越南 | 15 | $17.2K | 其他塑料制品、金属永磁体 |
| Novotech Co., Ltd. | 越南 | 15 | $16.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Broad Ocean Motor (Hai Phong) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $11.2K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Dai Duong Electric Co., Ltd. | 越南 | 11 | $10.8K | 瓦楞纸箱、重未涂布纸 |
| Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $7.1K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 螺纹滚轧机 | NINGBO BYSEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-09-11 | 其他测量仪器 | JILEDE PLUMBING ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $15 |
| 2023-10-16 | 合金钢管材 | FOSHAN XIANG YE TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-10-16 | 合金钢管材 | FOSHAN XIANG YE TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-10-13 | 合金钢管材 | FOSHAN BIGGER GROUP | 中国 | $2.6K |
| 2023-10-13 | 合金钢管材 | FOSHAN BIGGER GROUP | 中国 | $1.2K |
| 2023-10-13 | 合金钢管材 | FOSHAN BIGGER GROUP | 中国 | $3.6K |
| 2023-10-13 | 合金钢管材 | FOSHAN BIGGER GROUP | 中国 | $1.1K |
| 2023-10-13 | 合金钢管材 | FOSHAN BIGGER GROUP | 中国 | $2.3K |
| 2023-09-26 | 合金钢管材 | SHENZHEN XING YUAN FENG TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
出口(共 387)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | NOVOTECH CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH NOVOTECH | 越南 | $594 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | NOVOTECH CO LTD | 越南 | $220 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | NOVOTECH CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | NOVOTECH CO LTD | 越南 | $594 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | NOVOTECH CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | NOVOTECH CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH NOVOTECH | 越南 | $69 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH NOVOTECH | 越南 | $220 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | NOVOTECH CO LTD | 越南 | $419 |