Inno Light Technology Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 387 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Inno Light

5
进口笔数
387
出口笔数
$25.9K
进口金额
$862.9K
出口金额
2026-02-13
最近进口
2026-04-23
最近出口
5
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $107.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $684 · 2 笔2023-09进口 $7.9K · 1 笔出口 $4.2K · 6 笔2023-10进口 $15.9K · 2 笔出口 $21.3K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 18 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $107.0K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $82.1K · 24 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $962 · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 11 笔2025-09进口 $15 · 1 笔出口 $105.0K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 10 笔2026-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $7.9K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $684 · 2 笔2023-09进口 $7.9K · 1 笔出口 $4.2K · 6 笔2023-10进口 $15.9K · 2 笔出口 $21.3K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 18 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $107.0K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $82.1K · 24 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $962 · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 11 笔2025-09进口 $15 · 1 笔出口 $105.0K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 10 笔2026-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $7.9K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 9 笔

工商档案

企业注册号0106022500
企查查编码QVND9D4SHD
成立日期2012-10-29
联系地址Số 111, ngõ 126 Đê La Thành, Phường Trung Phụng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ INNO LIGHT
企业英文名称INNO LIGHT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 111, ngõ 126 Đê La Thành, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话02432939012
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730459合金钢管材
846320螺纹滚轧机
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
940320非办公金属家具
681490云母制品
741980其他铜制品
842833皮带输送机
731815钢铁螺钉螺栓
830249贱金属配件
871680其他车辆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$25.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南387$862.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Bigger Group中国1$10.9K热轧钢条<14mm、合金钢管材
Shenzhen Xing Yuan Feng Trade Co., Ltd.中国1$7.9K非办公金属家具、增强橡胶软管
Foshan Xiang Ye Trading Co., Ltd.中国1$5.0K冷轧钢片、冷轧钢卷
Ningbo Bysen Machinery Co., Ltd.中国1$2.1K螺纹滚轧机、金属丝加工机
Jilede Plumbing Accessories Co., Ltd.中国1$15其他数学仪器、其他测量仪器

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南53$314.7K自粘塑料片、通信设备零件
SEI Optifrontier Vietnam Ltd.越南173$283.2K其他塑料制品、绝缘电线
INOAC Vietnam Co., Ltd.越南32$90.3K其他聚醚、未硫化改性橡胶
KMW Vietnam Co., Ltd.越南8$51.1K通信设备零件、其他铝制品
Masuda Vinyl Vietnam One Member Co., Ltd.越南15$17.9K瓦楞纸箱、增塑PVC混合物
Novotech Co., Ltd.越南15$17.2K其他塑料制品、金属永磁体
Novotech Co., Ltd.越南15$16.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Broad Ocean Motor (Hai Phong) Co., Ltd.越南11$11.2K电动机及零件、其他钢铁制品
Dai Duong Electric Co., Ltd.越南11$10.8K瓦楞纸箱、重未涂布纸
Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.越南14$7.1K音频设备零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-13螺纹滚轧机NINGBO BYSEN MACHINERY CO LTD中国$2.1K
2025-09-11其他测量仪器JILEDE PLUMBING ACCESSORIES CO LTD中国$15
2023-10-16合金钢管材FOSHAN XIANG YE TRADING CO LTD中国$2.8K
2023-10-16合金钢管材FOSHAN XIANG YE TRADING CO LTD中国$2.2K
2023-10-13合金钢管材FOSHAN BIGGER GROUP中国$2.6K
2023-10-13合金钢管材FOSHAN BIGGER GROUP中国$1.2K
2023-10-13合金钢管材FOSHAN BIGGER GROUP中国$3.6K
2023-10-13合金钢管材FOSHAN BIGGER GROUP中国$1.1K
2023-10-13合金钢管材FOSHAN BIGGER GROUP中国$2.3K
2023-09-26合金钢管材SHENZHEN XING YUAN FENG TRADE CO LTD中国$3.0K

出口(共 387)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他钢铁制品NOVOTECH CO LTD越南$69
2026-04-23其他钢铁制品CONG TY TNHH NOVOTECH越南$594
2026-04-23其他钢铁制品NOVOTECH CO LTD越南$220
2026-04-23其他钢铁制品NOVOTECH CO LTD越南$69
2026-04-23其他钢铁制品NOVOTECH CO LTD越南$594
2026-04-23其他钢铁制品NOVOTECH CO LTD越南$69
2026-04-23其他钢铁制品NOVOTECH CO LTD越南$69
2026-04-23其他钢铁制品CONG TY TNHH NOVOTECH越南$69
2026-04-23其他钢铁制品CONG TY TNHH NOVOTECH越南$220
2026-04-23其他铝制品NOVOTECH CO LTD越南$419

相关企业 · 同类产品

Inno Light Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →