SFC Renewable Energy Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 392 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SFC RENEWABLE ENERGY
0
进口笔数
392
出口笔数
$0
进口金额
$34.50M
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801290867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTC49J5E |
| 成立日期 | 2023-09-05 |
| 联系地址 | Tổ 8, Ấp 2, Thị trấn Tân Khai, Huyện Hớn Quản, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SFC RENEWABLE ENERGY |
| 企业英文名称 | SFC RENEWABLE ENERGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 8, Ấp 2, Phường Tân Khai, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0973273073 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 392 | $34.50M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bricks Corporation Co., Ltd. | 韩国 | 356 | $18.27M | 木颗粒 |
| SGC Solutions | 加纳 | 15 | $15.28M | 木颗粒、玻璃加工机械 |
| STX Corp. | 韩国 | 21 | $957.5K | 木颗粒、6mm以上针叶木 |
近期贸易明细
出口(共 392)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 木颗粒 | Bricks Corporation Co., Ltd. | 韩国 | $41.5K |
| 2026-07-29 | 木颗粒 | SGC Solutions | 韩国 | $1.40M |
| 2026-07-28 | 木颗粒 | Bricks Corporation Co., Ltd. | 韩国 | $39.8K |
| 2026-07-27 | 木颗粒 | Bricks Corporation Co., Ltd. | 韩国 | $38.9K |
| 2026-07-27 | 木颗粒 | Bricks Corporation Co., Ltd. | 韩国 | $40.3K |
| 2026-07-24 | 木颗粒 | Bricks Corporation Co., Ltd. | 韩国 | $60.0K |
| 2026-07-24 | 木颗粒 | Bricks Corporation Co., Ltd. | 韩国 | $59.9K |
| 2026-07-24 | 木颗粒 | Bricks Corporation Co., Ltd. | 韩国 | $41.1K |
| 2026-07-24 | 木颗粒 | Bricks Corporation Co., Ltd. | 韩国 | $40.3K |
| 2026-07-24 | 木颗粒 | Bricks Corporation Co., Ltd. | 韩国 | $60.8K |