RAIS TECH Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 其他座椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH RAIS TECH

22
进口笔数
23
出口笔数
$196.8K
进口金额
$97.5K
出口金额
2026-01-29
最近进口
2026-04-20
最近出口
11
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $97.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.7K · 2 笔出口 $4.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 2 笔2023-12进口 $10.4K · 1 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-01进口 $41.0K · 1 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-02进口 $97.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 1 笔2024-04进口 $353 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $415 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $23 · 1 笔2024-09进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-01进口 $453 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-07进口 $128 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.8K · 2 笔出口 $338 · 1 笔2025-10进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.7K · 2 笔出口 $4.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 2 笔2023-12进口 $10.4K · 1 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-01进口 $41.0K · 1 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-02进口 $97.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 1 笔2024-04进口 $353 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $415 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $23 · 1 笔2024-09进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-01进口 $453 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-07进口 $128 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.8K · 2 笔出口 $338 · 1 笔2025-10进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108994981
企查查编码QVN0SWS22E
成立日期2019-11-20
联系地址Căn nhà số 47C, Ngõ 175/42, Đường Lạc Long Quân, Tổ 5, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH RAIS TECH
企业英文名称RAIS TECH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 78, ngách 190/5 Phố Thanh Am, tổ 21, Cụm Thượng Thanh, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
电话0975487934
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
851762通信设备
843139机械零件
842240包装机械
401019加强橡胶带
732020钢铁弹簧
732690其他钢铁制品
842870工业机器人
850440静止变流器
854449绝缘电线

出口

HS 编码产品
940180其他座椅
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
940320非办公金属家具
391990自粘塑料片
392390其他塑料包装制品
481910瓦楞纸箱
848180阀门龙头
391740塑料管件
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$161.5K
中国台湾5$27.1K
瑞典5$6.5K
日本1$1.4K
泰国1$291

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南18$80.1K
中国2$16.7K
中国香港1$591
中国台湾2$57

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seehan Digital Technology Co., Ltd.中国4$98.3K静止变流器、工业机器人
Otech International Technology (HK) Ltd.中国1$41.0K自粘塑料卷、工业机器人
PACKWAY INC中国台湾5$27.1K机械零件、包装机械
Heno Packaging Industries Ltd.中国1$11.5K包装机械、纸容器制造机
HMS Industrial Networks AB瑞典5$6.5K通信设备、通信设备零件
Shenzhen Macinte Intelligent Equipment Co., Ltd.中国1$5.5K称重秤、其他测量仪器
DASEN Import & Export Trading (Hong Kong) Ltd.中国1$2.8K塑料包装箱、其他塑料包装制品
Winroller International Trading Co., Ltd.1$1.7K机械零件
Koganei (Thailand) Co., Ltd.泰国1$1.4K液压气压阀门、气动直线发动机
Winroller International Trading Co., Ltd.中国2$711机械零件、37.5瓦以下电机

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinsung C&T Vina Co., Ltd.越南17$72.1K自粘塑料片、PET塑料片材
Shanghai Sky Shine Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd.中国2$16.7K其他钢铁制品、非螺纹垫圈
Goertek Technology Vina Co., Ltd.越南1$8.1K其他塑料制品、其他电子IC
Shanghai Sky Shine Mechanical & Electrical Technology Co. Ltd.中国香港1$591塑料管件、其他塑料制品
PACKWAY INC中国台湾2$57自粘塑料片、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-29钢铁弹簧PACKWAY INC中国台湾$3
2026-01-29钢铁弹簧PACKWAY INC中国台湾$2
2026-01-29钢铁弹簧PACKWAY INC中国台湾$2
2025-10-29机械零件WINROLLER INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$276
2025-10-29机械零件WINROLLER INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$592
2025-10-29加强橡胶带WINROLLER INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$49
2025-10-29电力控制板WINROLLER INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$480
2025-10-29机械零件WINROLLER INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$600
2025-10-29机械零件WINROLLER INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$258
2025-10-29加强橡胶带WINROLLER INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$54

出口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20非办公金属家具SHINSUNG C & T VINA CO LTD越南$913
2026-04-20非办公金属家具SHINSUNG C & T VINA CO LTD越南$2.3K
2025-09-24金属框架座椅SHINSUNG C & T VINA CO LTD越南$338
2025-06-19不锈钢平板轧材SHINSUNG C & T VINA CO LTD越南$70
2025-06-19其他座椅SHINSUNG C & T VINA CO LTD越南$3.6K
2025-04-21贱金属配件SHINSUNG C & T VINA CO LTD越南$5.5K
2025-03-20贱金属配件SHINSUNG C & T VINA CO LTD越南$571
2025-03-20贱金属配件SHINSUNG C & T VINA CO LTD越南$2.8K
2024-12-27其他座椅SHINSUNG C & T VINA CO LTD越南$578
2024-12-27非办公金属家具SHINSUNG C & T VINA CO LTD越南$597

相关企业 · 同类产品

RAIS TECH Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →