RAIS TECH Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 其他座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RAIS TECH
22
进口笔数
23
出口笔数
$196.8K
进口金额
$97.5K
出口金额
2026-01-29
最近进口
2026-04-20
最近出口
11
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108994981 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0SWS22E |
| 成立日期 | 2019-11-20 |
| 联系地址 | Căn nhà số 47C, Ngõ 175/42, Đường Lạc Long Quân, Tổ 5, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RAIS TECH |
| 企业英文名称 | RAIS TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 78, ngách 190/5 Phố Thanh Am, tổ 21, Cụm Thượng Thanh, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 电话 | 0975487934 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 851762 | 通信设备 |
| 843139 | 机械零件 |
| 842240 | 包装机械 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842870 | 工业机器人 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940180 | 其他座椅 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $161.5K |
| 中国台湾 | 5 | $27.1K |
| 瑞典 | 5 | $6.5K |
| 日本 | 1 | $1.4K |
| 泰国 | 1 | $291 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $80.1K |
| 中国 | 2 | $16.7K |
| 中国香港 | 1 | $591 |
| 中国台湾 | 2 | $57 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seehan Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $98.3K | 静止变流器、工业机器人 |
| Otech International Technology (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $41.0K | 自粘塑料卷、工业机器人 |
| PACKWAY INC | 中国台湾 | 5 | $27.1K | 机械零件、包装机械 |
| Heno Packaging Industries Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 包装机械、纸容器制造机 |
| HMS Industrial Networks AB | 瑞典 | 5 | $6.5K | 通信设备、通信设备零件 |
| Shenzhen Macinte Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 称重秤、其他测量仪器 |
| DASEN Import & Export Trading (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 塑料包装箱、其他塑料包装制品 |
| Winroller International Trading Co., Ltd. | 1 | $1.7K | 机械零件 | |
| Koganei (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.4K | 液压气压阀门、气动直线发动机 |
| Winroller International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $711 | 机械零件、37.5瓦以下电机 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinsung C&T Vina Co., Ltd. | 越南 | 17 | $72.1K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Shanghai Sky Shine Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.7K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.1K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Shanghai Sky Shine Mechanical & Electrical Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $591 | 塑料管件、其他塑料制品 |
| PACKWAY INC | 中国台湾 | 2 | $57 | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 钢铁弹簧 | PACKWAY INC | 中国台湾 | $3 |
| 2026-01-29 | 钢铁弹簧 | PACKWAY INC | 中国台湾 | $2 |
| 2026-01-29 | 钢铁弹簧 | PACKWAY INC | 中国台湾 | $2 |
| 2025-10-29 | 机械零件 | WINROLLER INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $276 |
| 2025-10-29 | 机械零件 | WINROLLER INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $592 |
| 2025-10-29 | 加强橡胶带 | WINROLLER INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $49 |
| 2025-10-29 | 电力控制板 | WINROLLER INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $480 |
| 2025-10-29 | 机械零件 | WINROLLER INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-10-29 | 机械零件 | WINROLLER INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $258 |
| 2025-10-29 | 加强橡胶带 | WINROLLER INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $54 |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非办公金属家具 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $913 |
| 2026-04-20 | 非办公金属家具 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-09-24 | 金属框架座椅 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $338 |
| 2025-06-19 | 不锈钢平板轧材 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $70 |
| 2025-06-19 | 其他座椅 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2025-04-21 | 贱金属配件 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2025-03-20 | 贱金属配件 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $571 |
| 2025-03-20 | 贱金属配件 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2024-12-27 | 其他座椅 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $578 |
| 2024-12-27 | 非办公金属家具 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $597 |