HIEP PHAT MECHANICAL PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Cơ KHí HIệP PHáT
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$49.0K
出口金额
—
最近进口
2026-03-16
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314097440 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2QUABKT |
| 成立日期 | 2016-11-04 |
| 联系地址 | 116/73 Dương Quảng Hàm, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CƠ KHÍ HIỆP PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 116/73 Dương Quảng Hàm, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $49.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $49.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 非办公金属家具 | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $274 |
| 2026-03-16 | 其他塑料制品 | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $110 |
| 2026-03-16 | 其他塑料制品 | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-03-16 | 硬质PVC管 | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-03-16 | 其他塑料制品 | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-16 | 其他塑料建材 | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-03-16 | 9mm以上MDF板 | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $156 |
| 2026-03-16 | 其他钢铁制品 | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $167 |
| 2026-03-16 | 其他木家具 | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $113 |
| 2026-03-16 | 塑料家用制品 | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3 |