Miatui Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 114 笔 · 主营 纤维纸板手提包

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Miatui Việt Nam

92
进口笔数
114
出口笔数
$570.4K
进口金额
$3.09M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-24
最近出口
19
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $197.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $572 · 1 笔出口 $99 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $61.4K · 1 笔2023-10进口 $3.2K · 1 笔出口 $66.7K · 1 笔2023-11进口 $10.1K · 2 笔出口 $50.0K · 1 笔2023-12进口 $6.7K · 4 笔出口 $655 · 1 笔2024-01进口 $23.2K · 5 笔出口 $120.4K · 3 笔2024-02进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.4K · 4 笔出口 $124.2K · 8 笔2024-04进口 $5.8K · 3 笔出口 $146.3K · 5 笔2024-05进口 $67 · 1 笔出口 $19.6K · 10 笔2024-06进口 $29.6K · 4 笔出口 $52.3K · 7 笔2024-07进口 $1.6K · 1 笔出口 $41.6K · 3 笔2024-08进口 $12.7K · 3 笔出口 $197.9K · 4 笔2024-09进口 $35.2K · 3 笔出口 $44.4K · 3 笔2024-10进口 $936 · 1 笔出口 $168.4K · 4 笔2024-11进口 $37.8K · 3 笔出口 $45.3K · 4 笔2024-12进口 $30.5K · 3 笔出口 $144.0K · 6 笔2025-01进口 $13.6K · 3 笔出口 $98.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 3 笔2025-03进口 $20.0K · 1 笔出口 $43.6K · 2 笔2025-04进口 $2.8K · 2 笔出口 $105.1K · 6 笔2025-05进口 $64 · 1 笔出口 $51.2K · 2 笔2025-06进口 $58.7K · 5 笔出口 $110.9K · 2 笔2025-07进口 $6.5K · 2 笔出口 $70.7K · 1 笔2025-08进口 $3.3K · 1 笔出口 $91.0K · 2 笔2025-09进口 $69.9K · 6 笔出口 $50.2K · 2 笔2025-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $164.1K · 3 笔2025-11进口 $8.7K · 4 笔出口 $113.9K · 2 笔2025-12进口 $23.0K · 3 笔出口 $9.4K · 4 笔2026-01进口 $17.5K · 2 笔出口 $103.7K · 2 笔2026-02进口 $56.0K · 2 笔出口 $93.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 2 笔2026-04进口 $9.3K · 2 笔出口 $55.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $572 · 1 笔出口 $99 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $61.4K · 1 笔2023-10进口 $3.2K · 1 笔出口 $66.7K · 1 笔2023-11进口 $10.1K · 2 笔出口 $50.0K · 1 笔2023-12进口 $6.7K · 4 笔出口 $655 · 1 笔2024-01进口 $23.2K · 5 笔出口 $120.4K · 3 笔2024-02进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.4K · 4 笔出口 $124.2K · 8 笔2024-04进口 $5.8K · 3 笔出口 $146.3K · 5 笔2024-05进口 $67 · 1 笔出口 $19.6K · 10 笔2024-06进口 $29.6K · 4 笔出口 $52.3K · 7 笔2024-07进口 $1.6K · 1 笔出口 $41.6K · 3 笔2024-08进口 $12.7K · 3 笔出口 $197.9K · 4 笔2024-09进口 $35.2K · 3 笔出口 $44.4K · 3 笔2024-10进口 $936 · 1 笔出口 $168.4K · 4 笔2024-11进口 $37.8K · 3 笔出口 $45.3K · 4 笔2024-12进口 $30.5K · 3 笔出口 $144.0K · 6 笔2025-01进口 $13.6K · 3 笔出口 $98.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 3 笔2025-03进口 $20.0K · 1 笔出口 $43.6K · 2 笔2025-04进口 $2.8K · 2 笔出口 $105.1K · 6 笔2025-05进口 $64 · 1 笔出口 $51.2K · 2 笔2025-06进口 $58.7K · 5 笔出口 $110.9K · 2 笔2025-07进口 $6.5K · 2 笔出口 $70.7K · 1 笔2025-08进口 $3.3K · 1 笔出口 $91.0K · 2 笔2025-09进口 $69.9K · 6 笔出口 $50.2K · 2 笔2025-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $164.1K · 3 笔2025-11进口 $8.7K · 4 笔出口 $113.9K · 2 笔2025-12进口 $23.0K · 3 笔出口 $9.4K · 4 笔2026-01进口 $17.5K · 2 笔出口 $103.7K · 2 笔2026-02进口 $56.0K · 2 笔出口 $93.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 2 笔2026-04进口 $9.3K · 2 笔出口 $55.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313870555
企查查编码QVND7PUVT5
成立日期2016-06-20
联系地址Số 184, Đường số 1, Phường 13, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MIATUI VIỆT NAM
企业英文名称MIATUI VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 184, Đường số 1, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话+84919170621
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590320聚氨酯纺织物
830810金属钩环
830890贱金属扣件
590700处理纺织物
580632其他人造窄幅布
590390塑料涂层织物
611780其他针织配件
420221皮革手提包
560313人造纤维无纺布70-150克
410719其他牛马皮革

出口

HS 编码产品
420229纤维纸板手提包
420292其他塑纺箱盒
420299其他纤维纸板容器
630520棉包装袋
420239便携箱盒
830890贱金属扣件
420219纸板箱盒
420231皮革随身盒
420232塑料纺织箱盒
630590纺织包装袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国82$565.1K
日本4$3.1K
越南4$2.0K
美国2$150

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国47$2.59M
美国35$395.8K
意大利3$58.0K
越南16$32.2K
日本11$6.0K
中国香港1$5.2K
韩国1$842

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou CAC Textile Technology Co., Ltd.中国27$294.3K聚氨酯纺织物、PVC涂层织物
Wenzhou Sing-Rui International Trade Co., Ltd.中国25$134.7K聚氨酯泡沫塑料、聚氨酯纺织物
Guangzhou Zhifeng Hardware Products Co., Ltd.中国16$62.0K贱金属扣件、金属钩环
CN MATERIAL SOLUTION LTD英国2$48.7K聚氨酯纺织物、聚酯长丝织物
Sanhe Interfashion中国2$12.7K金属钩环、其他拉链
CN Material Solution Ltd.中国1$8.4K聚酯长丝织物、PVC涂层织物
I Craft日本3$1.4K其他牛马皮革、皮革随身盒
MICHE美国2$560纤维纸板手提包、其他塑纺箱盒
HINGTEX INDUSTRIES CO LTD中国香港3$194皮革手提包、银器
Charlotte Jamme英国2$112塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mia Tui Co., Ltd.英国41$2.59M其他塑纺箱盒、纤维纸板手提包
Red Beauty Inc.美国3$108.3K针织头饰、非针织围巾
Miche House美国4$97.5K其他塑纺箱盒、其他纤维纸板容器
Sanhe Interfashion越南3$58.0K皮革手提包、皮革随身盒
Miche LLC美国6$53.3K纤维纸板手提包、便携箱盒
NextTen Stauer LLC美国5$27.3K固定刀片刀、木制品
Stella Leather Goods (Ho Chi Minh) Co., Ltd.越南8$19.8K其他牛马皮革、金属钩环
Pungkook Corp.越南8$12.4K其他塑料制品、印刷标签
I Craft Co., Ltd.日本10$5.0K皮革随身盒、其他纤维纸板容器
Angélique Parsons美国6$1.9K纸板箱盒、纤维纸板手提包

近期贸易明细

进口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23聚氨酯纺织物CN MATERIAL SOLUTION LTD中国$3.5K
2026-04-23聚氨酯纺织物CN MATERIAL SOLUTION LTD中国$3.5K
2026-04-13其他人造窄幅布WENZHOU SING RUI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.1K
2026-04-13其他人造窄幅布WENZHOU SING RUI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.1K
2026-02-09聚氨酯纺织物CN MATERIAL SOLUTION LTD中国$1.6K
2026-02-09聚氨酯纺织物CN MATERIAL SOLUTION LTD中国$24.2K
2026-02-09聚氨酯纺织物CN MATERIAL SOLUTION LTD中国$7.4K
2026-02-09人造纤维无纺布70-150克CN MATERIAL SOLUTION LTD中国$6.8K
2026-02-09聚氨酯纺织物CN MATERIAL SOLUTION LTD中国$1.7K
2026-02-05聚氨酯纺织物WENZHOU SING RUI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$3.4K

出口(共 114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他塑纺箱盒Mia Tui Co., Ltd.英国$8.6K
2026-04-24其他塑纺箱盒Mia Tui Co., Ltd.英国$1.6K
2026-04-24其他塑纺箱盒Mia Tui Co., Ltd.英国$4.7K
2026-04-24其他塑纺箱盒Mia Tui Co., Ltd.英国$1.8K
2026-04-24其他塑纺箱盒Mia Tui Co., Ltd.英国$4.1K
2026-04-24其他塑纺箱盒Mia Tui Co., Ltd.英国$5.2K
2026-04-24其他塑纺箱盒Mia Tui Co., Ltd.英国$2.8K
2026-04-24其他塑纺箱盒Mia Tui Co., Ltd.英国$420
2026-04-24其他塑纺箱盒Mia Tui Co., Ltd.英国$659
2026-04-24其他塑纺箱盒Mia Tui Co., Ltd.英国$6.5K

相关企业 · 同类产品

Miatui Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →