Miatui Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 114 笔 · 主营 纤维纸板手提包
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Miatui Việt Nam
92
进口笔数
114
出口笔数
$570.4K
进口金额
$3.09M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-24
最近出口
19
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313870555 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND7PUVT5 |
| 成立日期 | 2016-06-20 |
| 联系地址 | Số 184, Đường số 1, Phường 13, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MIATUI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MIATUI VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 184, Đường số 1, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84919170621 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 410719 | 其他牛马皮革 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 630520 | 棉包装袋 |
| 420239 | 便携箱盒 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 82 | $565.1K |
| 日本 | 4 | $3.1K |
| 越南 | 4 | $2.0K |
| 美国 | 2 | $150 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 47 | $2.59M |
| 美国 | 35 | $395.8K |
| 意大利 | 3 | $58.0K |
| 越南 | 16 | $32.2K |
| 日本 | 11 | $6.0K |
| 中国香港 | 1 | $5.2K |
| 韩国 | 1 | $842 |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou CAC Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 27 | $294.3K | 聚氨酯纺织物、PVC涂层织物 |
| Wenzhou Sing-Rui International Trade Co., Ltd. | 中国 | 25 | $134.7K | 聚氨酯泡沫塑料、聚氨酯纺织物 |
| Guangzhou Zhifeng Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 16 | $62.0K | 贱金属扣件、金属钩环 |
| CN MATERIAL SOLUTION LTD | 英国 | 2 | $48.7K | 聚氨酯纺织物、聚酯长丝织物 |
| Sanhe Interfashion | 中国 | 2 | $12.7K | 金属钩环、其他拉链 |
| CN Material Solution Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 聚酯长丝织物、PVC涂层织物 |
| I Craft | 日本 | 3 | $1.4K | 其他牛马皮革、皮革随身盒 |
| MICHE | 美国 | 2 | $560 | 纤维纸板手提包、其他塑纺箱盒 |
| HINGTEX INDUSTRIES CO LTD | 中国香港 | 3 | $194 | 皮革手提包、银器 |
| Charlotte Jamme | 英国 | 2 | $112 | 塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mia Tui Co., Ltd. | 英国 | 41 | $2.59M | 其他塑纺箱盒、纤维纸板手提包 |
| Red Beauty Inc. | 美国 | 3 | $108.3K | 针织头饰、非针织围巾 |
| Miche House | 美国 | 4 | $97.5K | 其他塑纺箱盒、其他纤维纸板容器 |
| Sanhe Interfashion | 越南 | 3 | $58.0K | 皮革手提包、皮革随身盒 |
| Miche LLC | 美国 | 6 | $53.3K | 纤维纸板手提包、便携箱盒 |
| NextTen Stauer LLC | 美国 | 5 | $27.3K | 固定刀片刀、木制品 |
| Stella Leather Goods (Ho Chi Minh) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $19.8K | 其他牛马皮革、金属钩环 |
| Pungkook Corp. | 越南 | 8 | $12.4K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| I Craft Co., Ltd. | 日本 | 10 | $5.0K | 皮革随身盒、其他纤维纸板容器 |
| Angélique Parsons | 美国 | 6 | $1.9K | 纸板箱盒、纤维纸板手提包 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 聚氨酯纺织物 | CN MATERIAL SOLUTION LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-23 | 聚氨酯纺织物 | CN MATERIAL SOLUTION LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-13 | 其他人造窄幅布 | WENZHOU SING RUI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 其他人造窄幅布 | WENZHOU SING RUI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-09 | 聚氨酯纺织物 | CN MATERIAL SOLUTION LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-09 | 聚氨酯纺织物 | CN MATERIAL SOLUTION LTD | 中国 | $24.2K |
| 2026-02-09 | 聚氨酯纺织物 | CN MATERIAL SOLUTION LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-02-09 | 人造纤维无纺布70-150克 | CN MATERIAL SOLUTION LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-02-09 | 聚氨酯纺织物 | CN MATERIAL SOLUTION LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-05 | 聚氨酯纺织物 | WENZHOU SING RUI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
出口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他塑纺箱盒 | Mia Tui Co., Ltd. | 英国 | $8.6K |
| 2026-04-24 | 其他塑纺箱盒 | Mia Tui Co., Ltd. | 英国 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 其他塑纺箱盒 | Mia Tui Co., Ltd. | 英国 | $4.7K |
| 2026-04-24 | 其他塑纺箱盒 | Mia Tui Co., Ltd. | 英国 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 其他塑纺箱盒 | Mia Tui Co., Ltd. | 英国 | $4.1K |
| 2026-04-24 | 其他塑纺箱盒 | Mia Tui Co., Ltd. | 英国 | $5.2K |
| 2026-04-24 | 其他塑纺箱盒 | Mia Tui Co., Ltd. | 英国 | $2.8K |
| 2026-04-24 | 其他塑纺箱盒 | Mia Tui Co., Ltd. | 英国 | $420 |
| 2026-04-24 | 其他塑纺箱盒 | Mia Tui Co., Ltd. | 英国 | $659 |
| 2026-04-24 | 其他塑纺箱盒 | Mia Tui Co., Ltd. | 英国 | $6.5K |