D2P VINA CO LTD
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH D2P VINA
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$13.0K
出口金额
—
最近进口
2024-12-05
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301226068 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0WWEH6A |
| 成立日期 | 2022-11-22 |
| 联系地址 | Xóm Rô, Khu Thanh Sơn, Phường Vũ Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH D2P VINA |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Rô, Khu Thanh Sơn, Phường Vũ Ninh(Hết hiệu lưc), Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84966453783 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391732 | 塑料管 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820750 | 可互换钻具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $13.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COASIA CM VINA JOINT STOCK CO | 越南 | 12 | $13.0K | 已装配物镜、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-05 | 测量仪器零件 | COASIA CM VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $10 |
| 2024-12-05 | 锂原电池 | COASIA CM VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $11 |
| 2024-12-05 | 塑料管 | COASIA CM VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $35 |
| 2024-12-05 | 其他钢铁制品 | COASIA CM VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $145 |
| 2024-12-05 | 塑料管 | COASIA CM VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $19 |
| 2024-12-05 | 手动螺丝刀 | COASIA CM VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $21 |
| 2024-12-05 | 塑料管 | COASIA CM VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $15 |
| 2024-12-05 | 其他铝制品 | COASIA CM VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $13 |
| 2024-12-05 | 测量仪器零件 | COASIA CM VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $52 |
| 2024-12-05 | 测量仪器零件 | COASIA CM VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $31 |