Giang Hien Material & Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 600 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư THIếT Bị GIANG HIềN
0
进口笔数
600
出口笔数
$0
进口金额
$1.32M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902140545 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0RE3W1T |
| 成立日期 | 2022-06-03 |
| 联系地址 | Số 11 Trần Bình Trọng, Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ GIANG HIỀN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 0977113386 |
| 邮箱 | nguyentuduc453@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 940139 | 可调转椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 598 | $1.31M |
| 中国 | 1 | $66 |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Premium Fashion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 318 | $783.8K | 弹性针织布、印刷标签 |
| Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 183 | $319.2K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 23 | $93.7K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| An Nam Matsuoka Garment Co., Ltd. | 越南 | 9 | $26.1K | 塑料纽扣、合成纤维缝纫线 |
| Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $25.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $21.3K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $21.3K | 合成单丝纱、尼龙单丝纱线 |
| Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $17.8K | 印刷标签、机织标签 |
| Radiant Opto-Electronics Vietnam Co., Ltd. Nghe An | 越南 | 6 | $7.1K | 绝缘电线、阀门龙头 |
| Premium Fashion Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $66 | 其他手工工具、其他机器刀具 |
近期贸易明细
出口(共 600)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-28 | 镀锌钢丝 | PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | $226 |
| 2026-04-28 | 非纺织润滑剂 | PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | $226 |
| 2026-04-28 | 止回阀 | PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-28 | 镀锌钢丝 | PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-28 | 止回阀 | PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |