To Ba Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 145 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Tô Ba
145
进口笔数
1
出口笔数
$11.10M
进口金额
$362
出口金额
2026-04-07
最近进口
2025-03-12
最近出口
18
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302124280 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCHH6681 |
| 成立日期 | 2000-09-27 |
| 联系地址 | 63 Nguyễn Văn Lượng, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI TÔ BA |
| 企业英文名称 | TO BA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 259 Nguyễn Văn Lượng, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | 02862515546 |
| 邮箱 | phaply@toba.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 630亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 380859 | 零售农药(非滴滴涕) |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 853990 | 灯具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871120 | 50-250cc摩托车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 64 | $4.96M |
| 中国 | 49 | $4.20M |
| 约旦 | 8 | $1.03M |
| 印度 | 22 | $889.7K |
| 日本 | 1 | $28.6K |
| 坦桑尼亚 | 1 | $19 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 喀麦隆 | 1 | $362 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yancheng Huanyu Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 24 | $3.31M | 零售除草剂、零售农药(非滴滴涕) |
| Spraygro Liquid Fertilizers | 澳大利亚 | 24 | $1.89M | 其他肥料、零售杀菌剂 |
| QLD Organics | 澳大利亚 | 23 | $1.56M | 动植物肥料、氮磷钾肥料 |
| Queensland Organics | 澳大利亚 | 12 | $1.05M | 动植物肥料、氮磷钾肥料 |
| Young Inh Corp. | 约旦 | 7 | $962.0K | 其他肥料、其他钾肥 |
| GHARDA CHEMICALS LIMITED | 印度 | 16 | $623.4K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| UPI Cropscience Co., Ltd. | 中国 | 12 | $462.7K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Orko Fertilizers Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $270.3K | 动植物肥料 |
| Vimco Crop Science | 印度 | 4 | $243.1K | 零售杀菌剂、其他杀鼠剂 |
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 6 | $157.6K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abdouraman Adamou | 喀麦隆 | 1 | $362 | 50-250cc摩托车、50cc以下摩托车 |
近期贸易明细
进口(共 145)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 动植物肥料 | POOMA ORGANICS PTY LTD (TRADING AS QUEENSLAND ORGANICS) | 澳大利亚 | $59.4K |
| 2026-04-07 | 动植物肥料 | POOMA ORGANICS PTY LTD (TRADING AS QUEENSLAND ORGANICS) | 澳大利亚 | $59.4K |
| 2026-03-30 | 磷钾肥料 | Spraygro Liquid Fertilizers | 澳大利亚 | $38.0K |
| 2026-03-30 | 其他肥料 | Spraygro Liquid Fertilizers | 澳大利亚 | $31.2K |
| 2026-03-26 | 零售杀菌剂 | NEW HOPE CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $44.2K |
| 2026-02-25 | 动植物肥料 | POOMA ORGANICS PTY LTD (TRADING AS QUEENSLAND ORGANICS) | 澳大利亚 | $55.4K |
| 2026-02-25 | 磷钾肥料 | Spraygro Liquid Fertilizers | 澳大利亚 | $22.3K |
| 2026-02-25 | 零售杀菌剂 | Spraygro Liquid Fertilizers | 澳大利亚 | $31.5K |
| 2026-02-19 | 其他电路开关装置 | YUEQING CITY SAINUODE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $490 |
| 2026-02-19 | 其他电气开关 | YUEQING CITY SAINUODE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-12 | 50-250cc摩托车 | ABDOURAMAN ADAMOU | 喀麦隆 | $362 |