To Ba Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 145 笔 · 主营 动植物肥料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Tô Ba

145
进口笔数
1
出口笔数
$11.10M
进口金额
$362
出口金额
2026-04-07
最近进口
2025-03-12
最近出口
18
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $544.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $514.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $282.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $165.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $375.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $167.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $351.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $312.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $349.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $177.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $144.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $307.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $522.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $544.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $381.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $435.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $317.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $170.1K · 4 笔出口 $362 · 1 笔2025-04进口 $96.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $145.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $38.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $225.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $311.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $530.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $316.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $217.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $209.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $113.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $118.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $514.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $282.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $165.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $375.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $167.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $351.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $312.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $349.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $177.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $144.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $307.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $522.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $544.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $381.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $435.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $317.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $170.1K · 4 笔出口 $362 · 1 笔2025-04进口 $96.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $145.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $38.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $225.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $311.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $530.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $316.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $217.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $209.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $113.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $118.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302124280
企查查编码QVNCHH6681
成立日期2000-09-27
联系地址63 Nguyễn Văn Lượng, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI TÔ BA
企业英文名称TO BA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址259 Nguyễn Văn Lượng, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话02862515546
邮箱phaply@toba.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本630亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310100动植物肥料
380859零售农药(非滴滴涕)
380892零售杀菌剂
310590其他肥料
320417染料颜料
380899其他杀鼠剂
310560磷钾肥料
380893零售除草剂
761290铝制容器≤300升
853990灯具零件

出口

HS 编码产品
87112050-250cc摩托车

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚64$4.96M
中国49$4.20M
约旦8$1.03M
印度22$889.7K
日本1$28.6K
坦桑尼亚1$19

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
喀麦隆1$362

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yancheng Huanyu Biotechnology Co., Ltd.中国24$3.31M零售除草剂、零售农药(非滴滴涕)
Spraygro Liquid Fertilizers澳大利亚24$1.89M其他肥料、零售杀菌剂
QLD Organics澳大利亚23$1.56M动植物肥料、氮磷钾肥料
Queensland Organics澳大利亚12$1.05M动植物肥料、氮磷钾肥料
Young Inh Corp.约旦7$962.0K其他肥料、其他钾肥
GHARDA CHEMICALS LIMITED印度16$623.4K零售杀虫剂、零售除草剂
UPI Cropscience Co., Ltd.中国12$462.7K零售杀虫剂、零售除草剂
Orko Fertilizers Pty Ltd澳大利亚3$270.3K动植物肥料
Vimco Crop Science印度4$243.1K零售杀菌剂、其他杀鼠剂
Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd.中国6$157.6K零售杀虫剂、零售杀菌剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Abdouraman Adamou喀麦隆1$36250-250cc摩托车、50cc以下摩托车

近期贸易明细

进口(共 145)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07动植物肥料POOMA ORGANICS PTY LTD (TRADING AS QUEENSLAND ORGANICS)澳大利亚$59.4K
2026-04-07动植物肥料POOMA ORGANICS PTY LTD (TRADING AS QUEENSLAND ORGANICS)澳大利亚$59.4K
2026-03-30磷钾肥料Spraygro Liquid Fertilizers澳大利亚$38.0K
2026-03-30其他肥料Spraygro Liquid Fertilizers澳大利亚$31.2K
2026-03-26零售杀菌剂NEW HOPE CHEMICAL CO., LTD中国$44.2K
2026-02-25动植物肥料POOMA ORGANICS PTY LTD (TRADING AS QUEENSLAND ORGANICS)澳大利亚$55.4K
2026-02-25磷钾肥料Spraygro Liquid Fertilizers澳大利亚$22.3K
2026-02-25零售杀菌剂Spraygro Liquid Fertilizers澳大利亚$31.5K
2026-02-19其他电路开关装置YUEQING CITY SAINUODE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$490
2026-02-19其他电气开关YUEQING CITY SAINUODE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.9K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-1250-250cc摩托车ABDOURAMAN ADAMOU喀麦隆$362

相关企业 · 同类产品

To Ba Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →