Strry Quartz Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他水泥制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK HOàNG TRANG

7
进口笔数
11
出口笔数
$71.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-05
最近进口
2023-01-13
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.3K20222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202106538
企查查编码QVN41D893U
成立日期2021-06-01
联系地址Số 173 Ngô Quyền, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK HOÀNG TRANG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10/58 Tràng Cát, Tổ 04, Phường Hải An, TP Hải Phòng
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
电话0947930008
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250610石英

出口

HS 编码产品
681099其他水泥制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$71.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国11$0

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MOEUNG SOK CO., LIMITED中国香港7$71.4K石英、陶瓷磨轮

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Berial Co., Ltd.美国7$0其他水泥制品、加强石制瓦片
BERIAL CO LTD美国3$0
ART GRANITE COUNTERTOPS INC美国1$0其他水泥制品

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-05石英MOEUNG SOK CO., LIMITED中国$10.9K
2025-02-05石英MOEUNG SOK CO., LIMITED中国$2.7K
2024-12-26石英MOEUNG SOK CO., LIMITED中国$8.6K
2024-09-30石英MOEUNG SOK CO., LIMITED中国$10.1K
2024-09-26石英MOEUNG SOK CO., LIMITED中国$10.1K
2024-08-03石英MOEUNG SOK CO., LIMITED中国$10.1K
2024-05-02石英MOEUNG SOK CO., LIMITED中国$8.0K
2024-05-02石英MOEUNG SOK CO., LIMITED中国$8.0K
2024-04-03石英MOEUNG SOK CO., LIMITED中国$2.9K

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-01-13ARTIFICIAL QUARTZ STONEART GRANITE COUNTERTOPS INC美国$0
2023-01-04其他水泥制品Berial Co., Ltd.美国$0
2022-12-07其他水泥制品Berial Co., Ltd.美国$0
2022-12-07其他水泥制品Berial Co., Ltd.美国$0
2022-12-07其他水泥制品Berial Co., Ltd.美国$0
2022-12-01ARTIFICIAL STONE PRODUCTSBERIAL CO LTD美国$0
2022-11-28ARTIFICIAL STONE PRODUCTSBERIAL CO LTD美国$0
2022-11-24其他水泥制品Berial Co., Ltd.美国$0
2022-11-16其他水泥制品Berial Co., Ltd.美国$0
2022-11-08其他水泥制品Berial Co., Ltd.美国$0

相关企业 · 同类产品

Strry Quartz Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →