VP Silica Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 212 笔 · 主营 天然硅砂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VP SILICA
7
进口笔数
212
出口笔数
$5.0K
进口金额
$50.64M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-23
最近出口
6
供应商数
45
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3301321637 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ2JRMN7 |
| 成立日期 | 2011-04-28 |
| 联系地址 | Số 105 Chu văn An, Phường Yết Kiêu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VP SILICA |
| 企业英文名称 | VP SILICA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 105 Chu văn An, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84832066866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250610 | 石英 |
| 250510 | 天然硅砂 |
| 381220 | 复合增塑剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250510 | 天然硅砂 |
| 250590 | 其他天然砂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $4.8K |
| 中国 | 2 | $165 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 42 | $17.22M |
| 越南 | 49 | $11.15M |
| 韩国 | 36 | $8.59M |
| 中国台湾 | 21 | $4.48M |
| 日本 | 21 | $4.39M |
| 中国香港 | 11 | $1.45M |
| 泰国 | 11 | $1.06M |
| 印度 | 3 | $67.0K |
| 菲律宾 | 1 | $11.2K |
| 中国 | 1 | $4.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chori Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.6K | 氨基树脂初级形状、环氧衍生物 |
| RAJASTHAN BARYTES LIMITED | 印度 | 1 | $1.6K | 高岭土、碳酸钙 |
| RBL Natural Resources Ltd. | 印度 | 1 | $1.6K | 高岭土、未加工白云石块 |
| Beijing MPQ Co., Ltd. | 中国 | 1 | $160 | 复合增塑剂、初级硅氧烷 |
| Foremost Quartz Private Ltd. | 印度 | 1 | $19 | 石英、长石 |
| Shanghai Luju Polymer Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5 | 氧化铁、聚四氟乙烯 |
下游采购商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MALAYSIAN SHEET GLASS SDN BHD | 马来西亚 | 35 | $16.17M | 着色浮法玻璃、其他塑料制品 |
| Nexchem Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $8.13M | 玻璃废料、天然硅砂 |
| Malaysian Sheet Glass Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 14 | $3.23M | 大理石子、天然硅砂 |
| MC3 Resources Inc. Ltd. | 中国台湾 | 9 | $2.74M | 天然硅砂、其他天然砂 |
| Nippon Sheet Glass Co., Ltd. | 日本 | 12 | $2.36M | 玻璃废料、其他钢铁制品 |
| AGC Mineral Co., Ltd. | 越南 | 7 | $1.05M | 天然硅砂 |
| Thai Patterned Glass Co., Ltd. | 越南 | 7 | $972.7K | 玻璃废料、天然硅砂 |
| SPCI OSC SILICATE (M) SDN BHD | 马来西亚 | 7 | $835.4K | 天然硅砂、钠硅酸盐 |
| Corning Precision Materials Co., Ltd. | 越南 | 20 | $653.2K | 氧化铝、天然硅砂 |
| New Chin Ching Co., Ltd. | 越南 | 8 | $210.0K | 天然硅砂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 复合增塑剂 | BEIJING MPQ CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-03 | 复合增塑剂 | BEIJING MPQ CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-12-10 | 天然硅砂 | RBL NATURAL RESOURCES LTD | 印度 | $400 |
| 2025-12-10 | 天然硅砂 | RBL NATURAL RESOURCES LTD | 印度 | $400 |
| 2025-12-10 | 天然硅砂 | RBL NATURAL RESOURCES LTD | 印度 | $400 |
| 2025-12-10 | 天然硅砂 | RBL NATURAL RESOURCES LTD | 印度 | $400 |
| 2025-11-08 | 石英 | RAJASTHAN BARYTES LIMITED | 印度 | $400 |
| 2025-11-08 | 石英 | RAJASTHAN BARYTES LIMITED | 印度 | $400 |
| 2025-11-08 | 石英 | RAJASTHAN BARYTES LIMITED | 印度 | $400 |
| 2025-11-08 | 石英 | RAJASTHAN BARYTES LIMITED | 印度 | $400 |
出口(共 212)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 天然硅砂 | CORNING DISPLAY TECHNOLOGIES (CHONGQING) CO., LTD. | — | $135.5K |
| 2026-04-17 | 天然硅砂 | KOWA EMORI CO, LTD | — | $7.2K |
| 2026-04-17 | 天然硅砂 | TOCHU CORP | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-15 | 天然硅砂 | CORNING DISPLAY TECHNOLOGIES (CHONGQING) CO., LTD. | — | $126.7K |
| 2026-04-10 | 天然硅砂 | NEXCHEM CO., LTD | 韩国 | $1.12M |
| 2026-04-10 | 天然硅砂 | THAI PATTERNED GLASS CO LTD | — | $197.6K |
| 2026-04-08 | 天然硅砂 | MALAYSIAN SHEET GLASS SDN BHD | 马来西亚 | $251.2K |
| 2026-04-07 | 天然硅砂 | CORNING DISPLAY TECHNOLOGIES (CHONGQING) CO., LTD. | — | $126.7K |
| 2026-04-06 | 天然硅砂 | NIPPON SHEET GLASS CO., LTD. | 日本 | $327.3K |
| 2026-03-30 | 天然硅砂 | CORNING DISPLAY TECHNOLOGIES (CHONGQING) CO., LTD. | — | $126.7K |