VP Silica Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 212 笔 · 主营 天然硅砂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VP SILICA

7
进口笔数
212
出口笔数
$5.0K
进口金额
$50.64M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-23
最近出口
6
供应商数
45
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.86M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $547.4K · 5 笔2023-11进口 $5 · 1 笔出口 $595.4K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $618.6K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.62M · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $590.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.72M · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $254.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $499.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $569.5K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $865.9K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.22M · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.01M · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.86M · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.19M · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.29M · 8 笔2025-05进口 $819 · 2 笔出口 $2.54M · 3 笔2025-06进口 $800 · 1 笔出口 $550.0K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.00M · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.10M · 9 笔2025-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $255.4K · 4 笔2025-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $1.52M · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.76M · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.14M · 9 笔2026-04进口 $160 · 1 笔出口 $2.30M · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $547.4K · 5 笔2023-11进口 $5 · 1 笔出口 $595.4K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $618.6K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.62M · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $590.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.72M · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $254.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $499.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $569.5K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $865.9K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.22M · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.01M · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.86M · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.19M · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.29M · 8 笔2025-05进口 $819 · 2 笔出口 $2.54M · 3 笔2025-06进口 $800 · 1 笔出口 $550.0K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.00M · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.10M · 9 笔2025-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $255.4K · 4 笔2025-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $1.52M · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.76M · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.14M · 9 笔2026-04进口 $160 · 1 笔出口 $2.30M · 9 笔

工商档案

企业注册号3301321637
企查查编码QVNQ2JRMN7
成立日期2011-04-28
联系地址Số 105 Chu văn An, Phường Yết Kiêu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VP SILICA
企业英文名称VP SILICA JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 105 Chu văn An, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
电话+84832066866
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250610石英
250510天然硅砂
381220复合增塑剂

出口

HS 编码产品
250510天然硅砂
250590其他天然砂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度5$4.8K
中国2$165

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚42$17.22M
越南49$11.15M
韩国36$8.59M
中国台湾21$4.48M
日本21$4.39M
中国香港11$1.45M
泰国11$1.06M
印度3$67.0K
菲律宾1$11.2K
中国1$4.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chori Singapore Pte. Ltd.新加坡2$1.6K氨基树脂初级形状、环氧衍生物
RAJASTHAN BARYTES LIMITED印度1$1.6K高岭土、碳酸钙
RBL Natural Resources Ltd.印度1$1.6K高岭土、未加工白云石块
Beijing MPQ Co., Ltd.中国1$160复合增塑剂、初级硅氧烷
Foremost Quartz Private Ltd.印度1$19石英、长石
Shanghai Luju Polymer Technology Co., Ltd.中国1$5氧化铁、聚四氟乙烯

下游采购商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MALAYSIAN SHEET GLASS SDN BHD马来西亚35$16.17M着色浮法玻璃、其他塑料制品
Nexchem Co., Ltd.韩国20$8.13M玻璃废料、天然硅砂
Malaysian Sheet Glass Sdn. Bhd.马来西亚14$3.23M大理石子、天然硅砂
MC3 Resources Inc. Ltd.中国台湾9$2.74M天然硅砂、其他天然砂
Nippon Sheet Glass Co., Ltd.日本12$2.36M玻璃废料、其他钢铁制品
AGC Mineral Co., Ltd.越南7$1.05M天然硅砂
Thai Patterned Glass Co., Ltd.越南7$972.7K玻璃废料、天然硅砂
SPCI OSC SILICATE (M) SDN BHD马来西亚7$835.4K天然硅砂、钠硅酸盐
Corning Precision Materials Co., Ltd.越南20$653.2K氧化铝、天然硅砂
New Chin Ching Co., Ltd.越南8$210.0K天然硅砂

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03复合增塑剂BEIJING MPQ CO LTD中国$80
2026-04-03复合增塑剂BEIJING MPQ CO LTD中国$80
2025-12-10天然硅砂RBL NATURAL RESOURCES LTD印度$400
2025-12-10天然硅砂RBL NATURAL RESOURCES LTD印度$400
2025-12-10天然硅砂RBL NATURAL RESOURCES LTD印度$400
2025-12-10天然硅砂RBL NATURAL RESOURCES LTD印度$400
2025-11-08石英RAJASTHAN BARYTES LIMITED印度$400
2025-11-08石英RAJASTHAN BARYTES LIMITED印度$400
2025-11-08石英RAJASTHAN BARYTES LIMITED印度$400
2025-11-08石英RAJASTHAN BARYTES LIMITED印度$400

出口(共 212)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23天然硅砂CORNING DISPLAY TECHNOLOGIES (CHONGQING) CO., LTD.—$135.5K
2026-04-17天然硅砂KOWA EMORI CO, LTD—$7.2K
2026-04-17天然硅砂TOCHU CORP日本$2.6K
2026-04-15天然硅砂CORNING DISPLAY TECHNOLOGIES (CHONGQING) CO., LTD.—$126.7K
2026-04-10天然硅砂NEXCHEM CO., LTD韩国$1.12M
2026-04-10天然硅砂THAI PATTERNED GLASS CO LTD—$197.6K
2026-04-08天然硅砂MALAYSIAN SHEET GLASS SDN BHD马来西亚$251.2K
2026-04-07天然硅砂CORNING DISPLAY TECHNOLOGIES (CHONGQING) CO., LTD.—$126.7K
2026-04-06天然硅砂NIPPON SHEET GLASS CO., LTD.日本$327.3K
2026-03-30天然硅砂CORNING DISPLAY TECHNOLOGIES (CHONGQING) CO., LTD.—$126.7K

相关企业 · 同类产品

VP Silica Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →