S.S.E Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 无缝钢管线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH S.S.E
11
进口笔数
0
出口笔数
$108.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300776383 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1AU88H7 |
| 成立日期 | 2016-03-31 |
| 联系地址 | Số 66 Phan Chu Trinh, Phường Cẩm Thành, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH S.S.E |
| 企业英文名称 | S.S.E COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 66 Phan Chu Trinh, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842553737339 |
| 邮箱 | info@sse-vietnam.com |
| 传真 | 02553737339 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 903281 | 自动控制仪器 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 841610 | 液体燃料炉 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 902920 | 速度表转速表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $51.7K |
| 英国 | 2 | $42.0K |
| 新加坡 | 1 | $7.5K |
| 日本 | 1 | $3.5K |
| 意大利 | 1 | $2.1K |
| 印度 | 1 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EXPO TECHNOLOGIES LIMITED | 英国 | 1 | $32.4K | 自动控制仪器、自动控制零件 |
| General Atomics | 美国 | 2 | $28.7K | 过滤净化器零件、玻璃珠及仿制品 |
| Professional Plastics Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $13.7K | 其他塑料制品、非泡沫塑料片 |
| MGA Controls Ltd. | 英国 | 1 | $9.6K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| Acez Sensing Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $7.5K | 组合测量仪器、测量仪器 |
| AUTOMATION SERVICE | 美国 | 1 | $6.0K | 安全阀、阀门零件 |
| Fuji Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.5K | 镀锌钢板、非泡沫橡胶密封件 |
| Optocom Instruventures | 美国 | 1 | $3.3K | 辐射检测仪器 |
| International Combustion Equipment S.r.l. | 美国 | 1 | $2.1K | 液体燃料炉 |
| Rajtilak Metal | 印度 | 1 | $1.3K | 不锈钢管件、非不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 液压气压阀门 | MGA CONTROLS LTD | 英国 | $3.0K |
| 2026-03-12 | 液压气压阀门 | MGA CONTROLS LTD | 英国 | $6.6K |
| 2024-02-20 | 辐射检测仪器 | Optocom Instruventures | 美国 | $1.4K |
| 2024-02-20 | 辐射检测仪器 | Optocom Instruventures | 美国 | $1.8K |
| 2024-01-29 | 测量仪器 | ACEZ SENSING PTE LTD | 新加坡 | $7.5K |
| 2023-10-16 | 速度表转速表 | FUJI TRADING CO LTD | 日本 | $3.5K |
| 2023-07-10 | 自动控制仪器 | AUTOMATION SERVICE | 美国 | $6.0K |
| 2023-05-18 | 塑料棒材及型材 | PROFESSIONAL PLASTICS PTE LTD | 美国 | $10.2K |
| 2023-05-18 | 塑料棒材及型材 | PROFESSIONAL PLASTICS PTE LTD | 美国 | $3.5K |
| 2023-04-26 | 自动控制零件 | EXPO TECHNOLOGIES LIMITED | 英国 | $207 |