Tuan Long Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 212 笔 · 主营 无缝钢管线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ TUấN LONG
212
进口笔数
0
出口笔数
$29.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200587917 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNF50H0Q |
| 成立日期 | 2004-06-15 |
| 联系地址 | Thôn Ngô Yến (tại nhà ông Phạm Tùng Dương), Xã An Hồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TUẤN LONG |
| 企业英文名称 | TUAN LONG SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 213 tổ dân phố đường 208, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842253593299 |
| 邮箱 | Tlstco@vnn.vn |
| 官网 | tuanlongvn.com |
| 传真 | 02253531209 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 730512 | 大口径焊管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 79 | $13.87M |
| 中国 | 33 | $7.88M |
| 韩国 | 100 | $7.87M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippon Steel Trading Corporation | 日本 | 33 | $9.83M | 镀锡钢板、热轧钢卷 |
| Liaocheng Development Zone Jinyun Steel Pipe Co., Ltd. | 中国 | 12 | $5.23M | 无缝钢管线、钢铁管线管 |
| Seiko Trading Co., Ltd. | 日本 | 46 | $4.05M | 无缝钢管线、其他酶制剂 |
| Linzoom Korea Co., Ltd. | 韩国 | 48 | $2.55M | 无缝钢管线、钢铁管线管 |
| SM Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $1.89M | 水管锅炉≤45吨、钢铁管线管 |
| Shandong Zida Steel Group Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.34M | 无缝钢管、无缝钢管 |
| JW Global Inc. | 韩国 | 12 | $996.2K | 钢铁管线管、冷轧不锈钢 |
| Sambo SNT Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $981.8K | 钢铁管线管、大口径焊管 |
| SAMBO PARTNERS CO., LTD | 3 | $553.0K | 钢铁管线管、大口径焊管 | |
| JKC Materials Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $440.3K | 钢铁管线管、涂层钢板 |
近期贸易明细
进口(共 212)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 无缝钢管线 | Liaocheng Development Zone Jinyun Steel Pipe Co., Ltd. | 中国 | $164.7K |
| 2026-07-31 | 无缝钢管线 | Liaocheng Development Zone Jinyun Steel Pipe Co., Ltd. | 中国 | $18.2K |
| 2026-07-31 | 无缝钢管线 | Liaocheng Development Zone Jinyun Steel Pipe Co., Ltd. | 中国 | $46.9K |
| 2026-07-31 | 无缝钢管线 | Liaocheng Development Zone Jinyun Steel Pipe Co., Ltd. | 中国 | $307.1K |
| 2026-07-31 | 无缝钢管线 | Liaocheng Development Zone Jinyun Steel Pipe Co., Ltd. | 中国 | $7.2K |
| 2026-07-31 | 无缝钢管线 | Liaocheng Development Zone Jinyun Steel Pipe Co., Ltd. | 中国 | $195.8K |
| 2026-07-31 | 无缝钢管线 | Liaocheng Development Zone Jinyun Steel Pipe Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-07-31 | 无缝钢管线 | Liaocheng Development Zone Jinyun Steel Pipe Co., Ltd. | 中国 | $6.6K |
| 2026-07-31 | 无缝钢管线 | Liaocheng Development Zone Jinyun Steel Pipe Co., Ltd. | 中国 | $64.6K |
| 2026-07-31 | 无缝钢管线 | Liaocheng Development Zone Jinyun Steel Pipe Co., Ltd. | 中国 | $12.9K |