C.D.T. Vietnam Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 橡塑模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI C.D.T VIệT NAM
1
进口笔数
27
出口笔数
$11.9K
进口金额
$408.1K
出口金额
2023-03-22
最近进口
2025-11-28
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702748923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0D887GW |
| 成立日期 | 2019-03-12 |
| 联系地址 | 1A3/75, tổ 3, khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI C.D.T VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | C.D.T VIET NAM PRODUCTION TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1A3/75, tổ 3, khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu |
| 电话 | +84977444126 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 79亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $11.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $408.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amon Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.9K | 橡塑模具、非注塑模具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $159.6K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| Amon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $159.6K | 铜绕组线、印刷标签 |
| Amon Industry Co., Ltd. | 越南 | 7 | $89.0K | 橡塑模具、手工工具套装 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-22 | 橡塑模具 | AMON INDUSTRY CO., LTD | 越南 | $11.9K |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 橡塑模具 | AMON VIETNAM CO LTD | 越南 | $12.4K |
| 2025-11-28 | 橡塑模具 | AMON VIETNAM CO LTD | 越南 | $16.1K |
| 2025-11-28 | 橡塑模具 | AMON VIETNAM CO LTD | 越南 | $13.2K |
| 2025-11-28 | 橡塑模具 | AMON VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2025-11-28 | 橡塑模具 | AMON VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.1K |
| 2025-11-28 | 橡塑模具 | AMON VIETNAM CO LTD | 越南 | $16.1K |
| 2025-11-28 | 橡塑模具 | AMON VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2025-11-28 | 橡塑模具 | AMON VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2025-11-28 | 橡塑模具 | AMON VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.7K |
| 2025-11-26 | 橡塑模具 | CONG TY TNHH AMON VIET NAM | 越南 | $3.6K |