Trung Anh Trade & Production Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư SảN XUấT Và THươNG MạI TRUNG ANH
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$262.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109642894 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5D6WJ9V |
| 成立日期 | 2021-05-21 |
| 联系地址 | Số 72, ngõ 1 phố Phạm Tuấn Tài, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRUNG ANH |
| 企业英文名称 | TRUNG ANH TRADE AND PRODUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Bặn, Xã Thu Cúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0977999286 |
| 邮箱 | ctytrunganh21@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 17 | $262.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CIMAC Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $151.8K | 热带木胶合板、薄硬木胶合板 |
| Hankuk Timber Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $87.6K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Sunjinwood Korea | 韩国 | 1 | $23.4K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 热带木胶合板 | CIMAC CO LTD | 韩国 | $38.5K |
| 2026-03-06 | 热带木胶合板 | HANKUK TIMBER CO LTD | 韩国 | $12.4K |
| 2026-01-23 | 热带木胶合板 | CIMAC CO LTD | 韩国 | $12.4K |
| 2025-10-28 | 热带木胶合板 | CIMAC CO LTD | 韩国 | $12.4K |
| 2025-07-25 | 热带木胶合板 | CIMAC CO LTD | 韩国 | $12.5K |
| 2025-06-17 | 热带木胶合板 | CIMAC CO LTD | 韩国 | $7.7K |
| 2025-06-17 | 热带木胶合板 | CIMAC CO LTD | 韩国 | $5.0K |
| 2025-05-28 | 热带木胶合板 | HANKUK TIMBER CO LTD | 韩国 | $12.4K |
| 2025-05-26 | 热带木胶合板 | HANKUK TIMBER CO LTD | 韩国 | $24.8K |
| 2025-04-28 | 热带木胶合板 | CIMAC CO LTD | 韩国 | $12.4K |