Hakhaco Vietnam Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 122 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư HAKHACO VIệT NAM
0
进口笔数
122
出口笔数
$0
进口金额
$4.22M
出口金额
—
最近进口
2025-09-19
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107405552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5VT651C |
| 成立日期 | 2016-04-21 |
| 联系地址 | Cụm 3, Xã Liên Trung, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HAKHACO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HAKHACO VIETNAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm 3, Xã Ô Diên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84966836868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 101 | $3.82M |
| 新加坡 | 13 | $263.4K |
| 印度尼西亚 | 4 | $78.1K |
| 韩国 | 4 | $55.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kus Structural Components Inc | 菲律宾 | 80 | $2.97M | 非针叶木薄胶合板、钢铁脚手架支柱 |
| SOLIDFORMS CORPORATION | 菲律宾 | 20 | $810.5K | 薄硬木胶合板、无石棉纤维水泥制品 |
| KUS Formwork & Scaffolding Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $263.4K | 其他热带胶合板、薄硬木胶合板 |
| KUS BUILDING SUPPLIES | 印度尼西亚 | 4 | $78.1K | 热带木胶合板、钢铁脚手架支柱 |
| KUS Architectural Components Inc. | 菲律宾 | 1 | $44.4K | 其他塑料建材、其他钢铁结构体 |
| Wooshin Building Materials Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $41.9K | 椰纤编织地毯、热带木胶合板 |
| Woodnara Corp | 韩国 | 1 | $13.8K | 热带木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-19 | 其他热带胶合板 | WOOSHIN BUILDING MATERIALS CO LTD | 韩国 | $13.8K |
| 2024-11-06 | 非针叶木薄胶合板 | K U S STRUCTURAL COMPONENTS INC | 菲律宾 | $25.5K |
| 2024-10-11 | 非针叶木薄胶合板 | K U S STRUCTURAL COMPONENTS INC | 菲律宾 | $38.2K |
| 2024-10-11 | 其他热带胶合板 | KUS BUILDING SUPPLIES | 印度尼西亚 | $26.9K |
| 2024-10-09 | 其他热带胶合板 | KUS BUILDING SUPPLIES | 印度尼西亚 | $12.7K |
| 2024-10-07 | 其他热带胶合板 | K U S STRUCTURAL COMPONENTS INC | 菲律宾 | $26.3K |
| 2024-10-02 | 非针叶木胶合板 | WOOSHIN BUILDING MATERIALS CO LTD | 韩国 | $14.3K |
| 2024-09-30 | 非针叶木薄胶合板 | K U S STRUCTURAL COMPONENTS INC | 菲律宾 | $38.2K |
| 2024-09-30 | 非针叶木薄胶合板 | K U S STRUCTURAL COMPONENTS INC | 菲律宾 | $13.8K |
| 2024-09-14 | 热带木胶合板 | K U S STRUCTURAL COMPONENTS INC | 菲律宾 | $39.4K |