Mirei Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 皮肤清洁剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Mirei

73
进口笔数
0
出口笔数
$7.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $580.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $229.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $172.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $186.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $324.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $294.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $150.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $189.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $164.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $207.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $562.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $384.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $174.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $66.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $83.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $165.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $466.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $367.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $335 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $250.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $169.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $251.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $580.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $176.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $343.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $151.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $229.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $172.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $186.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $324.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $294.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $150.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $189.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $164.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $207.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $562.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $384.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $174.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $66.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $83.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $165.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $466.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $367.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $335 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $250.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $169.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $251.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $580.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $176.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $343.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $151.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313276581
企查查编码QVNY4FY1DW
成立日期2015-05-28
联系地址37 Trần Quốc Hoàn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MIREI
企业英文名称MIREI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址37 Trần Quốc Hoàn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch
电话+842839812234
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340130皮肤清洁剂
330499其他护肤品
330720个人除臭剂
901910治疗按摩器具
392329非乙烯塑料袋
392690其他塑料制品
330510洗发剂
340111盥洗皂制品
392310塑料包装箱
481910瓦楞纸箱

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本67$7.08M
中国5$9.7K
新加坡1$595

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Transacross Vp Inc日本51$6.72M皮肤清洁剂、其他护肤品
FANCL Asia Pte. Ltd.日本15$365.7K皮肤清洁剂、其他护肤品
Monokei Pte. Ltd.新加坡1$595自动数据处理输入输出单元、8471机器零件
Ishizawa Labs Inc日本1$335金属钩环
Rosette Co., Ltd.日本5$253其他护肤品、盥洗皂制品

近期贸易明细

进口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07其他护肤品Transacross Vp Inc日本$111
2026-04-07其他护肤品Transacross Vp Inc日本$81
2026-04-07其他护肤品Transacross Vp Inc日本$200
2026-04-07皮肤清洁剂FANCL ASIA (PTE) LTD日本$2.7K
2026-04-07皮肤清洁剂FANCL ASIA (PTE) LTD日本$2.7K
2026-04-07其他护肤品FANCL ASIA (PTE) LTD日本$619
2026-04-07其他护肤品Transacross Vp Inc日本$216
2026-04-07其他护肤品Transacross Vp Inc日本$200
2026-04-07皮肤清洁剂Transacross Vp Inc日本$3.6K
2026-04-07皮肤清洁剂Transacross Vp Inc日本$366

相关企业 · 同类产品

Mirei Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →