Mirei Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 皮肤清洁剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mirei
73
进口笔数
0
出口笔数
$7.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313276581 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY4FY1DW |
| 成立日期 | 2015-05-28 |
| 联系地址 | 37 Trần Quốc Hoàn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MIREI |
| 企业英文名称 | MIREI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37 Trần Quốc Hoàn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +842839812234 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 67 | $7.08M |
| 中国 | 5 | $9.7K |
| 新加坡 | 1 | $595 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Transacross Vp Inc | 日本 | 51 | $6.72M | 皮肤清洁剂、其他护肤品 |
| FANCL Asia Pte. Ltd. | 日本 | 15 | $365.7K | 皮肤清洁剂、其他护肤品 |
| Monokei Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $595 | 自动数据处理输入输出单元、8471机器零件 |
| Ishizawa Labs Inc | 日本 | 1 | $335 | 金属钩环 |
| Rosette Co., Ltd. | 日本 | 5 | $253 | 其他护肤品、盥洗皂制品 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他护肤品 | Transacross Vp Inc | 日本 | $111 |
| 2026-04-07 | 其他护肤品 | Transacross Vp Inc | 日本 | $81 |
| 2026-04-07 | 其他护肤品 | Transacross Vp Inc | 日本 | $200 |
| 2026-04-07 | 皮肤清洁剂 | FANCL ASIA (PTE) LTD | 日本 | $2.7K |
| 2026-04-07 | 皮肤清洁剂 | FANCL ASIA (PTE) LTD | 日本 | $2.7K |
| 2026-04-07 | 其他护肤品 | FANCL ASIA (PTE) LTD | 日本 | $619 |
| 2026-04-07 | 其他护肤品 | Transacross Vp Inc | 日本 | $216 |
| 2026-04-07 | 其他护肤品 | Transacross Vp Inc | 日本 | $200 |
| 2026-04-07 | 皮肤清洁剂 | Transacross Vp Inc | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-07 | 皮肤清洁剂 | Transacross Vp Inc | 日本 | $366 |