Thinh Hao International Travelers Travel & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và DU LịCH Lữ HàNH QUốC Tế THịNH HạO
21
进口笔数
8
出口笔数
$955.5K
进口金额
$435.3K
出口金额
2024-10-05
最近进口
2023-06-14
最近出口
9
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110158744 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4V93RH0 |
| 成立日期 | 2022-10-24 |
| 联系地址 | Tầng 3, số 181 phố Hoa Bằng, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DU LỊCH LỮ HÀNH QUỐC TẾ THỊNH HẠO |
| 企业英文名称 | THINH HAO INTERNATIONAL TRAVELERS TRAVEL AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, số 181 phố Hoa Bằng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84522658999 |
| 邮箱 | companytravel90@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 080280 | 槟榔果 |
| 050790 | 动物副产品 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 852990 | 通信设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080280 | 槟榔果 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 121190 | 药用植物 |
| 440112 | 非针叶燃料木 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $481.3K |
| 印度 | 12 | $446.1K |
| 中国 | 1 | $19.0K |
| 菲律宾 | 1 | $9.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $407.0K |
| 中国 | 1 | $28.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JK Botanicals Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $266.0K | 药用植物、其他植物提取物 |
| Hunan Fansen Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $213.1K | 槟榔果 |
| Asixa Enterprises | 印度 | 7 | $180.1K | 药用植物、动物副产品 |
| PT Areca Agro Nusantara Sejahtera | 越南 | 1 | $141.4K | 槟榔果 |
| Foshan Fansen Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $69.6K | 槟榔果 |
| Shenzhen Youhong Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 1 | $51.1K | 其他植物产品 |
| Mingcai New Century (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.0K | 彩色电视接收机、通信设备零件 |
| Umpad Shellcraft Export | 菲律宾 | 1 | $9.1K | 动物雕刻材料、未加工动物产品 |
| Wenzhou Boyu Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.0K | 药用植物 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Fansen Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $213.1K | 槟榔果 |
| Shenzhen Youhong Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 2 | $75.4K | 未加工动物产品、其他植物产品 |
| Foshan Fansen Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $69.6K | 槟榔果 |
| Bozhou Runton Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $48.9K | 药用植物、其他柑橘类水果 |
| Shenzhen Huanhao Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.3K | 干制墨鱼鱿鱼、其他香蕉 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-05 | 药用植物 | JK BOTANICALS PRIVATE LTD | 印度 | $35.6K |
| 2024-09-10 | 其他含油籽仁 | JK BOTANICALS PRIVATE LTD | 印度 | $35.7K |
| 2024-09-06 | 其他含油籽仁 | JK BOTANICALS PRIVATE LTD | 印度 | $35.7K |
| 2024-08-29 | 未碾磨香料籽 | ASIXA ENTERPRISES | 印度 | $31.4K |
| 2024-07-31 | 药用植物 | JK BOTANICALS PRIVATE LTD | 印度 | $52.0K |
| 2024-07-31 | 药用植物 | JK BOTANICALS PRIVATE LTD | 印度 | $9.9K |
| 2024-07-31 | 药用植物 | JK BOTANICALS PRIVATE LTD | 印度 | $17.7K |
| 2024-07-04 | 其他植物产品 | SHENZHEN YOUHONG SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $51.1K |
| 2024-07-03 | 药用植物 | JK BOTANICALS PRIVATE LTD | 印度 | $35.2K |
| 2024-07-03 | 药用植物 | JK BOTANICALS PRIVATE LTD | 印度 | $16.8K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-14 | 其他植物产品 | SHENZHEN YOUHONG SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $50.7K |
| 2023-06-09 | 非针叶燃料木 | SHENZHEN HUANHAO TRADE CO., LTD. | 中国 | $28.3K |
| 2023-06-06 | 药用植物 | BOZHOU RUNTON TRADING CO., LTD | 越南 | $48.9K |
| 2023-05-31 | 其他植物产品 | SHENZHEN YOUHONG SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $24.6K |
| 2023-05-12 | 槟榔果 | HUNAN FANSEN TRADING CO. LTD. | 越南 | $67.0K |
| 2023-05-09 | 槟榔果 | HUNAN FANSEN TRADING CO. LTD. | 越南 | $74.5K |
| 2023-05-05 | 槟榔果 | HUNAN FANSEN TRADING CO. LTD. | 越南 | $71.7K |
| 2023-04-27 | 槟榔果 | FOSHAN FANSEN TRADING CO LTD | 越南 | $69.6K |