PHUC HUNG JSC VIET NAM JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHúC HưNG JSC VIệT NAM
1
进口笔数
4
出口笔数
$90.0K
进口金额
$7.0K
出口金额
2024-12-06
最近进口
2025-03-30
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108544453 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHFQ97XE |
| 成立日期 | 2019-01-02 |
| 联系地址 | Số nhà 106 ngõ 190/5 phố Thanh Am, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚC HƯNG JSC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PHUC HUNG JSC VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 106 ngõ 190/5 phố Thanh Am, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | +84988768359 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 790400 | 锌条棒线材 |
| 842240 | 包装机械 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $90.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $7.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUANG LIFEI PACKAGING MACHINERY CO., LTD | 中国 | 1 | $90.0K | 其他功能机器、柔性版印刷机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUPER SONIC CO LTD | 越南 | 2 | $3.5K | 其他车辆零件、车身零件 |
| CONG TY TNHH SUPPER SONIC | 越南 | 2 | $3.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-06 | 其他塑料包装制品 | DONGGUANG LIFEI PACKAGING MACHINERY CO., LTD | 中国 | $850 |
| 2024-12-06 | 其他功能机器 | DONGGUANG LIFEI PACKAGING MACHINERY CO., LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-12-06 | 柔性版印刷机 | DONGGUANG LIFEI PACKAGING MACHINERY CO., LTD | 中国 | $82.7K |
| 2024-12-06 | 包装机械 | DONGGUANG LIFEI PACKAGING MACHINERY CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-12-06 | 硫化橡胶板片 | DONGGUANG LIFEI PACKAGING MACHINERY CO., LTD | 中国 | $190 |
| 2024-12-05 | 锌条棒线材 | DONGGUANG LIFEI PACKAGING MACHINERY CO., LTD | 中国 | $182 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-30 | 其他纸制品 | SUPER SONIC CO LTD | 越南 | $659 |
| 2025-03-30 | 瓦楞纸箱 | SUPER SONIC CO LTD | 越南 | $124 |
| 2025-03-30 | 其他纸制品 | SUPER SONIC CO LTD | 越南 | $6 |
| 2025-03-30 | 瓦楞纸箱 | SUPER SONIC CO LTD | 越南 | $18 |
| 2025-03-30 | 其他纸制品 | SUPER SONIC CO LTD | 越南 | $264 |
| 2025-03-30 | 其他纸制品 | SUPER SONIC CO LTD | 越南 | $336 |
| 2025-03-30 | 瓦楞纸箱 | SUPER SONIC CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-03-30 | 瓦楞纸箱 | SUPER SONIC CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-03-30 | 其他纸制品 | SUPER SONIC CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-03-30 | 瓦楞纸箱 | SUPER SONIC CO LTD | 越南 | $46 |