Hoang Bang One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,066 笔 · 主营 其他香蕉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN HOàNG BằNG

234
进口笔数
1,066
出口笔数
$110.0K
进口金额
$5.76M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-03
最近出口
3
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $821.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2023-09进口 $750 · 2 笔出口 $69.3K · 11 笔2023-10进口 $3.3K · 7 笔出口 $183.0K · 37 笔2023-11进口 $6.5K · 15 笔出口 $335.4K · 77 笔2023-12进口 $4.5K · 13 笔出口 $116.1K · 20 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $169.2K · 26 笔2024-02进口 $976 · 3 笔出口 $410.8K · 43 笔2024-03进口 $4.1K · 7 笔出口 $195.3K · 40 笔2024-04进口 $3.2K · 4 笔出口 $821.7K · 93 笔2024-05进口 $4.6K · 6 笔出口 $527.9K · 44 笔2024-06进口 $4.7K · 7 笔出口 $65.2K · 17 笔2024-07进口 $1.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.4K · 26 笔出口 $84.8K · 23 笔2024-10进口 $7.9K · 19 笔出口 $67.0K · 16 笔2024-11进口 $4.3K · 9 笔出口 $8.5K · 2 笔2024-12进口 $357 · 1 笔出口 $25.8K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.1K · 5 笔出口 $10.7K · 3 笔2025-09进口 $5.2K · 12 笔出口 $73.4K · 18 笔2025-10进口 $3.1K · 10 笔出口 $44.5K · 11 笔2025-11进口 $1.3K · 5 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-12进口 $264 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 6 笔2026-03进口 $1.6K · 6 笔出口 $88.0K · 22 笔2026-04进口 $6.9K · 12 笔出口 $14.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2023-09进口 $750 · 2 笔出口 $69.3K · 11 笔2023-10进口 $3.3K · 7 笔出口 $183.0K · 37 笔2023-11进口 $6.5K · 15 笔出口 $335.4K · 77 笔2023-12进口 $4.5K · 13 笔出口 $116.1K · 20 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $169.2K · 26 笔2024-02进口 $976 · 3 笔出口 $410.8K · 43 笔2024-03进口 $4.1K · 7 笔出口 $195.3K · 40 笔2024-04进口 $3.2K · 4 笔出口 $821.7K · 93 笔2024-05进口 $4.6K · 6 笔出口 $527.9K · 44 笔2024-06进口 $4.7K · 7 笔出口 $65.2K · 17 笔2024-07进口 $1.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.4K · 26 笔出口 $84.8K · 23 笔2024-10进口 $7.9K · 19 笔出口 $67.0K · 16 笔2024-11进口 $4.3K · 9 笔出口 $8.5K · 2 笔2024-12进口 $357 · 1 笔出口 $25.8K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.1K · 5 笔出口 $10.7K · 3 笔2025-09进口 $5.2K · 12 笔出口 $73.4K · 18 笔2025-10进口 $3.1K · 10 笔出口 $44.5K · 11 笔2025-11进口 $1.3K · 5 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-12进口 $264 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 6 笔2026-03进口 $1.6K · 6 笔出口 $88.0K · 22 笔2026-04进口 $6.9K · 12 笔出口 $14.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号5300771429
企查查编码QVNKS2J0A5
成立日期2019-08-06
联系地址Nhà ông Hoàng Văn Thành, Thôn Tân Quang, Xã Trịnh Tường, Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HOÀNG BẰNG
企业英文名称HOANG BANG ONE MEMBER CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà ông Hoàng Văn Thành, Thôn Tân Quang, Xã Trịnh Tường, Lào Cai
经营范围Doanh nghiệp kinh doanh ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đủ điều kiện mới được kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
电话+84962718718
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
392119其他泡沫塑料
480593重未涂布纸

出口

HS 编码产品
080390其他香蕉
081090其他鲜果
080450番石榴芒果山竹
081060鲜榴莲
080711鲜西瓜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国234$110.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,009$5.53M
越南17$63.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cong Ty TNHH Phat Trien Nong Nghiep Luc Nong Ha Khau中国101$52.2K瓦楞纸箱、其他泡沫塑料
Hekou Green Garden Agricultural Development Co., Ltd.中国115$49.3K其他泡沫塑料、瓦楞纸箱
Hekou Mingyuan Agricultural Development Co., Ltd.中国18$8.5K其他泡沫塑料、瓦楞纸箱

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DANG QUI MINH (CU DAN BIEN GIOI HUYEN HA KHAU VAN NAM TRUNG QUOC)中国466$2.95M其他香蕉、其他鲜果
Dang Qui Minh中国366$1.66M其他香蕉、其他鲜果
Hekou Green Garden Agricultural Development Co., Ltd.中国65$444.9K其他香蕉、其他鲜果
DANG QUI MINH (CU DAN BIEN GIOI中国77$306.2K其他香蕉
Hekou Lvnong Agricultural Development Co., Ltd.中国26$148.3K其他鲜果、其他香蕉
HEKOU MINGYUAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO., LTD28$116.4K其他香蕉
DEZHOU RONGYI INVESTMENT CO., LTD.12$44.7K鲜西瓜、其他香蕉
Dang Qui Minh越南10$42.3K其他香蕉、其他鲜果
Hekou Mingyuan Agricultural Development Co., Ltd.中国6$22.0K其他香蕉、其他鲜果
Dang Qui Minh越南6$19.2K其他香蕉、鲜西瓜

近期贸易明细

进口(共 234)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30瓦楞纸箱HEKOU MINGYUAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD中国$230
2026-04-30瓦楞纸箱HEKOU MINGYUAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD中国$230
2026-04-30其他泡沫塑料HEKOU MINGYUAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD中国$34
2026-04-30其他泡沫塑料HEKOU MINGYUAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD中国$34
2026-04-29其他泡沫塑料HEKOU MINGYUAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD中国$34
2026-04-29瓦楞纸箱HEKOU MINGYUAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD中国$230
2026-04-29瓦楞纸箱HEKOU MINGYUAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD中国$230
2026-04-29其他泡沫塑料HEKOU MINGYUAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD中国$34
2026-04-28瓦楞纸箱HEKOU MINGYUAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD中国$218
2026-04-28其他泡沫塑料HEKOU MINGYUAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD中国$34

出口(共 1,066)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03其他香蕉DEZHOU RONGYI INVESTMENT CO., LTD.$4.1K
2026-04-02其他香蕉DEZHOU RONGYI INVESTMENT CO., LTD.$3.9K
2026-04-01其他香蕉DEZHOU RONGYI INVESTMENT CO., LTD.$2.1K
2026-04-01其他香蕉DEZHOU RONGYI INVESTMENT CO., LTD.$4.2K
2026-03-30其他香蕉DEZHOU RONGYI INVESTMENT CO., LTD.$4.1K
2026-03-28其他香蕉DEZHOU RONGYI INVESTMENT CO., LTD.$1.9K
2026-03-28其他香蕉DEZHOU RONGYI INVESTMENT CO., LTD.$4.2K
2026-03-26其他香蕉DEZHOU RONGYI INVESTMENT CO., LTD.$4.1K
2026-03-26其他香蕉DEZHOU RONGYI INVESTMENT CO., LTD.$4.1K
2026-03-26其他香蕉DEZHOU RONGYI INVESTMENT CO., LTD.$3.8K

相关企业 · 同类产品

Hoang Bang One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →