Hoang Bang One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,066 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN HOàNG BằNG
234
进口笔数
1,066
出口笔数
$110.0K
进口金额
$5.76M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-03
最近出口
3
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300771429 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKS2J0A5 |
| 成立日期 | 2019-08-06 |
| 联系地址 | Nhà ông Hoàng Văn Thành, Thôn Tân Quang, Xã Trịnh Tường, Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HOÀNG BẰNG |
| 企业英文名称 | HOANG BANG ONE MEMBER CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Hoàng Văn Thành, Thôn Tân Quang, Xã Trịnh Tường, Lào Cai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp kinh doanh ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đủ điều kiện mới được kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 电话 | +84962718718 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 480593 | 重未涂布纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 080711 | 鲜西瓜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 234 | $110.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,009 | $5.53M |
| 越南 | 17 | $63.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty TNHH Phat Trien Nong Nghiep Luc Nong Ha Khau | 中国 | 101 | $52.2K | 瓦楞纸箱、其他泡沫塑料 |
| Hekou Green Garden Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 115 | $49.3K | 其他泡沫塑料、瓦楞纸箱 |
| Hekou Mingyuan Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 18 | $8.5K | 其他泡沫塑料、瓦楞纸箱 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DANG QUI MINH (CU DAN BIEN GIOI HUYEN HA KHAU VAN NAM TRUNG QUOC) | 中国 | 466 | $2.95M | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Dang Qui Minh | 中国 | 366 | $1.66M | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Hekou Green Garden Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 65 | $444.9K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| DANG QUI MINH (CU DAN BIEN GIOI | 中国 | 77 | $306.2K | 其他香蕉 |
| Hekou Lvnong Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 26 | $148.3K | 其他鲜果、其他香蕉 |
| HEKOU MINGYUAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO., LTD | 28 | $116.4K | 其他香蕉 | |
| DEZHOU RONGYI INVESTMENT CO., LTD. | 12 | $44.7K | 鲜西瓜、其他香蕉 | |
| Dang Qui Minh | 越南 | 10 | $42.3K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Hekou Mingyuan Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 6 | $22.0K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Dang Qui Minh | 越南 | 6 | $19.2K | 其他香蕉、鲜西瓜 |
近期贸易明细
进口(共 234)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 瓦楞纸箱 | HEKOU MINGYUAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $230 |
| 2026-04-30 | 瓦楞纸箱 | HEKOU MINGYUAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $230 |
| 2026-04-30 | 其他泡沫塑料 | HEKOU MINGYUAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $34 |
| 2026-04-30 | 其他泡沫塑料 | HEKOU MINGYUAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $34 |
| 2026-04-29 | 其他泡沫塑料 | HEKOU MINGYUAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $34 |
| 2026-04-29 | 瓦楞纸箱 | HEKOU MINGYUAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $230 |
| 2026-04-29 | 瓦楞纸箱 | HEKOU MINGYUAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $230 |
| 2026-04-29 | 其他泡沫塑料 | HEKOU MINGYUAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $34 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | HEKOU MINGYUAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $218 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | HEKOU MINGYUAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $34 |
出口(共 1,066)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他香蕉 | DEZHOU RONGYI INVESTMENT CO., LTD. | — | $4.1K |
| 2026-04-02 | 其他香蕉 | DEZHOU RONGYI INVESTMENT CO., LTD. | — | $3.9K |
| 2026-04-01 | 其他香蕉 | DEZHOU RONGYI INVESTMENT CO., LTD. | — | $2.1K |
| 2026-04-01 | 其他香蕉 | DEZHOU RONGYI INVESTMENT CO., LTD. | — | $4.2K |
| 2026-03-30 | 其他香蕉 | DEZHOU RONGYI INVESTMENT CO., LTD. | — | $4.1K |
| 2026-03-28 | 其他香蕉 | DEZHOU RONGYI INVESTMENT CO., LTD. | — | $1.9K |
| 2026-03-28 | 其他香蕉 | DEZHOU RONGYI INVESTMENT CO., LTD. | — | $4.2K |
| 2026-03-26 | 其他香蕉 | DEZHOU RONGYI INVESTMENT CO., LTD. | — | $4.1K |
| 2026-03-26 | 其他香蕉 | DEZHOU RONGYI INVESTMENT CO., LTD. | — | $4.1K |
| 2026-03-26 | 其他香蕉 | DEZHOU RONGYI INVESTMENT CO., LTD. | — | $3.8K |