Vinh Truong Real Estate Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bất Động Sản Vĩnh Trường
5
进口笔数
0
出口笔数
$101.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-21
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307304826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8KWA6Q3 |
| 成立日期 | 2009-03-03 |
| 联系地址 | Lô H, Khu công nghiệp Tân Kim, Khu phố Tân Phước, Thị Trấn Cần Giuộc, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẤT ĐỘNG SẢN VĨNH TRƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Tân Kim, ấp Tân Phước, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7911 - Đại lý du lịch 7920 - Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | 02838635237 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 701890 | 灯工玻璃饰品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $101.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Blue Ville Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $79.5K | 贱金属装饰品、加工大理石制品 |
| Shenzhen Jie Yu Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 非CRT显示器、非磁带视频设备 |
| Shenzhen Dongfei Lighting Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | LED灯具及发光标志 |
| Shenzhen Cansun Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 其他钢铁结构体、LED光伏照明装置 |
| Uchoice Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $76 | 980720、其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-21 | 其他胶粘剂 | UCHOICE ENERGY CO LTD | 中国 | $25 |
| 2025-07-21 | 灯工玻璃饰品 | UCHOICE ENERGY CO LTD | 中国 | $26 |
| 2025-07-21 | 其他胶粘剂 | UCHOICE ENERGY CO LTD | 中国 | $25 |
| 2025-06-17 | LED照明装置 | SHENZHEN CANSUN LIGHTING CO LTD | 中国 | $117 |
| 2025-06-17 | 其他钢铁结构体 | SHENZHEN CANSUN LIGHTING CO LTD | 中国 | $402 |
| 2025-06-17 | 发光二极管灯具 | SHENZHEN CANSUN LIGHTING CO LTD | 中国 | $656 |
| 2025-06-09 | 贱金属装饰品 | HEBEI BLUE VILLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-06-09 | 贱金属装饰品 | HEBEI BLUE VILLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2025-06-09 | 贱金属装饰品 | HEBEI BLUE VILLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $35.0K |
| 2025-06-09 | 贱金属装饰品 | HEBEI BLUE VILLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30.5K |