The Lela Herbal House Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 工业用芳香物质
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THE LELA HERBAL HOUSE
63
进口笔数
0
出口笔数
$289.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317613100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTXB2VY9 |
| 成立日期 | 2022-12-22 |
| 联系地址 | 61/5H Ấp Mỹ Hòa 3, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THE LELA HERBAL HOUSE |
| 企业英文名称 | THE LELA HERBAL HOUSE CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37/5H Đường Giác Đạo, Ấp 15, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với nghành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | 978130019 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 294200 | 其他有机化合物 |
| 290110 | 饱和无环烃 |
| 701090 | 玻璃容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 34 | $192.6K |
| 中国 | 29 | $97.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Carvansons Ltd. | 英国 | 34 | $192.6K | 工业用芳香物质、980720 |
| Guangzhou Unique Aroma Co., Ltd. | 中国 | 25 | $88.8K | 工业用芳香物质 |
| Xi'an International Healthcare Factory Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.5K | 不可食水生动物产品、其他食品制剂 |
| Global Chemical Factory Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 非离子表面活性剂、聚丙烯聚合物 |
| Guangzhou Meiren Packing Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $695 | 塑料容器、玻璃容器 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 工业用芳香物质 | Carvansons Ltd. | 英国 | $310 |
| 2026-04-23 | 工业用芳香物质 | Carvansons Ltd. | 英国 | $330 |
| 2026-04-23 | 工业用芳香物质 | Carvansons Ltd. | 英国 | $310 |
| 2026-04-23 | 工业用芳香物质 | Carvansons Ltd. | 英国 | $330 |
| 2026-04-23 | 工业用芳香物质 | Carvansons Ltd. | 英国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 工业用芳香物质 | Carvansons Ltd. | 英国 | $1.4K |
| 2026-04-17 | 工业用芳香物质 | GUANGZHOU UNIQUE AROMA CO LTD | 中国 | $510 |
| 2026-04-17 | 工业用芳香物质 | GUANGZHOU UNIQUE AROMA CO LTD | 中国 | $430 |
| 2026-04-17 | 工业用芳香物质 | GUANGZHOU UNIQUE AROMA CO LTD | 中国 | $510 |
| 2026-04-17 | 工业用芳香物质 | GUANGZHOU UNIQUE AROMA CO LTD | 中国 | $430 |