San Chao Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAN CHAO
82
进口笔数
18
出口笔数
$2.69M
进口金额
$71.7K
出口金额
2024-03-14
最近进口
2026-03-17
最近出口
13
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314103581 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN91FU7MU |
| 成立日期 | 2016-11-09 |
| 联系地址 | 1A144/1 ấp 1, Xã Phạm Văn Hai, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAN CHAO |
| 企业英文名称 | SAN CHAO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1A144/1 ấp 1, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02836209828 |
| 传真 | 02836209829 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 760711 | 铝箔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $1.51M |
| 韩国 | 11 | $590.1K |
| 中国台湾 | 11 | $231.4K |
| 泰国 | 9 | $210.2K |
| 印度尼西亚 | 7 | $96.4K |
| 马来西亚 | 2 | $56.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $41.6K |
| 中国台湾 | 2 | $30.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| United Select Ltd. | 中国 | 38 | $1.55M | PET塑料片材、聚酰胺塑料片 |
| United Select Ltd. | 韩国 | 11 | $590.1K | 聚酰胺塑料片 |
| UNITED SELECT LTD | 中国台湾 | 10 | $218.0K | PET塑料片材、聚碳酸酯塑料片 |
| United Select Ltd. | 泰国 | 7 | $151.9K | 聚丙烯塑料、PET塑料片材 |
| United Select Ltd. | 印度尼西亚 | 4 | $93.8K | 聚丙烯塑料 |
| United Select Ltd. | 马来西亚 | 2 | $56.3K | 聚丙烯塑料、PET塑料片材 |
| CHIA SHENG FENG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $22.8K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| Quanzhou Lichang Plastics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.1K | 聚丙烯塑料 |
| A.J. Plast Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $4.8K | 聚丙烯塑料、聚酰胺塑料片 |
| PT Trias Sentosa Tbk | 印度尼西亚 | 2 | $2.6K | 聚丙烯塑料、PET塑料片材 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tombow MFG Asia Co., Ltd. | 越南 | 8 | $20.8K | 非瓦楞折叠盒、其他涂布纸 |
| Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd. | 越南 | 8 | $20.8K | 非瓦楞折叠盒、笔类零件 |
| AGENCY CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $20.6K | 衬背铝箔 |
| CHIA SHENG FENG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $9.6K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-14 | 聚丙烯塑料 | PT ARGHA KARYA PRIMA INDUSTRY TBK | 印度尼西亚 | $19 |
| 2024-03-08 | 聚酯塑料片材 | CHEN XIANG | 中国 | $14 |
| 2024-03-01 | 聚丙烯塑料 | A J PLAST PUBLIC CO LTD | 泰国 | $4.8K |
| 2024-02-02 | 聚酯塑料片材 | PT TRIAS SENTOSA TBK | 印度尼西亚 | $9 |
| 2023-12-19 | PET塑料片材 | UNITED SELECT LTD | 中国 | $28.6K |
| 2023-12-07 | 聚酯塑料片材 | UNITED SELECT LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2023-12-07 | PET塑料片材 | UNITED SELECT LTD | 中国台湾 | $19.1K |
| 2023-12-06 | 聚酰胺塑料片 | UNITED SELECT LTD | 韩国 | $7.8K |
| 2023-12-06 | 聚酰胺塑料片 | UNITED SELECT LTD | 韩国 | $460 |
| 2023-12-06 | 聚酰胺塑料片 | UNITED SELECT LTD | 韩国 | $6.3K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 聚酯塑料片材 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-17 | 聚酯塑料片材 | TOMBOW MFG ASIA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-17 | 聚酯塑料片材 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-17 | 聚酯塑料片材 | TOMBOW MFG ASIA CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-09-24 | 聚酯塑料片材 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | 越南 | $1.6K |
| 2025-09-24 | 聚酯塑料片材 | TOMBOW MFG ASIA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-09-24 | 聚酯塑料片材 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | 越南 | $1.3K |
| 2025-09-24 | 聚酯塑料片材 | TOMBOW MFG ASIA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-05-07 | 聚酯塑料片材 | TOMBOW MFG ASIA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-05-07 | 聚酯塑料片材 | TOMBOW MFG ASIA CO LTD | 越南 | $1.1K |