Green Gold Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 非在业
8
进口笔数
0
出口笔数
$913.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317456828 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6NRCEKQ |
| 成立日期 | 2022-09-05 |
| 联系地址 | Lầu 17-11 tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GREEN GOLD |
| 企业英文名称 | GREEN GOLD TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 17-11 tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84933084789 |
| 邮箱 | baotran19842002@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 090831 | 整粒豆蔻 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $550.8K |
| 印度 | 3 | $362.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunrise Ins Co., Ltd. | 越南 | 3 | $367.3K | 碾磨大米、其他鲜果 |
| T & T Spices | 印度 | 1 | $223.7K | 整粒豆蔻、其他香料 |
| Huynh Gia Agriculture Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $183.6K | 坚果及种子、去壳腰果 |
| Shree Krishna Rice Mills | 印度 | 2 | $139.0K | 碾磨大米、工业充气轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 整粒豆蔻 | T & T SPICES | 印度 | $223.7K |
| 2024-07-17 | 碾磨大米 | SHREE KRISHNA RICE MILLS | 印度 | $25.9K |
| 2024-07-17 | 碾磨大米 | SHREE KRISHNA RICE MILLS | 印度 | $27.4K |
| 2024-07-17 | 碾磨大米 | SHREE KRISHNA RICE MILLS | 印度 | $26.6K |
| 2024-03-27 | 去壳腰果 | SUNRISE INS CO LTD | 越南 | $43.4K |
| 2024-03-27 | 去壳腰果 | SUNRISE INS CO LTD | 越南 | $46.0K |
| 2024-01-20 | 去壳腰果 | SUNRISE INS CO LTD | 越南 | $93.1K |
| 2024-01-20 | 去壳腰果 | SUNRISE INS CO LTD | 越南 | $87.6K |
| 2023-10-26 | 去壳腰果 | HUYNH GIA AGRICULTURE JOINT STOCK CO | 越南 | $47.6K |
| 2023-10-26 | 去壳腰果 | HUYNH GIA AGRICULTURE JOINT STOCK CO | 越南 | $44.5K |