Hai Phong Wooden Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 169 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Gỗ HảI PHòNG

3
进口笔数
169
出口笔数
$15.4K
进口金额
$2.13M
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-23
最近出口
3
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $147.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $227 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $82.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $106.1K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $147.6K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $132.9K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $132.0K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $115.6K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $87.9K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $91.6K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $107.2K · 5 笔2025-08进口 $6.7K · 1 笔出口 $71.9K · 8 笔2025-09进口 $3.5K · 1 笔出口 $70.5K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $95.0K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 3 笔2026-03进口 $5.2K · 1 笔出口 $58.8K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $227 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $82.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $106.1K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $147.6K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $132.9K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $132.0K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $115.6K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $87.9K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $91.6K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $107.2K · 5 笔2025-08进口 $6.7K · 1 笔出口 $71.9K · 8 笔2025-09进口 $3.5K · 1 笔出口 $70.5K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $95.0K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 3 笔2026-03进口 $5.2K · 1 笔出口 $58.8K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 3 笔

工商档案

企业注册号0201985029
企查查编码QVNBU0UYUN
成立日期2019-09-25
联系地址Thửa đất số 127+127A+127B, Thôn Ngọ Dương, Xã An Hoà, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GỖ HẢI PHÒNG
企业英文名称HAI PHONG WOODEN JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thửa đất số 127+127A+127B, Tổ dân phố Ngọ Dương 4, Phường An Phong, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
电话02252677779
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本74.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820239非钢制圆锯片
846599其他木工机床

出口

HS 编码产品
441520木托盘
441251热带木材板
441510木制包装容器
440929其他非针叶木
4411149mm以上MDF板
441252非针叶木细木工板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$10.2K
泰国1$5.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南169$2.13M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhengzhou Runshi Machinery Co., Ltd.中国1$6.7K木材锯床、其他木工机床
Goldtol Tools Co., Ltd.中国1$5.2K非钢制圆锯片、钢制圆锯片
Jiangxi Little Ant Tools Co., Ltd.中国1$3.5K其他塑料制品、金刚石砂轮

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Advance Film Material Co., Ltd.越南70$1.48M木托盘、其他纸制品
Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南37$304.4K金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓
H&T Intelligent Control (Vietnam) Co., Ltd.越南26$203.0K20W以下固定电阻器、其他塑料制品
Pogor Precision Metal (Vietnam) Co., Ltd.越南10$90.0K非木制家具件、瓦楞纸箱
EST Vina Haiphong Co., Ltd.越南6$16.7K涂层钢板、自粘塑料片
Hua Ping Vietnam Co., Ltd.越南5$10.5K其他化学制剂、阀门零件
AzureWave Technologies (Vietnam) Co., Ltd.越南6$5.6K其他塑料制品、其他铝制品
Huadian Vietnam Lighting Co., Ltd.越南3$4.8K非玻塑灯具零件、静止变流器
Sunrise Wheel Vietnam Co., Ltd.越南2$4.2K铝合金型材、其他钢铁结构体
H&T New Material Technology Co., Ltd.越南2$2.2K其他钢铁制品、金属表面酸洗制剂

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30非钢制圆锯片GOLDTOL TOOLS CO., LTD泰国$5.2K
2025-09-23非钢制圆锯片JIANGXI LITTLE ANT TOOLS CO LTD中国$1.8K
2025-09-23非钢制圆锯片JIANGXI LITTLE ANT TOOLS CO LTD中国$897
2025-09-23非钢制圆锯片JIANGXI LITTLE ANT TOOLS CO LTD中国$808
2025-08-19其他木工机床ZHENGZHOU RUNSHI MACHINERY CO LTD中国$6.7K

出口(共 169)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23热带木材板Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$653
2026-04-23热带木材板Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$553
2026-04-23热带木材板Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$1.9K
2026-04-23热带木材板Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-04-21木托盘VIETNAM ADVANCE FILM MATERIAL CO LTD越南$5.5K
2026-04-15木托盘VIETNAM ADVANCE FILM MATERIAL CO LTD越南$1.9K
2026-04-15木托盘VIETNAM ADVANCE FILM MATERIAL CO LTD越南$4.6K
2026-03-26热带木材板Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$3.1K
2026-03-26热带木材板Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-03-26热带木材板Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$5.9K

相关企业 · 同类产品

Hai Phong Wooden Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →