Hai Phong Wooden Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 169 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Gỗ HảI PHòNG
3
进口笔数
169
出口笔数
$15.4K
进口金额
$2.13M
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-23
最近出口
3
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201985029 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBU0UYUN |
| 成立日期 | 2019-09-25 |
| 联系地址 | Thửa đất số 127+127A+127B, Thôn Ngọ Dương, Xã An Hoà, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GỖ HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | HAI PHONG WOODEN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 127+127A+127B, Tổ dân phố Ngọ Dương 4, Phường An Phong, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | 02252677779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 74.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441251 | 热带木材板 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 440929 | 其他非针叶木 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441252 | 非针叶木细木工板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $10.2K |
| 泰国 | 1 | $5.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 169 | $2.13M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengzhou Runshi Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 木材锯床、其他木工机床 |
| Goldtol Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 非钢制圆锯片、钢制圆锯片 |
| Jiangxi Little Ant Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 其他塑料制品、金刚石砂轮 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Advance Film Material Co., Ltd. | 越南 | 70 | $1.48M | 木托盘、其他纸制品 |
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $304.4K | 金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓 |
| H&T Intelligent Control (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 26 | $203.0K | 20W以下固定电阻器、其他塑料制品 |
| Pogor Precision Metal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $90.0K | 非木制家具件、瓦楞纸箱 |
| EST Vina Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 6 | $16.7K | 涂层钢板、自粘塑料片 |
| Hua Ping Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $10.5K | 其他化学制剂、阀门零件 |
| AzureWave Technologies (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.6K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Huadian Vietnam Lighting Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.8K | 非玻塑灯具零件、静止变流器 |
| Sunrise Wheel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.2K | 铝合金型材、其他钢铁结构体 |
| H&T New Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 其他钢铁制品、金属表面酸洗制剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 非钢制圆锯片 | GOLDTOL TOOLS CO., LTD | 泰国 | $5.2K |
| 2025-09-23 | 非钢制圆锯片 | JIANGXI LITTLE ANT TOOLS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-09-23 | 非钢制圆锯片 | JIANGXI LITTLE ANT TOOLS CO LTD | 中国 | $897 |
| 2025-09-23 | 非钢制圆锯片 | JIANGXI LITTLE ANT TOOLS CO LTD | 中国 | $808 |
| 2025-08-19 | 其他木工机床 | ZHENGZHOU RUNSHI MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.7K |
出口(共 169)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 热带木材板 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $653 |
| 2026-04-23 | 热带木材板 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $553 |
| 2026-04-23 | 热带木材板 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 热带木材板 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 木托盘 | VIETNAM ADVANCE FILM MATERIAL CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-15 | 木托盘 | VIETNAM ADVANCE FILM MATERIAL CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-15 | 木托盘 | VIETNAM ADVANCE FILM MATERIAL CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-03-26 | 热带木材板 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-03-26 | 热带木材板 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-26 | 热带木材板 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.9K |