Hong Xuan Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI HồNG XUâN
19
进口笔数
1
出口笔数
$1.11M
进口金额
$20.1K
出口金额
2026-02-22
最近进口
2023-11-09
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301126761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA9F576Y |
| 成立日期 | 2020-02-24 |
| 联系地址 | Khu nhà ở Phù Khê, Phường Phù Khê, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HỒNG XUÂN |
| 企业英文名称 | HONG XUAN PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu nhà ở Phù Khê, Phường Phù Khê, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84988801786 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 19 | $1.11M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $20.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vongvadthana Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | 9 | $457.6K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Phiengdee Wood Processing Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $296.6K | 6mm以上木材 |
| Anoxay Wood Processing Factory | 老挝 | 3 | $196.4K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Hydang Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $154.4K | 其他植物产品、6mm以上木材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongyang Shengyao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.1K | 其他热带原木、6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-22 | 6mm以上木材 | Vongvadthana Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $7.5K |
| 2026-02-22 | 6mm以上木材 | Vongvadthana Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $86.7K |
| 2025-04-13 | 6mm以上木材 | Vongvadthana Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $26.6K |
| 2025-04-13 | 6mm以上木材 | Vongvadthana Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $7.6K |
| 2025-04-13 | 6mm以上木材 | Vongvadthana Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.9K |
| 2025-04-13 | 6mm以上木材 | Vongvadthana Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $602 |
| 2025-04-13 | 6mm以上木材 | Vongvadthana Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $457 |
| 2025-04-13 | 6mm以上木材 | Vongvadthana Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $270 |
| 2025-04-07 | 6mm以上木材 | Vongvadthana Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.6K |
| 2025-04-07 | 6mm以上木材 | Vongvadthana Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $35.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-09 | 6mm以上木材 | DONGYANG SHENGYAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $20.1K |