Staami Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 112 笔 · 主营 不锈钢家用制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH STAAMI VINA

84
进口笔数
112
出口笔数
$822.7K
进口金额
$2.30M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-06-24
最近出口
13
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $155.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 1 笔2023-10进口 $51.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.3K · 1 笔出口 $77.3K · 3 笔2023-12进口 $45.4K · 3 笔出口 $27.6K · 2 笔2024-01进口 $17.1K · 1 笔出口 $71.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 1 笔2024-03进口 $6.9K · 2 笔出口 $61.6K · 4 笔2024-04进口 $16.6K · 2 笔出口 $55.8K · 2 笔2024-05进口 $108 · 1 笔出口 $39.8K · 2 笔2024-06进口 $108.6K · 5 笔出口 $38.4K · 1 笔2024-07进口 $11.8K · 3 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-08进口 $3.8K · 2 笔出口 $112.0K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 4 笔2024-10进口 $15.0K · 2 笔出口 $41.0K · 1 笔2024-11进口 $97.1K · 3 笔出口 $27.0K · 1 笔2024-12进口 $63.1K · 6 笔出口 $30.2K · 2 笔2025-01进口 $3.1K · 1 笔出口 $73.4K · 3 笔2025-02进口 $933 · 1 笔出口 $43.6K · 2 笔2025-03进口 $18.9K · 4 笔出口 $40.0K · 1 笔2025-04进口 $13.1K · 3 笔出口 $58.0K · 4 笔2025-05进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.6K · 2 笔出口 $142.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $116.9K · 7 笔2025-08进口 $16.2K · 3 笔出口 $16.3K · 1 笔2025-09进口 $8.1K · 2 笔出口 $62.4K · 4 笔2025-10进口 $12.1K · 3 笔出口 $44.8K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 1 笔2025-12进口 $22.4K · 2 笔出口 $86.0K · 4 笔2026-01进口 $11.1K · 2 笔出口 $71.0K · 7 笔2026-02进口 $2.6K · 1 笔出口 $59.5K · 3 笔2026-03进口 $14.0K · 2 笔出口 $85.9K · 4 笔2026-04进口 $14.5K · 2 笔出口 $90.9K · 3 笔2026-05进口 $25.4K · 5 笔出口 $66.2K · 4 笔2026-06进口 $8.5K · 2 笔出口 $155.0K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 1 笔2023-10进口 $51.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.3K · 1 笔出口 $77.3K · 3 笔2023-12进口 $45.4K · 3 笔出口 $27.6K · 2 笔2024-01进口 $17.1K · 1 笔出口 $71.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 1 笔2024-03进口 $6.9K · 2 笔出口 $61.6K · 4 笔2024-04进口 $16.6K · 2 笔出口 $55.8K · 2 笔2024-05进口 $108 · 1 笔出口 $39.8K · 2 笔2024-06进口 $108.6K · 5 笔出口 $38.4K · 1 笔2024-07进口 $11.8K · 3 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-08进口 $3.8K · 2 笔出口 $112.0K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 4 笔2024-10进口 $15.0K · 2 笔出口 $41.0K · 1 笔2024-11进口 $97.1K · 3 笔出口 $27.0K · 1 笔2024-12进口 $63.1K · 6 笔出口 $30.2K · 2 笔2025-01进口 $3.1K · 1 笔出口 $73.4K · 3 笔2025-02进口 $933 · 1 笔出口 $43.6K · 2 笔2025-03进口 $18.9K · 4 笔出口 $40.0K · 1 笔2025-04进口 $13.1K · 3 笔出口 $58.0K · 4 笔2025-05进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.6K · 2 笔出口 $142.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $116.9K · 7 笔2025-08进口 $16.2K · 3 笔出口 $16.3K · 1 笔2025-09进口 $8.1K · 2 笔出口 $62.4K · 4 笔2025-10进口 $12.1K · 3 笔出口 $44.8K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 1 笔2025-12进口 $22.4K · 2 笔出口 $86.0K · 4 笔2026-01进口 $11.1K · 2 笔出口 $71.0K · 7 笔2026-02进口 $2.6K · 1 笔出口 $59.5K · 3 笔2026-03进口 $14.0K · 2 笔出口 $85.9K · 4 笔2026-04进口 $14.5K · 2 笔出口 $90.9K · 3 笔2026-05进口 $25.4K · 5 笔出口 $66.2K · 4 笔2026-06进口 $8.5K · 2 笔出口 $155.0K · 8 笔

工商档案

企业注册号0401667538
企查查编码QVNP0B757U
成立日期2015-03-04
联系地址Đường số 9A, Khu công nghiệp Hòa Khánh, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH STAAMI VINA
企业英文名称STAAMI VINA LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 9A, Khu công nghiệp Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng
经营范围Công ty chỉ được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối đối với các hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành và/hoặc thuộc diện kinh doanh có điều kiện sau khi được cơ quan quản lý chuyên ngành cấp giấy phép kinh doanh, giấy tờ có giá trị tương đương và/hoặc đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842363738899
邮箱staamivn@gmail.com
官网staami.co.kr
传真02363736353
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本59.21亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731414不锈钢机织布
722300不锈钢丝
730449不锈钢圆管
848071橡塑模具
722240不锈钢型材
830220贱金属脚轮
732393不锈钢家用制品
760429铝合金型材
830242家具配件
851539非自动电弧焊机

出口

HS 编码产品
732393不锈钢家用制品
760429铝合金型材
761699其他铝制品
848071橡塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国55$428.8K
韩国25$346.7K
越南2$37.3K
中国台湾2$9.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国102$2.18M
比利时3$19.7K
法国2$17.8K
越南1$3.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Golden Metal Hardware Co., Ltd.中国18$263.7K不锈钢机织布、涂层钢丝制品
STA AMI Co., Ltd.韩国12$224.2K橡塑模具、铝合金型材
Eunseong Entec Co., Ltd.越南17$169.7K不锈钢丝、自粘塑料卷
Hebei Golden Metal Hardware Tech Co., Ltd.中国19$110.0K不锈钢机织布、钢铁钉及U形钉
Anping Qingfa Wire Mesh Co., Ltd.中国5$20.1K镀锌钢丝网、不锈钢机织布
ZHONGSHAN SUNWAY HOUSEWARE CO .,LTD中国3$18.2K非办公金属家具、贱金属脚轮
Ningbo Tonglian International Trading Co., Ltd.中国3$8.4K不锈钢圆管
Wuxi Jiaborui Special Steel Co., Ltd.中国2$6.3K10mm以上热轧钢板、不锈钢板材
Foshan International Trade Co., Ltd.中国1$1.9K功能机器零件、吸尘器零件
Shijiazhuang Qinnaco Ltd.中国1$108不锈钢机织布

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eunseong Entec Co., Ltd.越南72$1.67M不锈钢家用制品、其他铝制品
Yein Inotec Co., Ltd.韩国15$177.0K不锈钢家用制品
Hamann Co., Ltd.韩国8$171.0K不锈钢家用制品、通风罩
STA AMI Co., Ltd.韩国5$126.8K不锈钢家用制品、铝合金型材
STAAMIENT CO.,LTD3$60.9K不锈钢家用制品
MSINTECH Co., Ltd.韩国1$20.0K不锈钢家用制品
Staub Fonderie比利时3$19.7K不锈钢家用制品、瓦楞纸箱
DUJIN INDUSTRY CO., LTD1$19.2K不锈钢家用制品
Staub Fonderie法国2$17.8K不锈钢家用制品、木制餐具
Socialbean Co., Ltd.越南1$16.9K不锈钢家用制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27不锈钢丝Eunseong Entec Co., Ltd.韩国$4.8K
2026-06-16家具配件ZHONGSHAN SUNWAY HOUSEWARE CO .,LTD中国$275
2026-06-16贱金属脚轮ZHONGSHAN SUNWAY HOUSEWARE CO .,LTD中国$3.4K
2026-05-19钢制气罐Eunseong Entec Co., Ltd.韩国$800
2026-05-13不锈钢机织布Hebei Golden Metal Hardware Tech Co., Ltd.中国$786
2026-05-13其他气泵Eunseong Entec Co., Ltd.韩国$4.2K
2026-05-13不锈钢机织布Hebei Golden Metal Hardware Tech Co., Ltd.中国$913
2026-05-13不锈钢机织布Hebei Golden Metal Hardware Tech Co., Ltd.中国$239
2026-05-13不锈钢机织布Hebei Golden Metal Hardware Tech Co., Ltd.中国$87
2026-05-13固体燃料炊具Eunseong Entec Co., Ltd.韩国$460

出口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24不锈钢家用制品Hamann Co., Ltd.韩国$6.5K
2026-06-24不锈钢家用制品Hamann Co., Ltd.韩国$474
2026-06-24不锈钢家用制品Hamann Co., Ltd.韩国$936
2026-06-24不锈钢家用制品Hamann Co., Ltd.韩国$1.7K
2026-06-24不锈钢家用制品Hamann Co., Ltd.韩国$13.3K
2026-06-23不锈钢家用制品Eunseong Entec Co., Ltd.韩国$252
2026-06-19不锈钢家用制品Eunseong Entec Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-06-19不锈钢家用制品Eunseong Entec Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-06-19不锈钢家用制品Eunseong Entec Co., Ltd.韩国$1.4K
2026-06-19不锈钢家用制品Eunseong Entec Co., Ltd.韩国$151

相关企业 · 同类产品

Staami Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →