Mr. Drink Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MR.DRINK VIệT NAM
16
进口笔数
0
出口笔数
$286.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109079008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3AN9M2G |
| 成立日期 | 2020-02-03 |
| 联系地址 | Tầng 1, căn nhà V1-A03 thuộc dự án The Terra An Hưng, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MR.DRINK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MR.DRINK VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, căn nhà V1-A03 thuộc dự án The Terra An Hưng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84973650728 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 200929 | 葡萄柚汁(>20糖度) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $286.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honghe Taojiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $259.7K | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
| Guangxi Tengqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.7K | 其他食品制剂、甜饼干 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-09 | 其他食品制剂 | Guangxi Tengqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $22.2K |
| 2023-06-09 | 3公斤内绿茶 | GUANGXI TENGQI IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $839 |
| 2023-06-09 | 3公斤内绿茶 | Guangxi Tengqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2023-04-17 | 其他食品制剂 | HONGHE TAOJIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2023-03-27 | 其他果仁制品 | HONGHE TAOJIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2023-03-27 | 其他食品制剂 | HONGHE TAOJIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-03-27 | 其他食品制剂 | HONGHE TAOJIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2023-03-27 | 其他果仁制品 | Honghe Taojiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2023-03-27 | 其他食品制剂 | HONGHE TAOJIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2023-02-19 | 其他食品制剂 | HONGHE TAOJIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.7K |