TAM HIEP THANH MECHANIC TRADING PRODUCTION INVESTMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Sản Xuất Thương Mại Cơ Khí Tâm Hiệp Thành
9
进口笔数
11
出口笔数
$6.8K
进口金额
$18.4K
出口金额
2025-11-19
最近进口
2026-04-02
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308790689 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN927SJJ9 |
| 成立日期 | 2009-05-11 |
| 联系地址 | Mp 23H/2 Đường Nguyễn Ảnh Thủ, Tổ 26, Khu phố 3, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ TÂM HIỆP THÀNH |
| 企业英文名称 | TAM HIEP THANH MECHANIC TRADING PRODUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 0862567080 |
| 传真 | 0862567080 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 281820 | 氧化铝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $6.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $18.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | 9 | $6.8K | 非注塑模具、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | 11 | $18.4K | 其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 非注塑模具 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $367 |
| 2025-10-20 | 非注塑模具 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $763 |
| 2025-09-19 | 非注塑模具 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $249 |
| 2025-07-21 | 非注塑模具 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $311 |
| 2024-11-19 | 非注塑模具 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $549 |
| 2024-10-21 | 非注塑模具 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-08-26 | 非注塑模具 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2024-08-23 | 非注塑模具 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $465 |
| 2024-08-23 | 非注塑模具 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $387 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 氧化铝 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $400 |
| 2026-04-02 | 氧化铝 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $400 |
| 2026-03-04 | 氧化铝 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $498 |
| 2025-11-20 | 非注塑模具 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $692 |
| 2025-10-21 | 非注塑模具 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-09-20 | 非注塑模具 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $470 |
| 2025-07-22 | 非注塑模具 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $585 |
| 2024-11-20 | 非注塑模具 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $486 |
| 2024-10-23 | 非注塑模具 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2024-09-24 | 非注塑模具 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $4.8K |