AMA Bac Ninh Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 158 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN AMA BắC NINH

0
进口笔数
158
出口笔数
$0
进口金额
$14.21M
出口金额
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $907.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $116.1K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $147.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $114.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $317.2K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $128.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $95.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $290.3K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $249.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $400.5K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $173.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $116.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $907.9K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $731.1K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $245.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $382.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $116.1K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $147.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $114.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $317.2K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $128.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $95.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $290.3K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $249.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $400.5K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $173.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $116.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $907.9K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $731.1K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $245.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $382.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号0109945747
企查查编码QVN2S2Q1E3
成立日期2022-03-25
联系地址Căn đơn lập 0307 đường 3.7/2 khu đô thị Gamuda, Km 4.4 Pháp Vân, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN AMA BẮC NINH
企业英文名称AMA BAC NINH JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Căn đơn lập 0307 đường 3.7/2 khu đô thị Gamuda, Km 4.4 Pháp, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông
电话0976835774
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
841459其他风扇
731824非螺纹钢销
392099其他塑料片材
761699其他铝制品
401693非泡沫橡胶密封件
820411不可调扳手
853690其他电路开关装置
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南158$14.21M

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南71$10.47M通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南43$1.91M通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南44$1.82M其他塑料制品、通信设备零件

近期贸易明细

出口(共 158)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22非螺纹钢销SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$35
2026-04-22其他铝制品SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$9.4K
2026-04-22皮带输送机SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$22.6K
2026-04-22其他钢铁制品SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$17.7K
2026-04-22皮带输送机SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$22.6K
2026-04-22皮带输送机SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$560
2026-04-22皮带输送机SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$14.6K
2026-04-22皮带输送机SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$444
2026-04-22其他钢铁制品SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$4.6K
2026-04-22传动轴及曲柄SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$413

相关企业 · 同类产品

AMA Bac Ninh Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →