Hanoi Abrasive Materials Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 织物基研磨粉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT LIệU MàI Hà NộI

56
进口笔数
0
出口笔数
$2.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $231.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $52.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $52.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $107.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $52.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $68.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $59.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $83.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $55.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $53.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $52.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $99.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $187.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $83.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $80.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $80.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $83.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $53.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $84.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $133.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $104.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $140.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $231.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $52.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $52.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $107.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $52.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $68.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $59.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $83.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $55.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $53.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $52.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $99.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $187.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $83.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $80.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $80.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $83.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $53.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $84.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $133.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $104.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $140.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $231.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109711202
企查查编码QVNWE6UN74
成立日期2021-07-20
联系地址Số nhà 10, Đường ven sông Khu làng nghề Sơn Mài Hạ Thái, Xã Duyên Thái, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU MÀI HÀ NỘI
企业英文名称HANOI ABRASIVE MATERIALS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 10, Đường ven sông Khu làng nghề Sơn Mài Hạ Thái, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
电话0375909091
邮箱nguyenthetung77@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680510织物基研磨粉
701912玻璃纤维粗纱
350699其他粘合剂≤1kg
732690其他钢铁制品
820890其他机器刀具
842230灌装封口机
842489非农用喷雾器具
847989其他功能机器
851431工业电炉

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国56$2.47M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Sanling Abrasive Co., Ltd.中国28$1.71M织物基研磨粉、塑料涂层织物
Jia County Yihong Abrasives Co., Ltd.中国12$329.6K织物基研磨粉、陶瓷磨轮
Changzhou Kingdeer Co., Ltd.中国8$266.5K织物基研磨粉、纸基研磨料
Yiwu Carry Imp & Exp Co., Ltd.中国4$66.9K其他拉链、贱金属扣件
Yiwu Share Imp & Exp Co., Ltd.中国3$64.4K其他塑料制品、陶瓷磨轮
Changzhou Kingcattle Abrasive Co., Ltd.中国1$32.2K织物基研磨粉、纸基研磨料

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19玻璃纤维粗纱JIA COUNTY YIHONG ABRASIVES CO LTD中国$4.2K
2026-03-19玻璃纤维粗纱JIA COUNTY YIHONG ABRASIVES CO LTD中国$5.0K
2026-03-19其他粘合剂≤1kgJIA COUNTY YIHONG ABRASIVES CO LTD中国$3.6K
2026-03-19其他粘合剂≤1kgJIA COUNTY YIHONG ABRASIVES CO LTD中国$8.0K
2026-03-19其他钢铁制品JIA COUNTY YIHONG ABRASIVES CO LTD中国$1.2K
2026-03-19玻璃纤维粗纱JIA COUNTY YIHONG ABRASIVES CO LTD中国$11.5K
2026-03-12织物基研磨粉JIANGSU SANLING ABRASIVE CO LTD中国$447
2026-03-12织物基研磨粉JIANGSU SANLING ABRASIVE CO LTD中国$348
2026-03-12织物基研磨粉JIANGSU SANLING ABRASIVE CO LTD中国$398
2026-03-12织物基研磨粉JIANGSU SANLING ABRASIVE CO LTD中国$602

相关企业 · 同类产品

Hanoi Abrasive Materials Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →