Hanoi Abrasive Materials Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 织物基研磨粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT LIệU MàI Hà NộI
56
进口笔数
0
出口笔数
$2.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109711202 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWE6UN74 |
| 成立日期 | 2021-07-20 |
| 联系地址 | Số nhà 10, Đường ven sông Khu làng nghề Sơn Mài Hạ Thái, Xã Duyên Thái, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU MÀI HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HANOI ABRASIVE MATERIALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 10, Đường ven sông Khu làng nghề Sơn Mài Hạ Thái, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0375909091 |
| 邮箱 | nguyenthetung77@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 701912 | 玻璃纤维粗纱 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 851431 | 工业电炉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $2.47M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Sanling Abrasive Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.71M | 织物基研磨粉、塑料涂层织物 |
| Jia County Yihong Abrasives Co., Ltd. | 中国 | 12 | $329.6K | 织物基研磨粉、陶瓷磨轮 |
| Changzhou Kingdeer Co., Ltd. | 中国 | 8 | $266.5K | 织物基研磨粉、纸基研磨料 |
| Yiwu Carry Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 4 | $66.9K | 其他拉链、贱金属扣件 |
| Yiwu Share Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 3 | $64.4K | 其他塑料制品、陶瓷磨轮 |
| Changzhou Kingcattle Abrasive Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.2K | 织物基研磨粉、纸基研磨料 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 玻璃纤维粗纱 | JIA COUNTY YIHONG ABRASIVES CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-03-19 | 玻璃纤维粗纱 | JIA COUNTY YIHONG ABRASIVES CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-03-19 | 其他粘合剂≤1kg | JIA COUNTY YIHONG ABRASIVES CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-19 | 其他粘合剂≤1kg | JIA COUNTY YIHONG ABRASIVES CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-03-19 | 其他钢铁制品 | JIA COUNTY YIHONG ABRASIVES CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-19 | 玻璃纤维粗纱 | JIA COUNTY YIHONG ABRASIVES CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-03-12 | 织物基研磨粉 | JIANGSU SANLING ABRASIVE CO LTD | 中国 | $447 |
| 2026-03-12 | 织物基研磨粉 | JIANGSU SANLING ABRASIVE CO LTD | 中国 | $348 |
| 2026-03-12 | 织物基研磨粉 | JIANGSU SANLING ABRASIVE CO LTD | 中国 | $398 |
| 2026-03-12 | 织物基研磨粉 | JIANGSU SANLING ABRASIVE CO LTD | 中国 | $602 |