CO Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CO-CO
4
进口笔数
0
出口笔数
$108.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311961038 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJW6QX2V |
| 成立日期 | 2012-09-10 |
| 联系地址 | Số nhà 18 Đường số 4, Khu phố 2, Phường Bình Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CO-CO |
| 企业英文名称 | CO-CO TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 18 Đường số 4, Khu phố 2, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842866843832 |
| 邮箱 | cocotechcom@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $93.2K |
| 波兰 | 1 | $10.9K |
| 法国 | 1 | $3.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PPG Coatings (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $42.3K | 丙烯酸乙烯漆、聚合物基油漆 |
| PPG Industries (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $27.5K | 聚合物基油漆、胶粘填料 |
| WINCHEM (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $27.3K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| d9d0109a124c73b72863c0b053ae3220 | 1 | $10.9K |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 聚合物基油漆 | PPG Coatings (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $20.1K |
| 2025-10-28 | 聚合物基油漆 | PPG Coatings (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $4.1K |
| 2024-08-21 | 油漆颜料 | PPG Coatings (Malaysia) Sdn. Bhd. | 波兰 | $6.7K |
| 2024-08-21 | 油漆颜料 | PPG COATINGS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 波兰 | $675 |
| 2024-08-21 | 聚合物基油漆 | PPG Coatings (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $4.1K |
| 2024-08-21 | 油漆颜料 | PPG Coatings (Malaysia) Sdn. Bhd. | 波兰 | $1.6K |
| 2024-08-21 | 油漆颜料 | PPG COATINGS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 波兰 | $996 |
| 2024-08-21 | 聚合物基油漆 | PPG Coatings (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $14.1K |
| 2024-08-21 | 油漆颜料 | PPG Coatings (Malaysia) Sdn. Bhd. | 波兰 | $975 |
| 2023-12-20 | 非黑印刷油墨 | WINCHEM (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $10.5K |