DAI THANH COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 纺织增强橡胶带
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đại Thanh
8
进口笔数
0
出口笔数
$187.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-04
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400286364 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN930CWR4 |
| 成立日期 | 2002-01-07 |
| 联系地址 | Số 3, Lý Thái Tổ, Phường Trần Phú, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI THANH |
| 企业英文名称 | DAI THANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Hoàng Văn Thái, Tổ dân phố Giáp Tiêu, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | 02043855324 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 480540 | 未涂布滤纸 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $167.1K |
| 印度 | 1 | $20.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Longshenghua Rubber Co., Ltd. | 中国 | 4 | $133.3K | 纺织增强橡胶带、加强橡胶带 |
| Hebei Jiuzhou Rubber Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.8K | 金属加固橡胶带、纺织增强橡胶带 |
| Eliza Exim LLP | 印度 | 1 | $20.4K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Zhejiang Kangle Group Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 聚氨酯纺织物、灌装封口机 |
| Shijiazhuang Chentai Filter Paper Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 塑料涂布纸板、未涂布滤纸 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-04 | 纺织增强橡胶带 | Zhejiang Longshenghua Rubber Co., Ltd. | 中国 | $8.7K |
| 2026-05-04 | 纺织增强橡胶带 | Zhejiang Longshenghua Rubber Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-05-04 | 纺织增强橡胶带 | Zhejiang Longshenghua Rubber Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-05-04 | 纺织增强橡胶带 | Zhejiang Longshenghua Rubber Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-05-04 | 纺织增强橡胶带 | Zhejiang Longshenghua Rubber Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-05-04 | 纺织增强橡胶带 | Zhejiang Longshenghua Rubber Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-05-04 | 纺织增强橡胶带 | Zhejiang Longshenghua Rubber Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-05-04 | 纺织增强橡胶带 | Zhejiang Longshenghua Rubber Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2026-05-04 | 纺织增强橡胶带 | Zhejiang Longshenghua Rubber Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-05-04 | 纺织增强橡胶带 | Zhejiang Longshenghua Rubber Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |